Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Kryvbas vs Oleksandriya hôm nay 29-04-2023

Giải VĐQG Ukraine - Th 7, 29/4

Kết thúc

Kryvbas

Kryvbas

2 : 1

Oleksandriya

Oleksandriya

Hiệp một: 0-0
T7, 19:00 29/04/2023
Vòng 23 - VĐQG Ukraine
Hirnyk Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Maksym Lunyov
39
Maksym Lunyov
41
Vikentiy Voloshyn (Thay: Andriy Kulakov)
42
Vikentii Voloshyn (Thay: Andriy Kulakov)
44
Vikentiy Voloshyn (Thay: Andriy Kulakov)
44
Dmytro Khomchenovskiy
46
Kyrylo Sigeev
50
Timur Stetskov (Kiến tạo: Maksim Zaderaka)
55
Timur Stetskov (Kiến tạo: Maksim Zaderaka)
65
Denys Miroshnichenko (Thay: Vikentiy Voloshyn)
73
Emil Mustafaiev (Thay: Mykola Mykhaylenko)
73
Valeriy Bondarenko
75
Artur Mykytyshyn
81
Ivan Matyushenko (Thay: Danil Skorko)
82
Klim Prykhodko (Thay: Artur Mykytyshyn)
82
Klim Prykhodko (Thay: Maksym Lunyov)
83
Klim Prykhodko
88
Karpus Zakhar (Thay: Maksym Lunyov)
89
Denys Miroshnichenko (Kiến tạo: Maksym Tretyakov)
90+2'

Thống kê trận đấu Kryvbas vs Oleksandriya

số liệu thống kê
Kryvbas
Kryvbas
Oleksandriya
Oleksandriya
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kryvbas vs Oleksandriya

Kryvbas (4-3-3): Andriy Klishchuk (33), Andriy Ponedelnik (7), Danylo Beskorovainyi (13), Timur Stetskov (5), Yvan Dibango (55), Rifet Kapic (8), Mikita Tatarkov (11), Dmytro Khomchenovsky (10), Artur Mykytyshyn (20), Maksym Lunov (14), Maksym Zaderaka (94)

Oleksandriya (4-3-3): Mykyta Shevchenko (77), Danil Skorko (22), Valeriy Bondarenko (66), Vladislav Baboglo (4), Yuriy Kopyna (30), Serhiy Rybalka (37), Kyrylo Siheiev (14), Mikola Mykhailenko (91), Vladislav Kalitvintsev (9), Andriy Kulakov (8), Maksym Tretyakov (10)

Kryvbas
Kryvbas
4-3-3
33
Andriy Klishchuk
7
Andriy Ponedelnik
13
Danylo Beskorovainyi
5
Timur Stetskov
55
Yvan Dibango
8
Rifet Kapic
11
Mikita Tatarkov
10
Dmytro Khomchenovsky
20
Artur Mykytyshyn
14
Maksym Lunov
94
Maksym Zaderaka
10
Maksym Tretyakov
8
Andriy Kulakov
9
Vladislav Kalitvintsev
91
Mikola Mykhailenko
14
Kyrylo Siheiev
37
Serhiy Rybalka
30
Yuriy Kopyna
4
Vladislav Baboglo
66
Valeriy Bondarenko
22
Danil Skorko
77
Mykyta Shevchenko
Oleksandriya
Oleksandriya
4-3-3
Thay người
82’
Artur Mykytyshyn
Klim Prykhodko
42’
Denys Miroshnichenko
Vikentii Voloshyn
89’
Maksym Lunyov
Karpus Zakhar
73’
Vikentiy Voloshyn
Denis Miroshnichenko
73’
Mykola Mykhaylenko
Emil Mustafaev
82’
Danil Skorko
Ivan Matyushenko
Cầu thủ dự bị
Karpus Zakhar
Valentyn Horokh
Denys Shevchenko
Vikentii Voloshyn
Tymur Korablin
Denis Miroshnichenko
Vyacheslav Ryabov
Emil Mustafaev
Bogdan Sarnavsky
Sergiy Nikolaevich Loginov
Bogdan Khoma
Ivan Matyushenko
Vladyslav Semotyuk
Yegor Gunichev
Evgen Opanasenko
Roman Savchenko
Klim Prykhodko
Georgiy Yermakov
Demian Mykhailovych
Daniil Vashchenko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
18/10 - 2022
29/04 - 2023

Thành tích gần đây Kryvbas

VĐQG Ukraine
30/03 - 2025
H1: 0-1
06/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
12/02 - 2025
07/02 - 2025
31/01 - 2025
28/01 - 2025
VĐQG Ukraine
14/12 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Oleksandriya

VĐQG Ukraine
29/04 - 2023
24/04 - 2023
15/04 - 2023
09/04 - 2023
01/04 - 2023
17/03 - 2023
11/03 - 2023
Giao hữu
31/01 - 2023

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2317603357H T H T T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2316521953B T T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2214533547T H H T T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas211056435B B H T B
6ZoryaZorya2210210-232T T H B T
7KarpatyKarpaty22958432B T H H T
8Veres RivneVeres Rivne23788-429T B T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy237412-925B B T B B
11Livyi BeregLivyi Bereg226412-1222B T T B B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421H B B B T
14VorsklaVorskla235612-1221H H T B B
15Chornomorets OdesaChornomorets Odesa235315-2018B B B B T
16Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916T B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X