![]() Fran Tomek 6 | |
![]() Tomi Juric (Thay: Deni Juric) 36 | |
![]() (Pen) Deni Juric 43 | |
![]() Zan Zaler (Thay: Miha Kompan Breznik) 46 | |
![]() Uros Korun (Thay: Matej Malensek) 63 | |
![]() Aleksandar Vucenovic (Thay: Dejan Vokic) 63 | |
![]() Jasa Martincic (Thay: Matej Malensek) 63 | |
![]() Moses Zambrang Barnabas (Thay: Djordje Gordic) 72 | |
![]() Jasa Martincic 73 | |
![]() Jean-Pierre Longonda 76 | |
![]() Felipe Curcio (Thay: Denis Popovic) 77 | |
![]() Mark Pabai (Thay: Isaac Matondo) 77 | |
![]() Andrej Pogacar (Thay: Nino Kukovec) 78 | |
![]() Deni Juric 86 | |
![]() Damjan Bohar (Thay: Sandro Jovanovic) 90 | |
![]() Gabriel Groznica (Thay: Kamil Manseri) 90 |
Thống kê trận đấu Koper vs Radomlje
số liệu thống kê

Koper

Radomlje
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Koper vs Radomlje
Koper: Metod Jurhar (31), Maj Mittendorfer (15), Veljko Mijailovic (32), Fran Tomek (33), Jean-Pierre Longonda (80), Denis Popovic (22), Ahmed Franck Sidibe (48), Kamil Manseri (99), Deni Juric (11), Sandro Jovanovic (23), Isaac Matondo (45)
Radomlje: Samo Pridgar (1), Uros Korun (88), Miha Kompan Breznik (21), Matej Mamic (22), Rok Ljutic (33), Djordje Gordic (42), Dejan Vokic (27), Stjepan Davidovic (20), Ognjen Gnjatic (6), Nino Kukovec (9), Matej Malensek (44)
Thay người | |||
36’ | Deni Juric Tomi Juric | 46’ | Miha Kompan Breznik Zan Zaler |
77’ | Denis Popovic Felipe Curcio | 63’ | Matej Malensek Jasa Martincic |
77’ | Isaac Matondo Mark Pabai | 63’ | Dejan Vokic Aleksandar Vucenovic |
90’ | Kamil Manseri Gabriel Groznica | 72’ | Djordje Gordic Moses Zambrang Barnabas |
90’ | Sandro Jovanovic Damjan Bohar | 78’ | Nino Kukovec Andrej Pogacar |
Cầu thủ dự bị | |||
Luka Bas | Moses Zambrang Barnabas | ||
Dominik Ivkic | Gaber Dobrovoljc | ||
Zulic | Jakob Kobal | ||
Felipe Curcio | Som Kumar | ||
Toni Domgjoni | Jasa Martincic | ||
Mark Pabai | Milojevic | ||
Omar El Manssouri | Andrej Pogacar | ||
Petar Petrisko | Vid Chinoso Juvancic | ||
Gabriel Groznica | Aleksandar Vucenovic | ||
Damjan Bohar | Nino Vukasovic | ||
Tomi Juric | Zan Zaler | ||
Wisdom Sule | Sandro Zukic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Koper
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Radomlje
VĐQG Slovenia
Giao hữu
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 18 | 6 | 3 | 35 | 60 | B B T T T |
2 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 26 | 51 | T T T B T |
3 | ![]() | 27 | 14 | 5 | 8 | 14 | 47 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 12 | 9 | 6 | 8 | 45 | H H B H B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 12 | 42 | T B H T T |
6 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -4 | 33 | T B T B B |
7 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -17 | 31 | H H T B H |
8 | ![]() | 28 | 7 | 5 | 16 | -22 | 26 | B T B H B |
9 | ![]() | 27 | 5 | 7 | 15 | -22 | 22 | H H T B T |
10 | ![]() | 27 | 4 | 5 | 18 | -30 | 17 | T B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại