![]() Andrias Edmundsson 22 | |
![]() Andrass Johansen (Thay: Rene Joensen) 58 | |
![]() Samuel Johansen Chukwudi (Thay: Andrias Edmundsson) 58 | |
![]() Samuel Chukwudi (Thay: Andrias Edmundsson) 58 | |
![]() Kaj Leo i Bartalsstovu (Thay: Rene Joensen) 58 | |
![]() Lirim Kastrati (Thay: Agon Sadiku) 63 | |
![]() Uran Bislimi 64 | |
![]() Martin Agnarsson (Thay: Viljormur Davidsen) 70 | |
![]() Stefan Radosavlevic (Thay: Soelvi Vatnhamar) 70 | |
![]() Klaemint Olsen (Thay: Paetur Petersen) 70 | |
![]() Stefan Radosavlevic 77 | |
![]() Muharrem Jashari (Thay: Uran Bislimi) 77 | |
![]() Jann Benjaminsen (Thay: Patrik Johannesen) 79 |
Thống kê trận đấu Kosovo vs Quần đảo Faroe
số liệu thống kê

Kosovo

Quần đảo Faroe
58 Kiểm soát bóng 42
8 Phạm lỗi 10
25 Ném biên 15
6 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
8 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kosovo vs Quần đảo Faroe
Kosovo (4-3-3): Jozef Pukaj (12), Lirim Kastrati II (2), Kreshnik Hajrizi (4), Lumbardh Dellova (5), Donat Rrudhani (21), Arianit Ferati (8), Lindon Emerllahu (14), Uran Bislimi (22), Jetmir Topalli (11), Agon Sadiku (18), Ilir Krasniqi (17)
Quần đảo Faroe (4-4-2): Mattias Lamhauge (23), Gilli Rolantsson (14), Gunnar Vatnhamar (16), Andrias Edmundsson (18), Viljormur Davidsen (3), Solvi Vatnhamar (10), Rene Joensen (20), Noah Mneney (17), Meinhard Egilsson Olsen (7), Patrik Johannesen (9), Paetur Petersen (22)

Kosovo
4-3-3
12
Jozef Pukaj
2
Lirim Kastrati II
4
Kreshnik Hajrizi
5
Lumbardh Dellova
21
Donat Rrudhani
8
Arianit Ferati
14
Lindon Emerllahu
22
Uran Bislimi
11
Jetmir Topalli
18
Agon Sadiku
17
Ilir Krasniqi
22
Paetur Petersen
9
Patrik Johannesen
7
Meinhard Egilsson Olsen
17
Noah Mneney
20
Rene Joensen
10
Solvi Vatnhamar
3
Viljormur Davidsen
18
Andrias Edmundsson
16
Gunnar Vatnhamar
14
Gilli Rolantsson
23
Mattias Lamhauge

Quần đảo Faroe
4-4-2
Thay người | |||
63’ | Agon Sadiku Lirim Kastrati | 58’ | Andrias Edmundsson Samuel Johansen Chukwudi |
77’ | Uran Bislimi Muharrem Jashari | 58’ | Rene Joensen Kaj Leo i Bartalsstovu |
70’ | Paetur Petersen Klaemint Andrasson Olsen | ||
70’ | Soelvi Vatnhamar Stefan Radosavlevic | ||
70’ | Viljormur Davidsen Martin Agnarsson | ||
79’ | Patrik Johannesen Jann Benjaminsen |
Cầu thủ dự bị | |||
Eris Abedini | Bardur a Reynatrod | ||
Valmir Veliu | Mads Boe Mikkelsen | ||
Lirim Kastrati | Samuel Johansen Chukwudi | ||
Muharrem Jashari | Sonni Nattestad | ||
Ermal Krasniqi | Andrass Johansen | ||
Visar Bekaj | Klaemint Andrasson Olsen | ||
Leard Sadriu | Hedin Hansen | ||
Stefan Radosavlevic | |||
Hanus Soerensen | |||
Kaj Leo i Bartalsstovu | |||
Martin Agnarsson | |||
Hans Joergensen | |||
Jann Benjaminsen |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kosovo
Uefa Nations League
Giao hữu
Thành tích gần đây Quần đảo Faroe
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Uefa Nations League
Giao hữu