![]() Tamas Nikitscher 13 | |
![]() Lirim Kastrati 15 | |
![]() Krisztian Nagy 33 | |
![]() Kasper Larsen 35 | |
![]() Krisztofer Horvath 43 | |
![]() Deybi Flores (Thay: Peter Pokorny) 59 | |
![]() Attila Fiola (Thay: Barnabas Bese) 59 | |
![]() Levente Szabo (Thay: Lyes Houri) 59 | |
![]() Tobias Christensen 63 | |
![]() Mihail Meshi (Thay: Krisztofer Horvath) 77 | |
![]() Soma Szuhodovszki 79 | |
![]() Szabolcs Schon (Thay: Lirim Kastrati) 80 | |
![]() Mate Katona (Thay: Soma Szuhodovszki) 90 | |
![]() Marcel Heister 90+3' |
Thống kê trận đấu Kecskemeti TE vs Fehervar FC
số liệu thống kê

Kecskemeti TE

Fehervar FC
46 Kiểm soát bóng 54
0 Phạm lỗi 0
15 Ném biên 18
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kecskemeti TE vs Fehervar FC
Kecskemeti TE (3-5-2): Bence Varga (20), Alex Szabo (15), Mykhaylo Ryashko (21), Csaba Belenyesi (18), Krisztian Nagy (10), Valentin Hadaro (32), Krisztofer Horvath (11), Tamas Nikitscher (44), Soma Szuhodovszki (29), Balint Katona (55), Barna Toth (22)
Fehervar FC (4-2-3-1): Daniel Kovacs (1), Barnabas Bese (33), Kasper Larsen (3), Stopira (22), Marcel Heister (55), Peter Pokorny (6), Tobias Christensen (20), Lirim Kastrati (10), Lyes Houri (96), Palko Dardai (23), Kenan Kodro (19)

Kecskemeti TE
3-5-2
20
Bence Varga
15
Alex Szabo
21
Mykhaylo Ryashko
18
Csaba Belenyesi
10
Krisztian Nagy
32
Valentin Hadaro
11
Krisztofer Horvath
44
Tamas Nikitscher
29
Soma Szuhodovszki
55
Balint Katona
22
Barna Toth
19
Kenan Kodro
23
Palko Dardai
96
Lyes Houri
10
Lirim Kastrati
20
Tobias Christensen
6
Peter Pokorny
55
Marcel Heister
22
Stopira
3
Kasper Larsen
33
Barnabas Bese
1
Daniel Kovacs

Fehervar FC
4-2-3-1
Thay người | |||
77’ | Krisztofer Horvath Mikhaylo Mamukovych Meskhi | 59’ | Lyes Houri Levente Geza Szabo |
90’ | Soma Szuhodovszki Mate Katona | 59’ | Peter Pokorny Deybi Flores |
59’ | Barnabas Bese Attila Fiola | ||
80’ | Lirim Kastrati Szabolcs Schon |
Cầu thủ dự bị | |||
Kristof Polyak | Emil Rockov | ||
Zoltán Bodor | Szilveszter Hangya | ||
Adam Varga | Nikola Serafimov | ||
Mario Zeke | Zsolt Kojnok | ||
Marton Peter Greczi | Levente Geza Szabo | ||
Mikhaylo Mamukovych Meskhi | Deybi Flores | ||
Gabor Buna | Szabolcs Schon | ||
Abel Gyori | Attila Fiola | ||
Mate Katona | Martin Dala | ||
Attila Grunwald | Zsombor Menyhart | ||
Roland Attila Kersak | Milan Peto |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Kecskemeti TE
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Fehervar FC
VĐQG Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B H T T |
2 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
3 | ![]() | 25 | 13 | 6 | 6 | 16 | 45 | T H T T H |
4 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 10 | 40 | T T H T B |
5 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 5 | 36 | T H T H T |
6 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | -3 | 36 | B T B H H |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T H H H |
9 | ![]() | 25 | 6 | 8 | 11 | -6 | 26 | B H H B H |
10 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | H H B B B |
11 | ![]() | 25 | 6 | 5 | 14 | -10 | 23 | B B B H T |
12 | ![]() | 25 | 4 | 8 | 13 | -19 | 20 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại