![]() Galileo Antonio Del Castillo Carrasquel 21 | |
![]() Geimer Romir Balanta Echeverry 53 | |
![]() Galileo Antonio Del Castillo Carrasquel 58 | |
![]() Joiner Moreno (Thay: Santiago Lopez) 59 | |
![]() Elkin Mosquera Moreno (Thay: Agustin Ignacio Aleo) 60 | |
![]() Jose Lloreda (Thay: Martin Enrique Payares Campo) 60 | |
![]() Jose Lloreda (Thay: Juan Mahecha) 60 | |
![]() Francisco Chaverra 71 | |
![]() Amaury Torralvo (Thay: Francisco Chaverra) 76 | |
![]() Yesid Diaz (Thay: Jorge Ramos) 76 | |
![]() Yesid Diaz 77 | |
![]() Kevin Andrey Londono (Thay: Sebastian Tamara Manrrique) 80 | |
![]() Mauricio Linan (Thay: Victor Perea) 80 | |
![]() Felix Chaverra (Thay: Wilmar Alexander Cruz Moreno) 95 |
Thống kê trận đấu La Equidad vs Chico FC
số liệu thống kê

La Equidad

Chico FC
60 Kiểm soát bóng 40
14 Phạm lỗi 7
24 Ném biên 26
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
14 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
9 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát La Equidad vs Chico FC
Thay người | |||
59’ | Santiago Lopez Joiner Moreno Montero | 60’ | Agustin Ignacio Aleo Elkin Mosquera Moreno |
60’ | Juan Mahecha Jose David Lloreda Guevara | 80’ | Sebastian Tamara Manrrique Kevin Andrey Londono |
76’ | Francisco Chaverra Amaury Torralvo Polo | 80’ | Victor Perea Mauricio Linan |
76’ | Jorge Ramos Yesid Diaz |
Cầu thủ dự bị | |||
Andres Felipe Perez Mendoza | Rogerio Andres Caicedo Vasquez | ||
Amaury Torralvo Polo | Elkin Mosquera Moreno | ||
Alejandro Prieto | Jose Soto | ||
Yesid Diaz | Kevin Andrey Londono | ||
Joiner Moreno Montero | Mauricio Linan | ||
Elan Ricardo | Felix Chaverra | ||
Jose David Lloreda Guevara | Sebastian Jose Colon Guerra |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây La Equidad
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Chico FC
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 13 | 7 | 4 | 2 | 9 | 25 | T H T B T |
2 | ![]() | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 24 | B T H T T |
3 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
4 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
5 | ![]() | 11 | 6 | 3 | 2 | 11 | 21 | T H T H B |
6 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
7 | ![]() | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | T H B T T |
8 | ![]() | 12 | 5 | 3 | 4 | 2 | 18 | B T T H H |
9 | ![]() | 11 | 3 | 7 | 1 | 3 | 16 | H H H H H |
10 | ![]() | 11 | 5 | 1 | 5 | -4 | 16 | B B B H T |
11 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B H T T |
12 | 12 | 3 | 4 | 5 | -6 | 13 | B B H B B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | B B H B T |
16 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
17 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
18 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
19 | ![]() | 11 | 0 | 5 | 6 | -8 | 5 | H B H B B |
20 | ![]() | 11 | 0 | 4 | 7 | -7 | 4 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại