Thứ Bảy, 05/04/2025
Hidetoshi Takeda (Thay: Samuel Gustafson)
25
Takahiro Sekine
29
Yusuke Matsuo (Thay: Tomoaki Okubo)
60
Rio Nitta (Thay: Takahiro Sekine)
60
Kyo Sato (Thay: Toichi Suzuki)
60
Sora Hiraga (Thay: Kazunari Ichimi)
60
Takuji Yonemoto (Thay: Shimpei Fukuoka)
75
Daiki Kaneko (Thay: Hisashi Tawiah)
75
Yoshio Koizumi (Thay: Thiago Santana)
84
Yota Horiuchi (Thay: Rikito Inoue)
84
Rafael Elias (Thay: Taiki Hirato)
87

Thống kê trận đấu Kyoto Sanga FC vs Urawa Red Diamonds

số liệu thống kê
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
39 Kiểm soát bóng 61
5 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
12 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kyoto Sanga FC vs Urawa Red Diamonds

Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Gu Sung-yun (94), Toichi Suzuki (28), Hisashi Appiah Tawiah (5), Yoshinori Suzuki (50), Yuto Misao (6), Shimpei Fukuoka (10), Sota Kawasaki (7), Taiki Hirato (39), Marco Tulio (9), Taichi Hara (14), Kazunari Ichimi (22)

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Takahiro Sekine (14), Rikito Inoue (23), Marius Hoibraten (5), Ayumu Ohata (66), Atsuki Ito (3), Samuel Gustafson (11), Tomoaki Okubo (21), Kaito Yasui (25), Ryoma Watanabe (13), Thiago Santana (12)

Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-1-2-3
94
Gu Sung-yun
28
Toichi Suzuki
5
Hisashi Appiah Tawiah
50
Yoshinori Suzuki
6
Yuto Misao
10
Shimpei Fukuoka
7
Sota Kawasaki
39
Taiki Hirato
9
Marco Tulio
14
Taichi Hara
22
Kazunari Ichimi
12
Thiago Santana
13
Ryoma Watanabe
25
Kaito Yasui
21
Tomoaki Okubo
11
Samuel Gustafson
3
Atsuki Ito
66
Ayumu Ohata
5
Marius Hoibraten
23
Rikito Inoue
14
Takahiro Sekine
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
Thay người
60’
Toichi Suzuki
Kyo Sato
25’
Samuel Gustafson
Hidetoshi Takeda
60’
Kazunari Ichimi
Sora Hiraga
60’
Tomoaki Okubo
Yusuke Matsuo
75’
Shimpei Fukuoka
Takuji Yonemoto
60’
Takahiro Sekine
Rio Nitta
75’
Hisashi Tawiah
Daiki Kaneko
84’
Thiago Santana
Yoshio Koizumi
87’
Taiki Hirato
Rafael Elias
84’
Rikito Inoue
Yota Horiuchi
Cầu thủ dự bị
Kyo Sato
Ayumi Niekawa
Takuji Yonemoto
Yoshio Koizumi
Daiki Kaneko
Shion Homma
Kazunari Kita
Yusuke Matsuo
Warner Hahn
Yota Horiuchi
Sora Hiraga
Hidetoshi Takeda
Rafael Elias
Rio Nitta

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/08 - 2021
18/08 - 2021
J League 1
19/02 - 2022
06/07 - 2022
27/05 - 2023
15/09 - 2023
15/05 - 2024
14/07 - 2024

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
02/04 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
16/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

J League 1
28/03 - 2025
15/02 - 2025
30/11 - 2024

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers8512816T T H T B
2Machida ZelviaMachida Zelvia8512416T T T H T
3Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7421914T B H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7421314H T H B T
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8341213T B H H H
6Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8413113T T T H T
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332012T B T T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8323311H B B T B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8323211H B H T B
10Shonan BellmareShonan Bellmare8323-311H H B B B
11Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8242-110B T H H T
12Gamba OsakaGamba Osaka8314-510T T B H B
13Cerezo OsakaCerezo Osaka823309H H B H T
14Vissel KobeVissel Kobe723209H B T B T
15Tokyo VerdyTokyo Verdy8233-49B H T H H
16FC TokyoFC Tokyo8224-48B H B B H
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8224-58B H B T T
18Yokohama FCYokohama FC8215-37B B T B B
19Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7133-26H H T B B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata8044-54H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X