![]() Ahmet Oguz 10 | |
![]() Hikmet Ciftci (Thay: Landry Nomel) 17 | |
![]() Cihat Celik 32 | |
![]() Atinc Nukan 39 | |
![]() (og) Josip Vukovic 56 | |
![]() Baris Alici (Thay: Giorgi Beridze) 63 | |
![]() Caner Osmanpasa (Thay: Aaron Appindangoye) 64 | |
![]() Mijo Caktas (Thay: Yusuf Cihat Celik) 64 | |
![]() Paulo Rafael Pereira Araujo (Thay: Ibrahim Kaya) 72 | |
![]() Ahmet Sagat (Thay: Josip Vukovic) 74 | |
![]() Kerem Kesgin (Thay: Marco Paixao) 77 | |
![]() Mexer (Thay: Joshgun Diniev) 77 | |
![]() Mehmet Yilmaz (Thay: Ahmet Oguz) 83 | |
![]() Ogulcan Caglayan 90+3' |
Thống kê trận đấu Kocaelispor vs Bandirmaspor
số liệu thống kê

Kocaelispor

Bandirmaspor
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kocaelispor vs Bandirmaspor
Thay người | |||
63’ | Giorgi Beridze Baris Alici | 17’ | Landry Nomel Hikmet Ciftci |
64’ | Yusuf Cihat Celik Mijo Caktas | 72’ | Ibrahim Kaya Paulo Rafael Pereira Araujo |
64’ | Aaron Appindangoye Caner Osmanpasa | 77’ | Marco Paixao Kerem Kesgin |
74’ | Josip Vukovic Ahmet Sagat | 77’ | Joshgun Diniev Mexer |
83’ | Ahmet Oguz Mehmet Yilmaz |
Cầu thủ dự bị | |||
Baris Alici | Emre Batuhan Adiguzel | ||
Mijo Caktas | Akin Alkan | ||
Furkan Gedik | Hikmet Ciftci | ||
Yunus Emre Gedik | Rodrigo | ||
Tunali Mesut Can | Adama Diakhaby | ||
Caner Osmanpasa | Yasin Yagız Dilek | ||
Onur Oztonga | Kerem Kesgin | ||
Ahmet Sagat | Paulo Rafael Pereira Araujo | ||
Harun Tekin | Mexer | ||
Mehmet Yilmaz | Yigit Zorluer |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kocaelispor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bandirmaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 21 | 59 | B T H T T |
3 | ![]() | 32 | 16 | 6 | 10 | 18 | 54 | B T T T B |
4 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
7 | ![]() | 32 | 12 | 11 | 9 | 7 | 47 | B T T H H |
8 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
9 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 8 | 45 | H B B B T |
10 | ![]() | 32 | 11 | 12 | 9 | 6 | 45 | H H T T H |
11 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
12 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
13 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
14 | ![]() | 32 | 10 | 12 | 10 | -3 | 42 | B H T B T |
15 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
18 | ![]() | 32 | 11 | 4 | 17 | -5 | 37 | B H T B B |
19 | ![]() | 32 | 6 | 9 | 17 | -25 | 27 | T B B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại