![]() Georgios Antzoulas 8 | |
![]() Georgios Antzoulas 19 | |
![]() Georgios Antzoulas 21 | |
![]() Abdoulaye Diaby (Thay: Gyorgi Varga) 24 | |
![]() Bogdan Melnyk 35 | |
![]() Aleksandar Jovicic 37 | |
![]() Kevin Csoboth (Thay: Mark Mucsanyi) 46 | |
![]() Viktor Gey 49 | |
![]() Yanis Karabelyov 55 | |
![]() Matheus (Thay: Enes Alic) 55 | |
![]() Mario Ilievski (Thay: Milos Spasic) 55 | |
![]() Kevin Csoboth 58 | |
![]() Driton Camaj (Thay: Viktor Gey) 60 | |
![]() Stefan Jeftoski (Thay: Balint Szabo) 66 | |
![]() Lirim Kastrati (Thay: Nemanja Antonov) 66 | |
![]() Peter Ambrose (Thay: Fernand Goure) 66 | |
![]() Matheus 67 | |
![]() Abdoulaye Diaby 70 | |
![]() Mario Ilievski 75 | |
![]() Bence Otvos (Thay: Lucas) 84 |
Thống kê trận đấu Kisvarda Master Good FC vs Ujpest
số liệu thống kê

Kisvarda Master Good FC

Ujpest
55 Kiểm soát bóng 45
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kisvarda Master Good FC vs Ujpest
Kisvarda Master Good FC (4-4-2): Danijel Petkovic (30), Viktor Hei (2), Aleksandar Jovicic (3), Imre Szeles (23), Enes Alic (19), Bogdan Melnyk (18), Lucas (11), Yanis Karabelyov (8), Milos Spasic (97), Rafal Makowski (9), Jasmin Mesanovic (27)
Ujpest (4-2-3-1): Djordje Nikolic (13), Balint Szabo (18), Georgios Antzoulas (42), Tim Hall (34), Nemanja Antonov (11), Petrus Boumal (5), Vincent Onovo (29), Branko Pauljevic (49), Gyorgy Balazs Varga (21), Mark Arion Mucsanyi (33), Fernand Goure (19)

Kisvarda Master Good FC
4-4-2
30
Danijel Petkovic
2
Viktor Hei
3
Aleksandar Jovicic
23
Imre Szeles
19
Enes Alic
18
Bogdan Melnyk
11
Lucas
8
Yanis Karabelyov
97
Milos Spasic
9
Rafal Makowski
27
Jasmin Mesanovic
19
Fernand Goure
33
Mark Arion Mucsanyi
21
Gyorgy Balazs Varga
49
Branko Pauljevic
29
Vincent Onovo
5
Petrus Boumal
11
Nemanja Antonov
34
Tim Hall
42
Georgios Antzoulas
18
Balint Szabo
13
Djordje Nikolic

Ujpest
4-2-3-1
Thay người | |||
55’ | Enes Alic Matheus | 24’ | Gyorgi Varga Abdoulaye Diaby |
55’ | Milos Spasic Mario Ilievski | 46’ | Mark Mucsanyi Kevin Csoboth |
60’ | Viktor Gey Driton Camaj | 66’ | Nemanja Antonov Lirim Kastrati II |
84’ | Lucas Bence Otvos | 66’ | Fernand Goure Peter Ambrose |
66’ | Balint Szabo Stefan Jevtoski |
Cầu thủ dự bị | |||
Otto Hindrich | David Banai | ||
Milos Vranjanin | Lirim Kastrati II | ||
Bence Otvos | Abdoulaye Diaby | ||
Driton Camaj | Krisztian Simon | ||
Kristopher Vida | Heinz Morschel | ||
Matheus | Peter Ambrose | ||
Mario Ilievski | Luis Jakobi | ||
Stefan Jevtoski | |||
Dominik Laszlo Kovacs | |||
Kevin Csoboth | |||
Giuseppe Borello |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Kisvarda Master Good FC
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Ujpest
VĐQG Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B H T T |
2 | ![]() | 26 | 14 | 6 | 6 | 18 | 48 | H T T H T |
3 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
4 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 10 | 40 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | H T H T H |
6 | ![]() | 26 | 9 | 9 | 8 | -6 | 36 | T B H H B |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T H H H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 5 | 14 | -7 | 26 | B B H T T |
10 | ![]() | 25 | 6 | 8 | 11 | -6 | 26 | B H H B H |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | H B B B B |
12 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -19 | 21 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại