Thứ Năm, 03/04/2025
Liu Chengyu (Kiến tạo: Wang Yudong)
13
Umak Madaminov
24
Umak Madaminov (Kiến tạo: Argen Emilbekov)
25
Artem Istrashkin
30
Emir-Khan Kydyrshaev
44
(Pen) Wang Yudong
45+1'
Emir Ernisov (Thay: Argen Emilbekov)
46
Artem Istrashkin
47
Weijie Mao (Kiến tạo: Kuai Jiwen)
49
Mukhtar Ishenaliev (Thay: Emir-Khan Kydyrshaev)
52
Ivan Nastaev (Thay: Umak Madaminov)
52
Alex Yang
62
Liu Chengyu
64
Yryskeldi Madanov
64
Yifan Wang (Thay: Kuai Jiwen)
67
Zhu Pengyu (Thay: Liu Chengyu)
67
Zhu Pengyu (Thay: Kuai Jiwen)
67
Yifan Wang (Thay: Liu Chengyu)
67
Atai Eshenkulov
69
Baibol Ermekov (Thay: Nadzhibullo Alizhanov)
76
Maimaiti Yimulan
76
Jizheng Xiong (Thay: Weijie Mao)
78
Zhixiong Zhang (Thay: Maimaiti Yimulan)
78
Zhu Pengyu
80
Emir Ernisov
82
Yifan Wang
83
Chen Shihan (Thay: Wang Yudong)
83
Daniel Omarov (Thay: Yryskeldi Madanov)
85
Zhu Pengyu (Kiến tạo: Yifan Wang)
90+2'

Thống kê trận đấu Kyrgyzstan U20 vs China U20

số liệu thống kê
Kyrgyzstan U20
Kyrgyzstan U20
China U20
China U20
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
5 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kyrgyzstan U20 vs China U20

Thay người
46’
Argen Emilbekov
Emir Ernisov
67’
Liu Chengyu
Yifan Wang
52’
Umak Madaminov
Ivan Nastaev
67’
Kuai Jiwen
Zhu Pengyu
52’
Emir-Khan Kydyrshaev
Mukhtar Ishenaliev
78’
Weijie Mao
Jizheng Xiong
76’
Nadzhibullo Alizhanov
Baibol Ermekov
78’
Maimaiti Yimulan
Zhixiong Zhang
85’
Yryskeldi Madanov
Daniel Omarov
83’
Wang Yudong
Chen Shihan
Cầu thủ dự bị
Dastan Koldoshov
Xu Junchi
Ivan Nastaev
Yao Haoyang
Baibol Ermekov
Jizheng Xiong
Nurislam Orutnaev
Yifan Wang
Emir Ernisov
Wang Haobin
Adilet Abdyraiymov
Zhixiong Zhang
Nurtilek Moldaliev
Chen Shihan
Daniel Omarov
Zhu Pengyu
Seitek Urustamov
Qi Qiancheng
Azamat Tashbaltaev
Sun Kangbo
Mukhtar Ishenaliev
Du Yuezheng
Dolotkeldiev Adilet
Haoran Zhang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

U20 Châu Á
09/03 - 2023
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Kyrgyzstan U20

U20 Châu Á
18/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
09/03 - 2023
06/03 - 2023
03/03 - 2023

Thành tích gần đây China U20

U20 Châu Á
22/02 - 2025
18/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
09/03 - 2023
06/03 - 2023
03/03 - 2023
Cúp quốc gia Trung Quốc
13/10 - 2021

Bảng xếp hạng U20 Châu Á

Group A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Australia U20Australia U20330079T T T
2China U20China U20320136T T B
3Qatar U20Qatar U20310213B B T
4Kyrgyzstan U20Kyrgyzstan U203003-110B B B
Group B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1U20 Arabia SaudiU20 Arabia Saudi320116T B T
2Iraq U20Iraq U20312015H T H
3Jordan U20Jordan U20311104B T H
4North Korea U20North Korea U203012-21H B B
Group C
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1U20 IranU20 Iran3300109T T T
2Uzbekistan U20Uzbekistan U20320126T T B
3Indonesia U20Indonesia U203012-51B B H
4Yemen U20Yemen U203012-71B B H
Group D
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1U20 Hàn QuốcU20 Hàn Quốc321047T T H
2U20 Nhật BảnU20 Nhật Bản312035T H H
3Syria U20Syria U203021-12B H H
4Thailand U20Thailand U203012-61B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X