![]() Liu Chengyu (Kiến tạo: Wang Yudong) 13 | |
![]() Umak Madaminov 24 | |
![]() Umak Madaminov (Kiến tạo: Argen Emilbekov) 25 | |
![]() Artem Istrashkin 30 | |
![]() Emir-Khan Kydyrshaev 44 | |
![]() (Pen) Wang Yudong 45+1' | |
![]() Emir Ernisov (Thay: Argen Emilbekov) 46 | |
![]() Artem Istrashkin 47 | |
![]() Weijie Mao (Kiến tạo: Kuai Jiwen) 49 | |
![]() Mukhtar Ishenaliev (Thay: Emir-Khan Kydyrshaev) 52 | |
![]() Ivan Nastaev (Thay: Umak Madaminov) 52 | |
![]() Alex Yang 62 | |
![]() Liu Chengyu 64 | |
![]() Yryskeldi Madanov 64 | |
![]() Yifan Wang (Thay: Kuai Jiwen) 67 | |
![]() Zhu Pengyu (Thay: Liu Chengyu) 67 | |
![]() Zhu Pengyu (Thay: Kuai Jiwen) 67 | |
![]() Yifan Wang (Thay: Liu Chengyu) 67 | |
![]() Atai Eshenkulov 69 | |
![]() Baibol Ermekov (Thay: Nadzhibullo Alizhanov) 76 | |
![]() Maimaiti Yimulan 76 | |
![]() Jizheng Xiong (Thay: Weijie Mao) 78 | |
![]() Zhixiong Zhang (Thay: Maimaiti Yimulan) 78 | |
![]() Zhu Pengyu 80 | |
![]() Emir Ernisov 82 | |
![]() Yifan Wang 83 | |
![]() Chen Shihan (Thay: Wang Yudong) 83 | |
![]() Daniel Omarov (Thay: Yryskeldi Madanov) 85 | |
![]() Zhu Pengyu (Kiến tạo: Yifan Wang) 90+2' |
Thống kê trận đấu Kyrgyzstan U20 vs China U20
số liệu thống kê

Kyrgyzstan U20

China U20
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
5 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kyrgyzstan U20 vs China U20
Thay người | |||
46’ | Argen Emilbekov Emir Ernisov | 67’ | Liu Chengyu Yifan Wang |
52’ | Umak Madaminov Ivan Nastaev | 67’ | Kuai Jiwen Zhu Pengyu |
52’ | Emir-Khan Kydyrshaev Mukhtar Ishenaliev | 78’ | Weijie Mao Jizheng Xiong |
76’ | Nadzhibullo Alizhanov Baibol Ermekov | 78’ | Maimaiti Yimulan Zhixiong Zhang |
85’ | Yryskeldi Madanov Daniel Omarov | 83’ | Wang Yudong Chen Shihan |
Cầu thủ dự bị | |||
Dastan Koldoshov | Xu Junchi | ||
Ivan Nastaev | Yao Haoyang | ||
Baibol Ermekov | Jizheng Xiong | ||
Nurislam Orutnaev | Yifan Wang | ||
Emir Ernisov | Wang Haobin | ||
Adilet Abdyraiymov | Zhixiong Zhang | ||
Nurtilek Moldaliev | Chen Shihan | ||
Daniel Omarov | Zhu Pengyu | ||
Seitek Urustamov | Qi Qiancheng | ||
Azamat Tashbaltaev | Sun Kangbo | ||
Mukhtar Ishenaliev | Du Yuezheng | ||
Dolotkeldiev Adilet | Haoran Zhang |
Nhận định Kyrgyzstan U20 vs China U20
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
U20 Châu Á
Thành tích gần đây Kyrgyzstan U20
U20 Châu Á
Thành tích gần đây China U20
U20 Châu Á
Cúp quốc gia Trung Quốc
Bảng xếp hạng U20 Châu Á
Group A | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | T T B |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | B B T |
4 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -11 | 0 | B B B |
Group B | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T B T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T H |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | H B B |
Group C | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B |
3 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B B H |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | B B H |
Group D | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | T H H |
3 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại