Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Kazakhstan vs Bosnia and Herzegovina hôm nay 09-10-2021

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu - Th 7, 09/10

Kết thúc

Kazakhstan

Kazakhstan

0 : 2

Bosnia and Herzegovina

Bosnia and Herzegovina

Hiệp một: 0-1 | Lượt đi: 2-2
T7, 20:00 09/10/2021
Vòng bảng - Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
 
 
Smail Prevljak (Kiến tạo: Miroslav Stevanovic)
25
Yuri Logvinenko
42
Dmitriy Shomko
45
Smail Prevljak
66
Amer Gojak
83

Thống kê trận đấu Kazakhstan vs Bosnia and Herzegovina

số liệu thống kê
Kazakhstan
Kazakhstan
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina
47 Kiểm soát bóng 53
0 Ném biên 0
5 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
8 Phạm lỗi 4

Đội hình xuất phát Kazakhstan vs Bosnia and Herzegovina

Kazakhstan (5-3-2): Stas Pokatilov (1), Marat Bystrov (20), Sergiy Malyi (2), Nuraly Alip (3), Yan Vorogovsky (11), Yuri Logvinenko (23), Islambek Kuat (5), Dmitriy Shomko (18), Baktiyor Zaynutdinov (19), Georgiy Zhukov (10), Aleksey Shchetkin (9)

Bosnia and Herzegovina (3-5-2): Ibrahim Sehic (12), Anel Ahmedhodzic (16), Adnan Kovacevic (3), Eldar Civic (2), Miroslav Stevanovic (20), Gojko Cimirot (13), Amir Hadziahmetovic (18), Amer Gojak (10), Sead Kolasinac (5), Edin Dzeko (11), Smail Prevljak (9)

Kazakhstan
Kazakhstan
5-3-2
1
Stas Pokatilov
20
Marat Bystrov
2
Sergiy Malyi
3
Nuraly Alip
11
Yan Vorogovsky
23
Yuri Logvinenko
5
Islambek Kuat
18
Dmitriy Shomko
19
Baktiyor Zaynutdinov
10
Georgiy Zhukov
9
Aleksey Shchetkin
9 2
Smail Prevljak
11
Edin Dzeko
5
Sead Kolasinac
10
Amer Gojak
18
Amir Hadziahmetovic
13
Gojko Cimirot
20
Miroslav Stevanovic
2
Eldar Civic
3
Adnan Kovacevic
16
Anel Ahmedhodzic
12
Ibrahim Sehic
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina
3-5-2
Thay người
0’
Igor Shatskiy
0’
Nikola Vasilj
0’
Mukhammejan Seisen
0’
Kenan Piric
0’
Temirlan Erlanov
0’
Jusuf Gazibegovic
0’
Maksat Taykenov
0’
Almedin Ziljkic
0’
Alibek Kassym
0’
Luka Menalo
0’
Sultanbek Astanov
0’
Ajdin Nukic
0’
Erkin Tapalov
0’
Branimir Cipetic
61’
Aleksey Shchetkin
Oralkhan Omirtayev
0’
Aleksandar Jovicic
61’
Georgiy Zhukov
Aybar Zhaksylykov
62’
Gojko Cimirot
Adi Nalic
78’
Yan Vorogovsky
Ramazan Orazov
80’
Smail Prevljak
Ermedin Demirovic
78’
Dmitriy Shomko
Abzal Beysebekov
83’
Marat Bystrov
Roman Murtazaev
Cầu thủ dự bị
Igor Shatskiy
Nikola Vasilj
Mukhammejan Seisen
Kenan Piric
Temirlan Erlanov
Jusuf Gazibegovic
Maksat Taykenov
Almedin Ziljkic
Roman Murtazaev
Luka Menalo
Oralkhan Omirtayev
Ajdin Nukic
Alibek Kassym
Branimir Cipetic
Sultanbek Astanov
Adi Nalic
Ramazan Orazov
Aleksandar Jovicic
Aybar Zhaksylykov
Ermedin Demirovic
Abzal Beysebekov
Erkin Tapalov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
08/09 - 2021
09/10 - 2021

Thành tích gần đây Kazakhstan

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
26/03 - 2025
23/03 - 2025
Giao hữu
19/03 - 2025
Uefa Nations League
18/11 - 2024
14/11 - 2024
H1: 0-2
13/10 - 2024
11/10 - 2024
H1: 1-0
10/09 - 2024
06/09 - 2024
Giao hữu
11/06 - 2024

Thành tích gần đây Bosnia and Herzegovina

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
22/03 - 2025
Uefa Nations League
20/11 - 2024
17/11 - 2024
15/10 - 2024
12/10 - 2024
11/09 - 2024
08/09 - 2024
Giao hữu
10/06 - 2024
04/06 - 2024

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Italy/GermanyItaly/Germany000000
2ĐứcĐức000000
3LuxembourgLuxembourg000000
4Northern IrelandNorthern Ireland000000
5SlovakiaSlovakia000000
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KosovoKosovo000000
2SloveniaSlovenia000000
3Thụy ĐiểnThụy Điển000000
4Thụy SĩThụy Sĩ000000
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BelarusBelarus000000
2Denmark/PortugalDenmark/Portugal000000
3Đan MạchĐan Mạch000000
4Hy LạpHy Lạp000000
5ScotlandScotland000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AzerbaijanAzerbaijan000000
2Croatia/FranceCroatia/France000000
3PhápPháp000000
4Ai-xơ-lenAi-xơ-len000000
5UkraineUkraine000000
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BulgariaBulgaria000000
2GeorgiaGeorgia000000
3Netherlands/SpainNetherlands/Spain000000
4Tây Ban NhaTây Ban Nha000000
5Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArmeniaArmenia000000
2Denmark/PortugalDenmark/Portugal000000
3HungaryHungary000000
4AilenAilen000000
5Bồ Đào NhaBồ Đào Nha000000
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ba LanBa Lan220036T T
2Phần LanPhần Lan211014T H
3LithuaniaLithuania2011-11B H
4Netherlands/SpainNetherlands/Spain000000
5Hà LanHà Lan000000
6MaltaMalta2002-30B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina220026T T
2RomaniaRomania210133B T
3Đảo SípĐảo Síp210113T B
4ÁoÁo000000
5San MarinoSan Marino2002-60B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy220076T T
2EstoniaEstonia210103B T
3IsraelIsrael2101-13T B
4Italy/GermanyItaly/Germany000000
5ItaliaItalia000000
6MoldovaMoldova2002-60B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1North MacedoniaNorth Macedonia211034T H
2WalesWales211024T H
3KazakhstanKazakhstan210103B T
4BỉBỉ000000
5LiechtensteinLiechtenstein2002-50B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh220056T T
2AlbaniaAlbania210113B T
3LatviaLatvia2101-23T B
4SerbiaSerbia000000
5AndorraAndorra2002-40B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CH SécCH Séc220056T T
2MontenegroMontenegro220036T T
3Croatia/FranceCroatia/France000000
4CroatiaCroatia000000
5Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe2002-20B B
6GibraltarGibraltar2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X