![]() Jaroslav Navratil 26 | |
![]() Milos Spasic 31 | |
![]() Lamin Colley 41 | |
![]() Luciano Slagveer (Thay: Jakov Puljic) 46 | |
![]() Milos Spasic 61 | |
![]() Shahab Zahedi (Thay: Lamin Colley) 61 | |
![]() Yoell van Nieff (Thay: Jakub Plsek) 61 | |
![]() Shahab Zahedi 64 | |
![]() Zsombor Gruber (Thay: Gyorgy Komaromi) 72 | |
![]() Driton Camaj 75 | |
![]() Mario Ilievski (Thay: Milos Spasic) 75 | |
![]() Jasmin Mesanovic 76 | |
![]() Shahab Zahedi 78 | |
![]() Bogdan Melnyk (Thay: Bence Otvos) 80 | |
![]() Enes Alic 83 | |
![]() (Pen) Artem Favorov 85 | |
![]() Imre Antal Szeles (Thay: Jaroslav Navratil) 86 | |
![]() Imre Antal Szeles (Thay: Jaroslav Navratil) 89 |
Thống kê trận đấu Kisvarda Master Good FC vs Puskas FC Academy
số liệu thống kê

Kisvarda Master Good FC

Puskas FC Academy
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kisvarda Master Good FC vs Puskas FC Academy
Kisvarda Master Good FC (4-2-3-1): Otto Hindrich (89), Aleksandar Jovicic (3), Dominik Kovacic (24), Viktor Hei (2), Enes Alic (19), Yanis Karabelyov (8), Bence Otvos (6), Jaroslav Navratil (20), Driton Camaj (7), Milos Spasic (97), Jasmin Mesanovic (27)
Puskas FC Academy (4-4-2): Tamas Markek (24), Karlo Bartolec (20), Csaba Spandler (23), Wojciech Golla (14), Brandon Ormonde-Ottewill (33), Jonathan Levi (8), Artem Favorov (19), Jakub Plsek (15), Gyorgy Komaromi (97), Jakov Puljic (21), Lamin Colley (9)

Kisvarda Master Good FC
4-2-3-1
89
Otto Hindrich
3
Aleksandar Jovicic
24
Dominik Kovacic
2
Viktor Hei
19
Enes Alic
8
Yanis Karabelyov
6
Bence Otvos
20
Jaroslav Navratil
7
Driton Camaj
97 2
Milos Spasic
27
Jasmin Mesanovic
9
Lamin Colley
21
Jakov Puljic
97
Gyorgy Komaromi
15
Jakub Plsek
19
Artem Favorov
8
Jonathan Levi
33
Brandon Ormonde-Ottewill
14
Wojciech Golla
23
Csaba Spandler
20
Karlo Bartolec
24
Tamas Markek

Puskas FC Academy
4-4-2
Thay người | |||
75’ | Milos Spasic Mario Ilievski | 46’ | Jakov Puljic Luciano Slagveer |
80’ | Bence Otvos Bogdan Melnyk | 61’ | Lamin Colley Shahab Zahedi |
86’ | Jaroslav Navratil Imre Szeles | 61’ | Jakub Plsek Yoell Van Nieff |
72’ | Gyorgy Komaromi Zsombor Gruber |
Cầu thủ dự bị | |||
Anton Kravchenko | Mohamed Mezghrani | ||
Danijel Petkovic | Patrik Posztobanyi | ||
Imre Szeles | Martin Kern | ||
Mario Ilievski | Zsombor Gruber | ||
Milos Vranjanin | Roland Szolnoki | ||
Bogdan Melnyk | Patrizio Stronati | ||
Lucas | Shahab Zahedi | ||
Kristopher Vida | Luciano Slagveer | ||
Yoell Van Nieff | |||
Balazs Toth |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Kisvarda Master Good FC
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Puskas FC Academy
VĐQG Hungary
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 16 | 52 | T B H T T |
2 | ![]() | 26 | 14 | 6 | 6 | 18 | 48 | H T T H T |
3 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
4 | ![]() | 26 | 12 | 5 | 9 | 10 | 41 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | H T H T H |
6 | ![]() | 26 | 9 | 9 | 8 | -6 | 36 | T B H H B |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 26 | 8 | 6 | 12 | -6 | 30 | T H H H B |
9 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -4 | 29 | H H B H T |
10 | ![]() | 26 | 7 | 5 | 14 | -7 | 26 | B B H T T |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | H B B B B |
12 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -19 | 21 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại