Chủ Nhật, 06/04/2025
Boris Popovic (Kiến tạo: Leonardo Da Silva Lopes)
9
Christiaan Ravych
30
Dorian Dessoleil
36
Oleksii Sych
44
Massimo Bruno (Thay: Kevin Vandendriessche)
46
Felipe Avenatti
60
Radoslaw Majecki
60
Billel Messaoudi (Thay: Dylan Mbayo)
61
Yann Gboho (Thay: Ayase Ueda)
63
Stjepan Loncar (Thay: Aleksandar Radovanovic)
66
Emilio Kehrer (Thay: Dino Hotic)
78
Billel Messaoudi
79
Stjepan Loncar
81

Thống kê trận đấu Kortrijk vs Cercle Brugge

số liệu thống kê
Kortrijk
Kortrijk
Cercle Brugge
Cercle Brugge
58 Kiểm soát bóng 42
17 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
3 Việt vị 6
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kortrijk vs Cercle Brugge

Kortrijk (4-3-3): Marko Ilic (31), Oleksiy Sych (6), Dorian Dessoleil (24), Aleksandar Radovanovic (66), Kristof D'Haene (30), Kevin Vandendriessche (26), Tsuyoshi Watanabe (4), Habib Keita (12), Dylan Mbayo (7), Felipe Avenatti (20), Didier Lamkel Ze (22)

Cercle Brugge (3-4-1-2): Radoslaw Majecki (1), Boris Popovic (5), Christiaan Ravych (66), Jesper Daland (4), Thibo Somers (34), Olivier Deman (23), Leonardo Lopes (22), Charles Vanhoutte (14), Dino Hotic (10), Kevin Denkey (9), Ayase Ueda (36)

Kortrijk
Kortrijk
4-3-3
31
Marko Ilic
6
Oleksiy Sych
24
Dorian Dessoleil
66
Aleksandar Radovanovic
30
Kristof D'Haene
26
Kevin Vandendriessche
4
Tsuyoshi Watanabe
12
Habib Keita
7
Dylan Mbayo
20
Felipe Avenatti
22
Didier Lamkel Ze
36
Ayase Ueda
9
Kevin Denkey
10
Dino Hotic
14
Charles Vanhoutte
22
Leonardo Lopes
23
Olivier Deman
34
Thibo Somers
4
Jesper Daland
66
Christiaan Ravych
5
Boris Popovic
1
Radoslaw Majecki
Cercle Brugge
Cercle Brugge
3-4-1-2
Thay người
46’
Kevin Vandendriessche
Massimo Bruno
63’
Ayase Ueda
Yann Gboho
61’
Dylan Mbayo
Billal Messaoudi
78’
Dino Hotic
Emilio Kehrer
66’
Aleksandar Radovanovic
Stjepan Loncar
Cầu thủ dự bị
Tom Vandenberghe
Emilio Kehrer
Billal Messaoudi
Hannes Van Der Bruggen
Amine Benchaib
Abu Francis
Dion De Neve
Dimitar Velkovski
Nayel Mehssatou
Robbe Decostere
Stjepan Loncar
Warleson
Joao Silva
Yann Gboho
Massimo Bruno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
05/12 - 2021
29/10 - 2022
01/04 - 2023
30/09 - 2023
21/12 - 2023
04/08 - 2024
24/02 - 2025

Thành tích gần đây Kortrijk

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
08/03 - 2025
02/03 - 2025
24/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
03/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
24/02 - 2025
17/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X