Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Laci vs FK Iskra hôm nay 08-07-2022

Giải Europa Conference League - Th 6, 08/7

Kết thúc

Laci

Laci

0 : 0

FK Iskra

FK Iskra

Hiệp một: 0-0
T6, 01:00 08/07/2022
Play-off - Europa Conference League
Laci Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Danilo Markovic
18
Filip Mitrovic
30
Halil Muharemovic (Thay: Petar Pavlicevic)
59
Michael Babatunde (Thay: Sebastjan Spahiu)
76
Bogdan Obradovic (Thay: Danilo Markovic)
78
Luka Cucin (Thay: Marko Roganovic)
79
Ivan Markovic (Thay: Zarko Popovic)
79
Rudolf Turkaj (Thay: Renato Ziko)
79
Fatmir Prengaj (Thay: Dejan Zarubica)
84
Renato Malota
86
Ognjen Obradovic
86
Mentor Mazrekaj
88
Andrej Pupovic (Thay: Damir Kojasevic)
90

Thống kê trận đấu Laci vs FK Iskra

số liệu thống kê
Laci
Laci
FK Iskra
FK Iskra
58 Kiểm soát bóng 42
1 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Laci vs FK Iskra

Laci (4-3-3): Mario Dajsinani (98), Marko Roganovic (4), Renato Malota (13), Viktor Velkovski (34), Renato Ziko (33), Serxho Ujka (36), Sebastjan Spahiu (49), Mentor Mazrekaj (14), Dejan Zarubica (99), Saliou Guindo (9), Adeleke Akinyemi (17)

FK Iskra (4-3-3): Marko Kordic (25), Ognjen Obradovic (19), Nikola Kumburovic (15), Filip Mitrovic (3), Djordje Saletic (11), Vladimir Boljevic (4), Danilo Markovic (6), Zarko Popovic (21), Damir Kojasevic (7), Darko Nikac (9), Petar Pavlicevic (8)

Laci
Laci
4-3-3
98
Mario Dajsinani
4
Marko Roganovic
13
Renato Malota
34
Viktor Velkovski
33
Renato Ziko
36
Serxho Ujka
49
Sebastjan Spahiu
14
Mentor Mazrekaj
99
Dejan Zarubica
9
Saliou Guindo
17
Adeleke Akinyemi
8
Petar Pavlicevic
9
Darko Nikac
7
Damir Kojasevic
21
Zarko Popovic
6
Danilo Markovic
4
Vladimir Boljevic
11
Djordje Saletic
3
Filip Mitrovic
15
Nikola Kumburovic
19
Ognjen Obradovic
25
Marko Kordic
FK Iskra
FK Iskra
4-3-3
Thay người
76’
Sebastjan Spahiu
Michael Babatunde
59’
Petar Pavlicevic
Halil Muharemovic
79’
Marko Roganovic
Luka Cucin
78’
Danilo Markovic
Bogdan Obradovic
79’
Renato Ziko
Rudolf Turkaj
79’
Zarko Popovic
Ivan Markovic
84’
Dejan Zarubica
Fatmir Prengaj
90’
Damir Kojasevic
Andrej Pupovic
Cầu thủ dự bị
Fatmir Prengaj
Andrija Rajovic
Luka Cucin
Vojislav Radusinovic
Michael Babatunde
Ivan Zlajic
Rudolf Turkaj
Alonzo Peart
Iljasa Zulfiu
Nikola Vukotic
Segerso Geci
Ivan Markovic
Ertelio Biba
Halil Muharemovic
Vladislav Rogosic
Andrej Pupovic
Bogdan Obradovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
08/07 - 2022
H1: 0-0
15/07 - 2022
H1: 0-1

Thành tích gần đây Laci

VĐQG Albania
06/04 - 2025
31/03 - 2025
H1: 1-0
26/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
H1: 1-1
01/03 - 2025
Cúp quốc gia Albania
25/02 - 2025
VĐQG Albania
16/02 - 2025

Thành tích gần đây FK Iskra

Hạng 2 Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
15/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
Hạng 2 Montenegro

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ChelseaChelsea66002118
2Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes6420714
3FiorentinaFiorentina64111113
4Rapid WienRapid Wien6411613
5DjurgaardenDjurgaarden6411413
6LuganoLugano6411413
7Legia WarszawaLegia Warszawa6402812
8Cercle BruggeCercle Brugge6321711
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok6321511
10Shamrock RoversShamrock Rovers6321311
11APOEL NicosiaAPOEL Nicosia6321311
12Pafos FCPafos FC6312410
13PanathinaikosPanathinaikos6312310
14Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana6312110
15Real BetisReal Betis6312110
16FC HeidenheimFC Heidenheim6312010
17GentGent630309
18FC CopenhagenFC Copenhagen6222-18
19Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik6222-18
20Borac Banja LukaBorac Banja Luka6222-38
21NK CeljeNK Celje621307
22Omonia NicosiaOmonia Nicosia621307
23MoldeMolde6213-17
24TSC Backa TopolaTSC Backa Topola6213-37
25HeartsHearts6213-37
26Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir6132-36
27Mlada BoleslavMlada Boleslav6204-36
28AstanaAstana6123-45
29St. GallenSt. Gallen6123-85
30HJK HelsinkiHJK Helsinki6114-64
31FC NoahFC Noah6114-104
32TNSTNS6105-53
33Dinamo MinskDinamo Minsk6105-93
34LarneLarne6105-93
35LASKLASK6033-103
36CS PetrocubCS Petrocub6024-92
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow
X