Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Klaksvik vs B68 Toftir hôm nay 26-05-2024

Giải VĐQG Faroe Islands - CN, 26/5

Kết thúc

Klaksvik

Klaksvik

4 : 0

B68 Toftir

B68 Toftir

Hiệp một: 1-0
CN, 21:00 26/05/2024
Vòng 11 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ragnar Samuelsen
37
Paetur Petersen
45
Pall Klettskard (Kiến tạo: Arni Frederiksberg)
46
Jonn Johannesen (Thay: Paetur Petersen)
60
Brian Jakobsen
65
Pall Klettskard (Kiến tạo: Arni Frederiksberg)
67
Deni Pavlovic (Thay: Rene Joensen)
67
Jonn Johannesen (Kiến tạo: Claes Kronberg)
69
Karstin Clementsen (Thay: Bartal Klein)
72
Latif Ahmed (Thay: Patrick da Silva)
77
Johan Josephsen (Thay: Arni Frederiksberg)
77
David Andreasen
77
David Andreasen (Thay: Cedric Yambere)
77
Thomas Miezan (Thay: Aleksandur Jensen)
78
David Andreasen
90+4'

Đội hình xuất phát Klaksvik vs B68 Toftir

Thay người
60’
Paetur Petersen
Jonn Johannesen
72’
Bartal Klein
Karstin Clementsen
67’
Rene Joensen
Deni Pavlovic
78’
Aleksandur Jensen
Thomas Miezan
77’
Cedric Yambere
David Biskupsto Andreasen
77’
Patrick da Silva
Latif Ahmed
77’
Arni Frederiksberg
Johan Josephsen
Cầu thủ dự bị
Ari Petersen
Terji Brynjarsson
David Biskupsto Andreasen
Svend Danielsen
Deni Pavlovic
Karstin Clementsen
Jonn Johannesen
Kristoffur Gaardlykke
Latif Ahmed
Hjarnar Johansen
Johan Josephsen
Thomas Miezan
Silas Olavsson Gaard
Jonas Samuelsen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
07/03 - 2021
16/05 - 2021
12/09 - 2021
24/04 - 2022
31/07 - 2022
17/09 - 2022
27/04 - 2023
25/06 - 2023
19/09 - 2023
21/04 - 2024
26/05 - 2024
21/09 - 2024
04/04 - 2025

Thành tích gần đây Klaksvik

VĐQG Faroe Islands
04/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
26/10 - 2024
20/10 - 2024
05/10 - 2024
29/09 - 2024
25/09 - 2024
21/09 - 2024

Thành tích gần đây B68 Toftir

VĐQG Faroe Islands
04/04 - 2025
31/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
26/10 - 2024
21/10 - 2024
05/10 - 2024
01/10 - 2024
21/09 - 2024
15/09 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NSI RunavikNSI Runavik44001812T T T T
2HB TorshavnHB Torshavn4400912T T T T
3KlaksvikKlaksvik4400712T T T T
4B36 TorshavnB36 Torshavn4202-16B B T T
5EB/StreymurEB/Streymur4112-24H T B B
6FC SuduroyFC Suduroy4103-73B B B T
7B68 ToftirB68 Toftir4103-123B T B B
8TB TvoeroyriTB Tvoeroyri4022-22H H B B
9VikingurVikingur4022-42H B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur4013-61B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X