Thứ Năm, 03/04/2025
Arsen Sharshenbekov
34
Takatora Einaga (Thay: Hidemasa Koda)
46
Kodai Sano
49
Taisei Abe (Thay: Kenshin Yasuda)
65
(Pen) Kodai Sano
73
Biimyerza Zhenishbekov (Thay: Merk Kimi Bern)
73
Naoki Kumata (Kiến tạo: Taisei Abe)
75
Isa Sakamoto (Thay: Sota Kitano)
78
Kosuke Matsumura (Thay: Kodai Sano)
78
Mirlan Bekberdinov (Thay: Arsen Sharshenbekov)
82
Marlen Murzakhmatov (Thay: Ermek Kenzhebaev)
82
Marlen Murzakhmatov (Thay: Arsen Sharshenbekov)
82
Isa Sakamoto (Kiến tạo: Kuryu Matsuki)
85
Kota Takai (Thay: Yusei Yashiki)
87
Kosuke Matsumura
90+5'

Thống kê trận đấu Kyrgyzstan U20 vs U20 Nhật Bản

số liệu thống kê
Kyrgyzstan U20
Kyrgyzstan U20
U20 Nhật Bản
U20 Nhật Bản
24 Kiểm soát bóng 76
10 Phạm lỗi 9
27 Ném biên 25
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 7
8 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 0
12 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kyrgyzstan U20 vs U20 Nhật Bản

Thay người
73’
Merk Kimi Bern
Biimyerza Zhenishbekov
46’
Hidemasa Koda
Takatora Einaga
82’
Arsen Sharshenbekov
Mirlan Bekberdinov
65’
Kenshin Yasuda
Taisei Abe
82’
Ermek Kenzhebaev
Marlen Murzakhmatov
78’
Kodai Sano
Kosuke Matsumura
78’
Sota Kitano
Isa Sakamoto
87’
Yusei Yashiki
Kota Takai
Cầu thủ dự bị
Said Vladimirovich Datsiev
Kosuke Matsumura
Baibol Eldarbekovich Ermekov
Hayate Matsuda
Mirlan Bekberdinov
Riku Yamane
Biimyerza Zhenishbekov
Ayumu Yokoyama
Baiastan Bokonov
Isa Sakamoto
Astapbek Askaralyev
Ryusei Haruna
Bektur Kochkonbaev
Kosei Suwama
Kurmanbek Nurlanbekov
Takatora Einaga
Suleiman Dzhumabekov
Issei Kumatoriya
Marlen Murzakhmatov
Kota Takai
Nurmat Uulu Irrakhimbek
Taisei Abe
Yu Kanoshima

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

U20 Châu Á
06/03 - 2023

Thành tích gần đây Kyrgyzstan U20

U20 Châu Á
18/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
09/03 - 2023
06/03 - 2023
03/03 - 2023

Thành tích gần đây U20 Nhật Bản

U20 Châu Á
26/02 - 2025
23/02 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
20/02 - 2025
17/02 - 2025
14/02 - 2025
U20 World Cup
28/05 - 2023
25/05 - 2023
22/05 - 2023
U20 Châu Á
15/03 - 2023
H1: 1-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-3

Bảng xếp hạng U20 Châu Á

Group A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Australia U20Australia U20330079T T T
2China U20China U20320136T T B
3Qatar U20Qatar U20310213B B T
4Kyrgyzstan U20Kyrgyzstan U203003-110B B B
Group B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1U20 Arabia SaudiU20 Arabia Saudi320116T B T
2Iraq U20Iraq U20312015H T H
3Jordan U20Jordan U20311104B T H
4North Korea U20North Korea U203012-21H B B
Group C
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1U20 IranU20 Iran3300109T T T
2Uzbekistan U20Uzbekistan U20320126T T B
3Indonesia U20Indonesia U203012-51B B H
4Yemen U20Yemen U203012-71B B H
Group D
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1U20 Hàn QuốcU20 Hàn Quốc321047T T H
2U20 Nhật BảnU20 Nhật Bản312035T H H
3Syria U20Syria U203021-12B H H
4Thailand U20Thailand U203012-61B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

top-arrow
X