![]() Brayan Gil (Kiến tạo: Yeison Guzman) 15 | |
![]() Julian Quinonez 18 | |
![]() Juan Pablo Nieto 20 | |
![]() (Pen) Elen Ricardo 22 | |
![]() (VAR check) 45+4' | |
![]() Jaison Mina 50 | |
![]() Johan Rojas 53 | |
![]() Kevin Viveros 55 | |
![]() Luis Miranda (Thay: Facundo Bone) 58 | |
![]() Jose Lloreda (Thay: David Camacho) 68 | |
![]() Leiner Escalante (Thay: Kevin Salazar) 68 | |
![]() Alex Castro (Thay: Kevin Perez) 69 | |
![]() Fabian Mosquera (Thay: Juan Pablo Nieto) 69 | |
![]() Julian Quinonez 72 | |
![]() Marlon Torres (Thay: Brayan Gil) 76 | |
![]() Lucas Gonzalez (Thay: Yeison Guzman) 76 | |
![]() Jose Lloreda 90+3' |
Thống kê trận đấu La Equidad vs Tolima
số liệu thống kê

La Equidad

Tolima
58 Kiểm soát bóng 42
14 Phạm lỗi 5
24 Ném biên 23
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
10 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 10
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát La Equidad vs Tolima
Thay người | |||
68’ | Kevin Salazar Leiner Escalante | 58’ | Facundo Bone Luis Miranda |
68’ | David Camacho Jose Lloreda | 69’ | Juan Pablo Nieto Fabian Mosquera |
69’ | Kevin Perez Alex Castro | ||
76’ | Yeison Guzman Lucas Gonzalez | ||
76’ | Brayan Gil Marlon Torres |
Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Polanco | Lucas Gonzalez | ||
Martin Enrique Payares Campo | Eduardo Sosa | ||
Andres Salazar | Juan Camilo Chaverra | ||
Leiner Escalante | Marlon Torres | ||
Andres Perez | Fabian Mosquera | ||
Jose Lloreda | Alex Castro | ||
Amaury Torralvo | Luis Miranda |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây La Equidad
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Tolima
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 24 | B T H T T |
2 | ![]() | 13 | 6 | 5 | 2 | 8 | 23 | H T B T H |
3 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
4 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
5 | ![]() | 11 | 6 | 3 | 2 | 11 | 21 | T H T H B |
6 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
7 | ![]() | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | T H B T T |
8 | ![]() | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | T T H H H |
9 | ![]() | 11 | 3 | 7 | 1 | 3 | 16 | H H H H H |
10 | ![]() | 11 | 5 | 1 | 5 | -4 | 16 | B B B H T |
11 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B H T T |
12 | 12 | 3 | 4 | 5 | -6 | 13 | B B H B B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | B B H B T |
16 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
17 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
18 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
19 | ![]() | 11 | 0 | 5 | 6 | -8 | 5 | H B H B B |
20 | ![]() | 11 | 0 | 4 | 7 | -7 | 4 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại