Thứ Năm, 03/04/2025
Soner Dikmen
3
Abdulkerim Bardakci (Kiến tạo: Guilherme)
11
Miha Zajc
65
Irfan Kahveci
84
Mert Hakan Yandas
88
Sokol Cikalleshi
88

Thống kê trận đấu Konyaspor vs Fenerbahce

số liệu thống kê
Konyaspor
Konyaspor
Fenerbahce
Fenerbahce
39 Kiểm soát bóng 61
15 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
6 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Konyaspor vs Fenerbahce

Konyaspor (4-4-2): Ibrahim Sehic (13), Nejc Skubic (89), Ahmet Calik (6), Abdulkerim Bardakci (42), Guilherme (12), Serdar Gurler (10), Soner Dikmen (14), Ogulcan Ulgun (35), Zymer Bytyqi (7), Sokol Cikalleshi (17), Endri Cekici (23)

Fenerbahce (3-4-1-2): Altay Bayindir (1), Marcel Tisserand (32), Min-Jae Kim (3), Attila Szalai (41), Nazim Sangare (30), Miha Zajc (26), Luiz Gustavo (20), Ferdi Kadioglu (16), Dimitrios Pelkas (14), Diego Rossi (9), Enner Valencia (13)

Konyaspor
Konyaspor
4-4-2
13
Ibrahim Sehic
89
Nejc Skubic
6
Ahmet Calik
42
Abdulkerim Bardakci
12
Guilherme
10
Serdar Gurler
14
Soner Dikmen
35
Ogulcan Ulgun
7
Zymer Bytyqi
17
Sokol Cikalleshi
23
Endri Cekici
13
Enner Valencia
9
Diego Rossi
14
Dimitrios Pelkas
16
Ferdi Kadioglu
20
Luiz Gustavo
26
Miha Zajc
30
Nazim Sangare
41
Attila Szalai
3
Min-Jae Kim
32
Marcel Tisserand
1
Altay Bayindir
Fenerbahce
Fenerbahce
3-4-1-2
Thay người
78’
Endri Cekici
Amar Rahmanovic
41’
Dimitrios Pelkas
Irfan Kahveci
78’
Zymer Bytyqi
Konrad Michalak
41’
Diego Rossi
Serdar Dursun
86’
Ogulcan Ulgun
Paul-Jose M'Poku
41’
Nazim Sangare
Filip Novak
90’
Serdar Gurler
Adil Demirbag
58’
Luiz Gustavo
Mert Hakan Yandas
72’
Altay Bayindir
Berke Ozer
Cầu thủ dự bị
Adil Demirbag
Mergim Berisha
Marin Anicic
Mert Hakan Yandas
Amar Rahmanovic
Max Meyer
Alper Uludag
Jose Sosa
Baris Yardimci
Berke Ozer
Musa Cagiran
Irfan Kahveci
Paul-Jose M'Poku
Serdar Dursun
Konrad Michalak
Muhammed Gumuskaya
Erten Ersu
Miguel Crespo
Ekrem Kayilibal
Filip Novak

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/08 - 2013
28/01 - 2014
05/10 - 2014
01/03 - 2015
08/11 - 2015
10/04 - 2016
30/10 - 2021
20/03 - 2022
29/08 - 2022
25/02 - 2023
11/01 - 2024
07/05 - 2024
14/01 - 2025

Thành tích gần đây Konyaspor

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025

Thành tích gần đây Fenerbahce

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X