Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Laci vs CS Petrocub hôm nay 29-07-2022

Giải Europa Conference League - Th 6, 29/7

Kết thúc

Laci

Laci

1 : 4

CS Petrocub

CS Petrocub

Hiệp một: 1-0 | Lượt đi: 0-0 | Tổng tỷ số: 1-4
T6, 01:00 29/07/2022
Play-off - Europa Conference League
Elbasan Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Alexandru Bejan (Thay: Constantin Sandu)
19
Mentor Mazrekaj
38
Vladimir Ambros
38
Victor Mudrac
49
Corneliu Cotogoi
54
Marko Roganovic (Thay: Renato Ziko)
62
Dejan Zarubica (Thay: Micheal Babatunde)
62
Vladimir Ambros
74
Vladimir Ambros
75
Maxim Cojocaru (Thay: Victor Bogaciuc)
83
Maxim Potarniche (Thay: Vladimir Ambros)
83
Ruslan Banzaru (Thay: Marius Iosipoi)
90
Mihai Lupan (Thay: Alexandru Bejan)
90
Maxim Cojocaru
90+3'

Thống kê trận đấu Laci vs CS Petrocub

số liệu thống kê
Laci
Laci
CS Petrocub
CS Petrocub
50 Kiểm soát bóng 50
5 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Laci vs CS Petrocub

Laci (4-3-3): Mario Dajsinani (98), Viktor Velkovski (34), Renato Malota (13), Renato Ziko (33), Rudolf Turkaj (11), Serxho Ujka (36), Saliou Guindo (9), Michel Babatunde (10), Micheal Babatunde (10), Mentor Mazrekaj (14), Luka Cucin (2), Adeleke Akinyemi (17)

CS Petrocub (5-4-1): Cristian Avram (29), Ioan-Calin Revenco (73), Sergiu Platica (11), Ion Jardan (90), Victor Mudrac (4), Constantin Sandu (93), Marius Iosipoi (97), Iaser Turcan (8), Corneliu Cotogoi (94), Victor Bogaciuc (17), Vladimir Ambros (9)

Laci
Laci
4-3-3
98
Mario Dajsinani
34
Viktor Velkovski
13
Renato Malota
33
Renato Ziko
11
Rudolf Turkaj
36
Serxho Ujka
9
Saliou Guindo
10
Michel Babatunde
10
Micheal Babatunde
14
Mentor Mazrekaj
2
Luka Cucin
17
Adeleke Akinyemi
9 2
Vladimir Ambros
17
Victor Bogaciuc
94
Corneliu Cotogoi
8
Iaser Turcan
97
Marius Iosipoi
93
Constantin Sandu
4
Victor Mudrac
90
Ion Jardan
11
Sergiu Platica
73
Ioan-Calin Revenco
29
Cristian Avram
CS Petrocub
CS Petrocub
5-4-1
Thay người
62’
Renato Ziko
Marko Roganovic
19’
Mihai Lupan
Alexandru Bejan
62’
Micheal Babatunde
Dejan Zarubica
83’
Victor Bogaciuc
Maxim Cojocaru
83’
Vladimir Ambros
Maxim Potarniche
90’
Marius Iosipoi
Ruslan Banzaru
90’
Alexandru Bejan
Mihai Lupan
Cầu thủ dự bị
Fatmir Prengaj
Maxim Cojocaru
Marko Roganovic
Alexandru Graur
Klajdi Kuka
Ruslan Banzaru
Segerso Geci
Ianus Jaman
Mario Barjamaj
Mihai Lupan
Isi Manellari
Maxim Potarniche
Dejan Zarubica
Artem Fedorov
Alexandru Bejan
Igor Mostovei

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
22/07 - 2022
29/07 - 2022

Thành tích gần đây Laci

VĐQG Albania
06/04 - 2025
31/03 - 2025
H1: 1-0
26/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
H1: 1-1
01/03 - 2025
Cúp quốc gia Albania
25/02 - 2025
VĐQG Albania
16/02 - 2025

Thành tích gần đây CS Petrocub

Europa Conference League
20/12 - 2024
13/12 - 2024
27/11 - 2024
08/11 - 2024
24/10 - 2024
04/10 - 2024
Europa League
30/08 - 2024
23/08 - 2024
14/08 - 2024
H1: 0-0
07/08 - 2024
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ChelseaChelsea66002118
2Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes6420714
3FiorentinaFiorentina64111113
4Rapid WienRapid Wien6411613
5DjurgaardenDjurgaarden6411413
6LuganoLugano6411413
7Legia WarszawaLegia Warszawa6402812
8Cercle BruggeCercle Brugge6321711
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok6321511
10Shamrock RoversShamrock Rovers6321311
11APOEL NicosiaAPOEL Nicosia6321311
12Pafos FCPafos FC6312410
13PanathinaikosPanathinaikos6312310
14Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana6312110
15Real BetisReal Betis6312110
16FC HeidenheimFC Heidenheim6312010
17GentGent630309
18FC CopenhagenFC Copenhagen6222-18
19Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik6222-18
20Borac Banja LukaBorac Banja Luka6222-38
21NK CeljeNK Celje621307
22Omonia NicosiaOmonia Nicosia621307
23MoldeMolde6213-17
24TSC Backa TopolaTSC Backa Topola6213-37
25HeartsHearts6213-37
26Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir6132-36
27Mlada BoleslavMlada Boleslav6204-36
28AstanaAstana6123-45
29St. GallenSt. Gallen6123-85
30HJK HelsinkiHJK Helsinki6114-64
31FC NoahFC Noah6114-104
32TNSTNS6105-53
33Dinamo MinskDinamo Minsk6105-93
34LarneLarne6105-93
35LASKLASK6033-103
36CS PetrocubCS Petrocub6024-92
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow
X