![]() Tolga Cigerci 13 | |
![]() Fredrik Gulbrandsen (Kiến tạo: Trezeguet) 28 | |
![]() Mamadou Fall (Kiến tạo: Valentin Eysseric) 43 | |
![]() Trezeguet 45 | |
![]() Umut Bozok (Thay: Tomas Brecka) 46 | |
![]() Michal Travnik (Thay: Awer Mabil) 46 | |
![]() (Pen) Deniz Turuc 52 | |
![]() Serdar Gurler (Thay: Trezeguet) 71 | |
![]() Salih Ucan (Thay: Leo Duarte) 76 | |
![]() Jackson Muleka (Kiến tạo: Michal Travnik) 78 | |
![]() Ahmet Engin (Thay: Mamadou Fall) 90 | |
![]() Nacer Chadli (Thay: Berkay Ozcan) 90 | |
![]() Atabey Cicek (Thay: Fredrik Gulbrandsen) 90 | |
![]() Deniz Turuc 90+1' |
Thống kê trận đấu Kasimpasa vs Basaksehir
số liệu thống kê

Kasimpasa

Basaksehir
38 Kiểm soát bóng 62
11 Phạm lỗi 14
14 Ném biên 20
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 8
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kasimpasa vs Basaksehir
Kasimpasa (4-1-4-1): Ertugrul Taskiran (1), Florent Hadergjonaj (94), Ryan Donk (4), Tomas Brecka (25), Evren Eren Elmali (18), Dogucan Haspolat (34), Mamadou Fall (70), Haris Hajradinovic (10), Valentin Eysseric (13), Awer Mabil (45), Jackson Muleka (40)
Basaksehir (4-2-3-1): Volkan Babacan (1), Junior Caicara (80), Leo Duarte (5), Alexandru Epureanu (6), Lima (60), Mahmut Tekdemir (21), Tolga Cigerci (28), Deniz Turuc (23), Berkay Ozcan (10), Trezeguet (27), Fredrik Gulbrandsen (22)

Kasimpasa
4-1-4-1
1
Ertugrul Taskiran
94
Florent Hadergjonaj
4
Ryan Donk
25
Tomas Brecka
18
Evren Eren Elmali
34
Dogucan Haspolat
70
Mamadou Fall
10
Haris Hajradinovic
13
Valentin Eysseric
45
Awer Mabil
40
Jackson Muleka
22
Fredrik Gulbrandsen
27
Trezeguet
10
Berkay Ozcan
23
Deniz Turuc
28
Tolga Cigerci
21
Mahmut Tekdemir
60
Lima
6
Alexandru Epureanu
5
Leo Duarte
80
Junior Caicara
1
Volkan Babacan

Basaksehir
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Tomas Brecka Umut Bozok | 71’ | Trezeguet Serdar Gurler |
46’ | Awer Mabil Michal Travnik | 76’ | Leo Duarte Salih Ucan |
90’ | Mamadou Fall Ahmet Engin | 90’ | Fredrik Gulbrandsen Atabey Cicek |
90’ | Berkay Ozcan Nacer Chadli |
Cầu thủ dự bị | |||
Harun Akaydin | Sener Ozbayrakli | ||
Mehmet Feyzi Yildirim | Atabey Cicek | ||
Umut Bozok | Muhammed Sengezer | ||
Ahmet Engin | Hasan Ali Kaldirim | ||
Michal Travnik | Ravil Tagir | ||
Harun Tekin | Nacer Chadli | ||
Erdem Canpolat | Salih Ucan | ||
Tunay Torun | Serdar Gurler | ||
Omer Ali Sahiner | |||
Pizzi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kasimpasa
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Basaksehir
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 28 | 8 | 9 | 11 | -12 | 33 | B T B T T |
14 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
17 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 28 | 2 | 4 | 22 | -41 | 0 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại