John Beaton ra hiệu cho Hy Lạp ném biên bên phần sân của Kosovo.
![]() Georgios Giakoumakis 29 | |
![]() Dimitrios Kourbelis 34 | |
![]() Anastasios Bakasetas (Kiến tạo: Petros Mantalos) 36 | |
![]() Betim Fazliji 48 | |
![]() Fidan Aliti 51 | |
![]() Manolis Siopis (Thay: Dimitrios Kourbelis) 56 | |
![]() Evangelos Pavlidis (Thay: Georgios Giakoumakis) 57 | |
![]() Zymer Bytyqi (Thay: Milot Rashica) 57 | |
![]() Benjamin Kololli (Thay: Arber Zeneli) 57 | |
![]() Fidan Aliti 72 | |
![]() Amir Rrahmani 75 | |
![]() Valon Berisha (Thay: Florian Loshaj) 75 | |
![]() Ibrahim Dresevic (Thay: Betim Fazliji) 75 | |
![]() Anastasios Douvikas (Thay: Giorgos Masouras) 78 | |
![]() Andreas Bouchalakis (Thay: Petros Mantalos) 86 | |
![]() Samir Ujkani (Thay: Edon Zhegrova) 90 | |
![]() Arijanet Muric 90+1' |
Thống kê trận đấu Kosovo vs Hy Lạp


Diễn biến Kosovo vs Hy Lạp
Ném biên dành cho Hy Lạp tại Sân vận động Fadil Vokrri.
Ném biên dành cho Kosovo tại Sân vận động Fadil Vokrri.
Liệu Hy Lạp có thể giành được bóng từ quả ném biên bên phần sân của Kosovo?
Kosovo thay người thứ năm với Samir Ujkani thay Edon Zhegrova.
John Beaton ra hiệu một quả phạt trực tiếp cho Hy Lạp ngay bên ngoài khu vực của Kosovo.

Ném biên dành cho Hy Lạp trong hiệp của họ.
Hy Lạp cần phải thận trọng. Kosovo thực hiện quả ném biên tấn công.
Kosovo có thể tận dụng từ quả ném biên này vào sâu bên trong nửa của Hy Lạp không?
Bóng an toàn khi Hy Lạp được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.
Gustavo Augusto Pouyet Dominguez đang thực hiện sự thay thế thứ tư của đội tại Sân vận động Fadil Vokrri với Andreas Bouchalakis thay thế Petros Mantalos.
John Beaton ra hiệu một quả phạt trực tiếp cho Hy Lạp trong phần sân của họ.
Kosovo được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.
George Baldock của Kosovo dùng đầu áp sát nhưng nỗ lực của anh ta đã bị chặn lại.
Đá phạt cho Kosovo bên phần sân của Hy Lạp.
Ném biên dành cho Kosovo ở phần nửa của Hy Lạp.
Được hưởng phạt góc cho Hy Lạp.
Hy Lạp có thể tận dụng từ quả ném biên này vào sâu bên trong nửa của Kosovo không?
John Beaton thực hiện quả ném biên cho Hy Lạp, gần khu vực của Kosovo.
Kosovo thực hiện quả ném biên nguy hiểm.
Đội hình xuất phát Kosovo vs Hy Lạp
Kosovo (4-2-3-1): Arijanet Muric (12), Lirim Kastrati II (2), Amir Rrahmani (13), Amir Rrahmani (13), Mirlind Kryeziu (4), Fidan Aliti (3), Florian Loshaj (19), Betim Fazliji (6), Edon Zhegrova (9), Arber Zeneli (10), Milot Rashica (7), Vedat Muriqi (18)
Hy Lạp (4-3-3): Odysseas Vlachodimos (1), George Baldock (2), Konstantinos Mavropanos (4), Pantelis Chatzidiakos (17), Kostas Tsimikas (21), Tasos Bakasetas (11), Dimitris Kourbelis (6), Petros Mantalos (20), Dimitrios Limnios (18), Giorgos Giakoumakis (19), Giorgos Masouras (7)


Thay người | |||
57’ | Arber Zeneli Benjamin Kololli | 56’ | Dimitrios Kourbelis Manolis Siopis |
57’ | Milot Rashica Zymer Bytyqi | 57’ | Georgios Giakoumakis Vangelis Pavlidis |
75’ | Florian Loshaj Valon Berisha | 78’ | Giorgos Masouras Anastasios Douvikas |
75’ | Betim Fazliji Ibrahim Dresevic | 86’ | Petros Mantalos Andreas Bouchalakis |
90’ | Edon Zhegrova Samir Ujkani |
Cầu thủ dự bị | |||
Samir Ujkani | Alexandros Paschalakis | ||
Visar Bekaj | Giorgos Athanasiadis | ||
Florent Muslija | Georgios Tzavellas | ||
Donat Rrudhani | Andreas Bouchalakis | ||
Valon Berisha | Sotirios Alexandropoulos | ||
Emir Sahiti | Anastasios Douvikas | ||
Benjamin Kololli | Anastasios Chatzigiovannis | ||
Ibrahim Dresevic | Dimitris Goutas | ||
Blendi Idrizi | Lazaros Rota | ||
Toni Domgjoni | Vangelis Pavlidis | ||
Zymer Bytyqi | Dimitrios Giannoulis | ||
Manolis Siopis |
Nhận định Kosovo vs Hy Lạp
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kosovo
Thành tích gần đây Hy Lạp
Bảng xếp hạng Uefa Nations League
League A: Group 1 | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 14 | T T H T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T T H B H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B B H T T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | B B H B B |
League A: Group 2 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | T H T T B |
3 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | B H B B B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | B B B H T |
League A: Group 3 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 14 | H T T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H B T H |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -7 | 6 | H H T B H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | H B B B H |
League A: Group 4 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T B H B H |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 6 | B T B H H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B H H B |
League B: Group 1 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B T H H T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | T B B H B |
4 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B T H B |
League B: Group 2 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T B T T T |
2 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 7 | 15 | T T T B T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -9 | 6 | B T B T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | B B B B B |
League B: Group 3 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | T T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | B T T T H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T B T B H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -15 | 1 | B B B B B |
League B: Group 4 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H T H T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | T T T H B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B H B T B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 0 | 5 | -5 | 3 | B B B B T |
League C: Group 1 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 16 | T H T T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | T H T B T |
3 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | B T B H B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B H B |
League C: Group 2 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | B T T T T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -11 | 6 | B B B T B |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -7 | 0 | B B B B B |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
League C: Group 3 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 11 | B H T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | -3 | 9 | T H B T H |
3 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | T H H B H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 | B H H B H |
League C: Group 4 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B H B B T |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H H T B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | T B H B B |
League D: Group 1 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T B H T |
2 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H T H H |
3 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H H B |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
League D: Group 2 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | T T B T |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | B T T H |
3 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại