![]() Yoell van Nieff 13 | |
![]() Csaba Spandler 28 | |
![]() Kristopher Vida (Thay: Rafal Makowski) 57 | |
![]() Jasmin Mesanovic (Thay: Jaroslav Navratil) 57 | |
![]() Jakov Puljic (Thay: Shahab Zahedi) 59 | |
![]() Driton Camaj (Thay: Mario Ilievski) 73 | |
![]() Bogdan Melnyk (Thay: Bence Otvos) 73 | |
![]() Gyorgy Komaromi 78 | |
![]() Marcell Major (Thay: Tamas Kiss) 80 | |
![]() Artem Favorov (Thay: Alexandru Baluta) 80 | |
![]() Jasmin Mesanovic 87 | |
![]() Balazs Bakti (Thay: Marius Corbu) 90 |
Thống kê trận đấu Kisvarda Master Good FC vs Puskas FC Academy
số liệu thống kê

Kisvarda Master Good FC

Puskas FC Academy
58 Kiểm soát bóng 42
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kisvarda Master Good FC vs Puskas FC Academy
Kisvarda Master Good FC (4-2-3-1): Otto Hindrich (89), Viktor Hei (2), Anton Kravchenko (4), Dominik Kovacic (24), Matheus (25), Yanis Karabelyov (8), Bence Otvos (6), Jasir Asani (17), Rafal Makowski (9), Jaroslav Navratil (20), Mario Ilievski (40)
Puskas FC Academy (4-3-3): Balazs Toth (1), Mohamed Mezghrani (2), Patrizio Stronati (17), Bence Batik (5), Csaba Spandler (23), Alexandru Mihail Baluta (10), Yoell Van Nieff (6), Marius Corbu (18), Tamas Kiss (7), Shahab Zahedi (12), Gyorgy Komaromi (97)

Kisvarda Master Good FC
4-2-3-1
89
Otto Hindrich
2
Viktor Hei
4
Anton Kravchenko
24
Dominik Kovacic
25
Matheus
8
Yanis Karabelyov
6
Bence Otvos
17
Jasir Asani
9
Rafal Makowski
20
Jaroslav Navratil
40
Mario Ilievski
97
Gyorgy Komaromi
12
Shahab Zahedi
7
Tamas Kiss
18
Marius Corbu
6
Yoell Van Nieff
10
Alexandru Mihail Baluta
23
Csaba Spandler
5
Bence Batik
17
Patrizio Stronati
2
Mohamed Mezghrani
1
Balazs Toth

Puskas FC Academy
4-3-3
Thay người | |||
57’ | Jaroslav Navratil Jasmin Mesanovic | 59’ | Shahab Zahedi Jakov Puljic |
57’ | Rafal Makowski Kristopher Vida | 80’ | Alexandru Baluta Artem Favorov |
73’ | Bence Otvos Bogdan Melnyk | 80’ | Tamas Kiss Marcell Major |
73’ | Mario Ilievski Driton Camaj | 90’ | Marius Corbu Balazs Bakti |
Cầu thủ dự bị | |||
Jasmin Mesanovic | Tamas Markek | ||
Yaroslav Gelesh | Jozef Urblik | ||
Imre Szeles | Lamin Colley | ||
Bogdan Melnyk | Artem Favorov | ||
Lucas | Jakov Puljic | ||
Kristopher Vida | Zsombor Gruber | ||
Driton Camaj | Balazs Bakti | ||
Artem Odintsov | Marcell Major |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Kisvarda Master Good FC
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Puskas FC Academy
VĐQG Hungary
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 16 | 52 | T B H T T |
2 | ![]() | 26 | 14 | 6 | 6 | 18 | 48 | H T T H T |
3 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
4 | ![]() | 26 | 12 | 5 | 9 | 10 | 41 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | H T H T H |
6 | ![]() | 26 | 9 | 9 | 8 | -6 | 36 | T B H H B |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 26 | 8 | 6 | 12 | -6 | 30 | T H H H B |
9 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -4 | 29 | H H B H T |
10 | ![]() | 26 | 7 | 5 | 14 | -7 | 26 | B B H T T |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | H B B B B |
12 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -19 | 21 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại