![]() Kristofer Reyes (Thay: Arnleifur Hjorleifsson) 13 | |
![]() Sverrir Pall Hjaltested (Thay: Marino Asgeirsson) 46 | |
![]() Gudmann Thorisson 52 | |
![]() Kristjan Marteinsson (Thay: Iosu Villar) 60 | |
![]() Loic Mbang Ondo (Thay: Gudmann Thorisson) 60 | |
![]() Sigurdur Gisli Snorrason (Thay: Hrafn Gudmundsson) 64 | |
![]() Oskar Atli Magnusson (Thay: Daniel Gylfason) 73 | |
![]() Elmar Cogic 85 | |
![]() Oliver Beck Bjarkason (Thay: Pedro Vazquez) 90 | |
![]() Sverrir Pall Hjaltested 116 |
Thống kê trận đấu Kordrengir vs Afturelding
số liệu thống kê

Kordrengir

Afturelding
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kordrengir vs Afturelding
Thay người | |||
13’ | Arnleifur Hjorleifsson Kristofer Reyes | 64’ | Hrafn Gudmundsson Sigurdur Gisli Snorrason |
46’ | Marino Asgeirsson Sverrir Pall Hjaltested | 90’ | Pedro Vazquez Oliver Beck Bjarkason |
60’ | Iosu Villar Kristjan Marteinsson | ||
60’ | Gudmann Thorisson Loic Mbang Ondo | ||
73’ | Daniel Gylfason Oskar Atli Magnusson |
Cầu thủ dự bị | |||
Magnus Olafsson | Sigurdur Gisli Snorrason | ||
Oskar Atli Magnusson | Isak Atli Kristjanson | ||
Kristofer Reyes | Gisli Sigurdsson | ||
Kristjan Marteinsson | Sigurdur Fridriksson | ||
Loic Mbang Ondo | Oliver Beck Bjarkason | ||
Dadi Freyr Arnarsson | Sindri Sigurjonsson | ||
Sverrir Pall Hjaltested | Arnar Dadi Johannesson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Iceland
Cúp quốc gia Iceland
Hạng nhất Iceland
Thành tích gần đây Kordrengir
Hạng 2 Iceland
Cúp quốc gia Iceland
Hạng 2 Iceland
Thành tích gần đây Afturelding
Hạng 2 Iceland