Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Kryvbas vs FC Olexandriya hôm nay 02-12-2023

Giải VĐQG Ukraine - Th 7, 02/12

Kết thúc

Kryvbas

Kryvbas

2 : 1

FC Olexandriya

FC Olexandriya

Hiệp một: 0-1
T7, 20:00 02/12/2023
Vòng 16 - VĐQG Ukraine
Hirnyk Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Geovani
10
Artem Shulyanskyi
30
Viktor Bliznichenko (Thay: Maksim Zaderaka)
46
Bohdan Biloshevskyi (Thay: Artem Shulyanskyi)
46
Rodion Plaksa
53
Artur Mykytyshyn (Thay: Geovani)
62
Vladyslav Pohorilyi (Thay: Andriy Kulakov)
62
Artur Mykytyshyn (Thay: Geovani)
64
Vladyslav Pohorilyi (Thay: Andriy Kulakov)
64
Georgiy Yermakov
65
Klim Prykhodko (Thay: Roman Debelko)
65
Oleksandr Martynyuk (Thay: Rodion Plaksa)
73
Mikita Tatarkov (Thay: Hrvoje Ilic)
74
Jean-Morel Poe (Thay: Denys Kuzyk)
74
Yevgeniy Smyrnyi
76
Jean-Morel Poe (Kiến tạo: Timur Stetskov)
79
Djihad Bizimana
83
Prince Adu (Thay: Oleh Kozhushko)
83
Artem Kulakovskyi (Thay: Bohdan Biloshevskyi)
88

Thống kê trận đấu Kryvbas vs FC Olexandriya

số liệu thống kê
Kryvbas
Kryvbas
FC Olexandriya
FC Olexandriya
52 Kiểm soát bóng 48
15 Phạm lỗi 13
15 Ném biên 16
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
11 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kryvbas vs FC Olexandriya

Kryvbas (4-2-3-1): Andriy Klishchuk (33), Andriy Ponedelnik (7), Danylo Beskorovainyi (13), Timur Stetskov (5), Yvan Dibango (55), Djihad Bizimana (8), Hrvoje Ilic (23), Maksym Zaderaka (94), Roman Debelko (27), Denys Kuzyk (21), Oleg Kozhushko (78)

FC Olexandriya (4-3-3): Georgiy Yermakov (44), Yevheniy Smirniy (55), Roman Savchenko (5), Anton Kravchenko (4), Yuriy Kopyna (30), Kyrylo Siheiev (8), Denys Shostak (71), Rodion Plaksa (19), Geovani (23), Andriy Kulakov (10), Artem Shulianskyi (11)

Kryvbas
Kryvbas
4-2-3-1
33
Andriy Klishchuk
7
Andriy Ponedelnik
13
Danylo Beskorovainyi
5
Timur Stetskov
55
Yvan Dibango
8
Djihad Bizimana
23
Hrvoje Ilic
94
Maksym Zaderaka
27
Roman Debelko
21
Denys Kuzyk
78
Oleg Kozhushko
11
Artem Shulianskyi
10
Andriy Kulakov
23
Geovani
19
Rodion Plaksa
71
Denys Shostak
8
Kyrylo Siheiev
30
Yuriy Kopyna
4
Anton Kravchenko
5
Roman Savchenko
55
Yevheniy Smirniy
44
Georgiy Yermakov
DIEMSOVI.COM
FC Olexandriya
4-3-3
Thay người
46’
Maksim Zaderaka
Viktor Bliznichenko
46’
Artem Kulakovskyi
Bohdan Olehovych Biloshevskyi
65’
Roman Debelko
Klim Prykhodko
64’
Andriy Kulakov
Vladyslav Pohorilyi
74’
Hrvoje Ilic
Mykyta Tatarkov
64’
Geovani
Artur Mykytyshyn
74’
Denys Kuzyk
Jean Morel Poe
73’
Rodion Plaksa
Oleksandr Martinyuk
83’
Oleh Kozhushko
Prince Kwabena Adu
88’
Bohdan Biloshevskyi
Artem Kulakovskyi
Cầu thủ dự bị
Volodymyr Makhankov
Vladyslav Pohorilyi
Bogdan Khoma
Artur Mykytyshyn
Vladislav Semotyuk
Juan Alvina
Klim Prykhodko
Oleksandr Martinyuk
Mykyta Tatarkov
Daniil Vashchenko
Vyacheslav Ryabov
Yaroslav Bazaev
Jean Morel Poe
Bohdan Olehovych Biloshevskyi
Maksym Lunov
Andriy Andreychuk
Denys Ustymenko
Artem Kulakovskyi
Dmytro Khomchenovsky
Jose Hernandez
Viktor Bliznichenko
Viktor Dolgyi
Prince Kwabena Adu
Mykyta Shevchenko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine

Thành tích gần đây Kryvbas

VĐQG Ukraine
30/03 - 2025
H1: 0-1
06/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
12/02 - 2025
07/02 - 2025
31/01 - 2025
28/01 - 2025
VĐQG Ukraine
14/12 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây FC Olexandriya

VĐQG Ukraine
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2317603357H T H T T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2316521953B T T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2214533547T H H T T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas211056435B B H T B
6ZoryaZorya2210210-232T T H B T
7KarpatyKarpaty22958432B T H H T
8Veres RivneVeres Rivne23788-429T B T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy237412-925B B T B B
11Livyi BeregLivyi Bereg226412-1222B T T B B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421H B B B T
14VorsklaVorskla235612-1221H H T B B
15Chornomorets OdesaChornomorets Odesa235315-2018B B B B T
16Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916T B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X