Thứ Năm, 03/04/2025
Enner Valencia (Kiến tạo: Lincoln)
6
Anthony Uzodimma (Thay: Lionel Carole)
42
Miha Zajc (Thay: Miguel Crespo)
46
Attila Szalai
58
Irfan Kahveci (Thay: Arda Guler)
60
Mario Gavranovic (Thay: Carlos Mane)
66
Emrah Bassan (Thay: Gustavo Campanharo)
66
Ferdi Kadioglu (Kiến tạo: Miha Zajc)
67
Emre Mor (Thay: Joshua King)
78
Ilhan Parlak (Thay: Olivier Kemen)
82
Ramazan Civelek (Thay: Mame Baba Thiam)
82
Serdar Aziz (Thay: Diego Rossi)
87
Serdar Dursun (Thay: Enner Valencia)
87
Arif Kocaman (Kiến tạo: Emrah Bassan)
90+6'

Thống kê trận đấu Kayserispor vs Fenerbahce

số liệu thống kê
Kayserispor
Kayserispor
Fenerbahce
Fenerbahce
41 Kiểm soát bóng 59
13 Phạm lỗi 11
29 Ném biên 22
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kayserispor vs Fenerbahce

Kayserispor (4-1-4-1): Bilal Bayazit (25), Gokhan Sazdagi (11), Dimitrios Kolovetsios (4), Arif Kocaman (54), Lionel Carole (21), Gustavo Campanharo (88), Olivier Kemen (10), Miguel Cardoso (7), Ali Karimi (6), Carlos Mane (20), Mame Thiam (27)

Fenerbahce (4-3-1-2): Altay Bayindir (1), Ferdi Kadioglu (7), Samet Akaydin (3), Attila Szalai (41), Lincoln (18), Arda Guler (10), Willian Arao (5), Diego Rossi (9), Miguel Crespo (27), Enner Valencia (13), Joshua King (15)

Kayserispor
Kayserispor
4-1-4-1
25
Bilal Bayazit
11
Gokhan Sazdagi
4
Dimitrios Kolovetsios
54
Arif Kocaman
21
Lionel Carole
88
Gustavo Campanharo
10
Olivier Kemen
7
Miguel Cardoso
6
Ali Karimi
20
Carlos Mane
27
Mame Thiam
15
Joshua King
13
Enner Valencia
27
Miguel Crespo
9
Diego Rossi
5
Willian Arao
10
Arda Guler
18
Lincoln
41
Attila Szalai
3
Samet Akaydin
7
Ferdi Kadioglu
1
Altay Bayindir
Fenerbahce
Fenerbahce
4-3-1-2
Thay người
42’
Lionel Carole
Anthony Uzodimma
46’
Miguel Crespo
Miha Zajc
66’
Gustavo Campanharo
Emrah Bassan
60’
Arda Guler
Irfan Kahveci
66’
Carlos Mane
Mario Gavranovic
78’
Joshua King
Emre Mor
82’
Olivier Kemen
Ilhan Parlak
87’
Diego Rossi
Serdar Aziz
82’
Mame Baba Thiam
Ramazan Civelek
87’
Enner Valencia
Serdar Dursun
Cầu thủ dự bị
Ethem Balci
Joao Pedro
Ilhan Parlak
Irfan Can Egribayat
Ahmet Malatyali
Irfan Kahveci
Yaw Ackah
Jayden Oosterwolde
Anthony Uzodimma
Serdar Aziz
Cenk Gonen
Bright Osayi-Samuel
Emrah Bassan
Ismail Yuksek
Ramazan Civelek
Miha Zajc
Joseph Attamah
Emre Mor
Mario Gavranovic
Serdar Dursun

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/10 - 2015
13/03 - 2016
07/11 - 2021
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
09/02 - 2022
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2022
04/09 - 2022
04/03 - 2023
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
07/04 - 2023
07/04 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20/12 - 2023
12/05 - 2024
23/11 - 2024

Thành tích gần đây Kayserispor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Fenerbahce

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X