![]() Lawrence Shankland 4 | |
![]() Thibault De Smet 23 | |
![]() Mohamed Reda Halaimia 48 | |
![]() Pape Habib Gueye 55 | |
![]() (Pen) Raphael Holzhauser 56 | |
![]() Ramiro Vaca 57 | |
![]() Pierre Bourdin 65 | |
![]() Faiz Selemani (Kiến tạo: Pape Habib Gueye) 89 |
Thống kê trận đấu Kortrijk vs Beerschot
số liệu thống kê

Kortrijk

Beerschot
57 Kiểm soát bóng 43
10 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kortrijk vs Beerschot
Kortrijk (4-3-3): Marko Ilic (31), Gilles Dewaele (2), Trent Sainsbury (5), Aleksandar Radovanovic (66), Lucas Rougeaux (6), Ante Palaversa (8), Abdelhak Kadri (18), Kevin Vandendriessche (26), Marlos Moreno (29), Pape Habib Gueye (17), Faiz Selemani (10)
Beerschot (4-3-3): Mike van Hamel (31), Mohamed Reda Halaimia (27), Stipe Radic (55), Pierre Bourdin (15), Thibault De Smet (29), Joren Dom (5), Moises Caicedo (6), Tom Pietermaat (16), Raphael Holzhauser (8), Lawrence Shankland (17), Ramiro Vaca (20)

Kortrijk
4-3-3
31
Marko Ilic
2
Gilles Dewaele
5
Trent Sainsbury
66
Aleksandar Radovanovic
6
Lucas Rougeaux
8
Ante Palaversa
18
Abdelhak Kadri
26
Kevin Vandendriessche
29
Marlos Moreno
17
Pape Habib Gueye
10
Faiz Selemani
20
Ramiro Vaca
17
Lawrence Shankland
8
Raphael Holzhauser
16
Tom Pietermaat
6
Moises Caicedo
5
Joren Dom
29
Thibault De Smet
15
Pierre Bourdin
55
Stipe Radic
27
Mohamed Reda Halaimia
31
Mike van Hamel

Beerschot
4-3-3
Thay người | |||
68’ | Marlos Moreno Rachid Alioui | 46’ | Musashi Suzuki Ismaila Cheick Coulibaly |
79’ | Abdelhak Kadri Dylan Mbayo | 62’ | Lawrence Shankland Marius Noubissi |
72’ | Ismaila Cheick Coulibaly Musashi Suzuki | ||
90’ | Raphael Holzhauser Abdoulie Sanyang | ||
90’ | Moises Caicedo Apostolos Konstantopoulos |
Cầu thủ dự bị | |||
Dylan Mbayo | Musashi Suzuki | ||
Tsotne Bendianishvili | Mohamed Amine Belhadj | ||
Rachid Alioui | Marius Noubissi | ||
Michiel Jonckheere | Ismaila Cheick Coulibaly | ||
Timothy Derijck | Abdoulie Sanyang | ||
Joris Delle | Wouter Biebauw | ||
Mathias Fixelles | Apostolos Konstantopoulos |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Kortrijk
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Beerschot
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại