![]() Felipe Jaramillo 14 | |
![]() Rubio Cesar Espana 45 | |
![]() Kevin Viveros (Thay: Kevin Salazar) 46 | |
![]() Felix Eduardo Charrupi Mina (Thay: William Hurtado) 46 | |
![]() Santiago Norena 54 | |
![]() Juan Diego Ceballos Cardona (Thay: Juan Mahecha) 63 | |
![]() (VAR check) 69 | |
![]() Johan Rojas 70 | |
![]() Juan Ruiz (Thay: Daniel Arcila) 78 | |
![]() Leiner Escalante (Thay: David Camacho) 79 | |
![]() Diego Castillo (Thay: Jose Lloreda) 79 | |
![]() Aly Palacios (Thay: Luiz Diaz) 79 | |
![]() Felix Eduardo Charrupi Mina 81 | |
![]() Yeison Moreno (Thay: Jhord Bayron Garces) 86 |
Thống kê trận đấu La Equidad vs Envigado
số liệu thống kê

La Equidad

Envigado
44 Kiểm soát bóng 56
15 Phạm lỗi 9
19 Ném biên 30
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
7 Phát bóng 19
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát La Equidad vs Envigado
Thay người | |||
46’ | Kevin Salazar Kevin Viveros | 46’ | William Hurtado Felix Eduardo Charrupi Mina |
63’ | Juan Mahecha Juan Diego Ceballos Cardona | 78’ | Daniel Arcila Juan Ruiz |
79’ | Jose Lloreda Diego Castillo | 79’ | Luiz Diaz Aly Palacios |
79’ | David Camacho Leiner Escalante | 86’ | Jhord Bayron Garces Yeison Moreno |
Cầu thủ dự bị | |||
Bleiner Agron | Felix Eduardo Charrupi Mina | ||
Diego Castillo | Yeison Moreno | ||
Juan Diego Ceballos Cardona | Aly Palacios | ||
Leiner Escalante | Andres Tovar | ||
Joiner Moreno | Juan Ruiz | ||
Andres Perez | Daniel Zapata | ||
Kevin Viveros | Didier Palacios |
Nhận định La Equidad vs Envigado
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây La Equidad
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Envigado
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 24 | B T H T T |
2 | ![]() | 12 | 7 | 3 | 2 | 12 | 24 | H T H B T |
3 | ![]() | 13 | 6 | 5 | 2 | 8 | 23 | H T B T H |
4 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
5 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
6 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
7 | ![]() | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | T H B T T |
8 | ![]() | 12 | 4 | 7 | 1 | 5 | 19 | H H H H H |
9 | ![]() | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | T T H H H |
10 | ![]() | 11 | 5 | 1 | 5 | -4 | 16 | B B B H T |
11 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B H T T |
12 | 12 | 3 | 4 | 5 | -6 | 13 | B B H B B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | B B H B T |
16 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
17 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
18 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
19 | ![]() | 12 | 0 | 5 | 7 | -9 | 5 | B H B B B |
20 | ![]() | 12 | 0 | 4 | 8 | -9 | 4 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại