Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Koper vs Radomlje hôm nay 06-04-2025

Giải VĐQG Slovenia - CN, 06/4

Kết thúc

Koper

Koper

3 : 1

Radomlje

Radomlje

Hiệp một: 1-0
CN, 01:15 06/04/2025
Vòng 28 - VĐQG Slovenia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Fran Tomek
6
Tomi Juric (Thay: Deni Juric)
36
(Pen) Deni Juric
43
Zan Zaler (Thay: Miha Kompan Breznik)
46
Uros Korun (Thay: Matej Malensek)
63
Aleksandar Vucenovic (Thay: Dejan Vokic)
63
Jasa Martincic (Thay: Matej Malensek)
63
Moses Zambrang Barnabas (Thay: Djordje Gordic)
72
Jasa Martincic
73
Jean-Pierre Longonda
76
Felipe Curcio (Thay: Denis Popovic)
77
Mark Pabai (Thay: Isaac Matondo)
77
Andrej Pogacar (Thay: Nino Kukovec)
78
Deni Juric
86
Damjan Bohar (Thay: Sandro Jovanovic)
90
Gabriel Groznica (Thay: Kamil Manseri)
90

Thống kê trận đấu Koper vs Radomlje

số liệu thống kê
Koper
Koper
Radomlje
Radomlje
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Koper vs Radomlje

Koper: Metod Jurhar (31), Maj Mittendorfer (15), Veljko Mijailovic (32), Fran Tomek (33), Jean-Pierre Longonda (80), Denis Popovic (22), Ahmed Franck Sidibe (48), Kamil Manseri (99), Deni Juric (11), Sandro Jovanovic (23), Isaac Matondo (45)

Radomlje: Samo Pridgar (1), Uros Korun (88), Miha Kompan Breznik (21), Matej Mamic (22), Rok Ljutic (33), Djordje Gordic (42), Dejan Vokic (27), Stjepan Davidovic (20), Ognjen Gnjatic (6), Nino Kukovec (9), Matej Malensek (44)

Thay người
36’
Deni Juric
Tomi Juric
46’
Miha Kompan Breznik
Zan Zaler
77’
Denis Popovic
Felipe Curcio
63’
Matej Malensek
Jasa Martincic
77’
Isaac Matondo
Mark Pabai
63’
Dejan Vokic
Aleksandar Vucenovic
90’
Kamil Manseri
Gabriel Groznica
72’
Djordje Gordic
Moses Zambrang Barnabas
90’
Sandro Jovanovic
Damjan Bohar
78’
Nino Kukovec
Andrej Pogacar
Cầu thủ dự bị
Luka Bas
Moses Zambrang Barnabas
Dominik Ivkic
Gaber Dobrovoljc
Zulic
Jakob Kobal
Felipe Curcio
Som Kumar
Toni Domgjoni
Jasa Martincic
Mark Pabai
Milojevic
Omar El Manssouri
Andrej Pogacar
Petar Petrisko
Vid Chinoso Juvancic
Gabriel Groznica
Aleksandar Vucenovic
Damjan Bohar
Nino Vukasovic
Tomi Juric
Zan Zaler
Wisdom Sule
Sandro Zukic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
12/09 - 2021
H1: 0-1
22/11 - 2021
H1: 1-0
09/03 - 2022
H1: 0-1
16/05 - 2022
H1: 1-2
14/08 - 2022
H1: 2-0
24/10 - 2022
H1: 1-1
24/10 - 2022
H1: 1-1
21/02 - 2023
H1: 0-1
29/07 - 2023
H1: 1-0
01/10 - 2023
H1: 0-0
10/02 - 2024
H1: 0-0
06/04 - 2024
H1: 0-0
20/07 - 2024
H1: 0-0
29/09 - 2024
H1: 0-0
02/02 - 2025
H1: 0-0
06/04 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Koper

VĐQG Slovenia
06/04 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Slovenia
01/04 - 2025
VĐQG Slovenia
29/03 - 2025
H1: 1-0
16/03 - 2025
H1: 1-2
08/03 - 2025
H1: 1-2
05/03 - 2025
H1: 1-1
01/03 - 2025
Cúp quốc gia Slovenia
26/02 - 2025
VĐQG Slovenia
22/02 - 2025
08/02 - 2025

Thành tích gần đây Radomlje

VĐQG Slovenia
06/04 - 2025
H1: 1-0
30/03 - 2025
Giao hữu
21/03 - 2025
VĐQG Slovenia
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
H1: 2-0
01/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
07/02 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana2718633560B B T T T
2MariborMaribor2615652651T T T B T
3KoperKoper2714581447H T B T T
4NK BravoNK Bravo271296845H H B H B
5NK CeljeNK Celje2612681242T B H T T
6MuraMura289613-433T B T B B
7PrimorjePrimorje278712-1731H H T B H
8RadomljeRadomlje287516-2226B T B H B
9NaftaNafta275715-2222H H T B T
10DomzaleDomzale274518-3017T B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X