Thứ Bảy, 05/04/2025
Tolga Cigerci
13
Fredrik Gulbrandsen (Kiến tạo: Trezeguet)
28
Mamadou Fall (Kiến tạo: Valentin Eysseric)
43
Trezeguet
45
Umut Bozok (Thay: Tomas Brecka)
46
Michal Travnik (Thay: Awer Mabil)
46
(Pen) Deniz Turuc
52
Serdar Gurler (Thay: Trezeguet)
71
Salih Ucan (Thay: Leo Duarte)
76
Jackson Muleka (Kiến tạo: Michal Travnik)
78
Ahmet Engin (Thay: Mamadou Fall)
90
Nacer Chadli (Thay: Berkay Ozcan)
90
Atabey Cicek (Thay: Fredrik Gulbrandsen)
90
Deniz Turuc
90+1'

Thống kê trận đấu Kasimpasa vs Basaksehir

số liệu thống kê
Kasimpasa
Kasimpasa
Basaksehir
Basaksehir
38 Kiểm soát bóng 62
11 Phạm lỗi 14
14 Ném biên 20
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 8
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kasimpasa vs Basaksehir

Kasimpasa (4-1-4-1): Ertugrul Taskiran (1), Florent Hadergjonaj (94), Ryan Donk (4), Tomas Brecka (25), Evren Eren Elmali (18), Dogucan Haspolat (34), Mamadou Fall (70), Haris Hajradinovic (10), Valentin Eysseric (13), Awer Mabil (45), Jackson Muleka (40)

Basaksehir (4-2-3-1): Volkan Babacan (1), Junior Caicara (80), Leo Duarte (5), Alexandru Epureanu (6), Lima (60), Mahmut Tekdemir (21), Tolga Cigerci (28), Deniz Turuc (23), Berkay Ozcan (10), Trezeguet (27), Fredrik Gulbrandsen (22)

Kasimpasa
Kasimpasa
4-1-4-1
1
Ertugrul Taskiran
94
Florent Hadergjonaj
4
Ryan Donk
25
Tomas Brecka
18
Evren Eren Elmali
34
Dogucan Haspolat
70
Mamadou Fall
10
Haris Hajradinovic
13
Valentin Eysseric
45
Awer Mabil
40
Jackson Muleka
22
Fredrik Gulbrandsen
27
Trezeguet
10
Berkay Ozcan
23
Deniz Turuc
28
Tolga Cigerci
21
Mahmut Tekdemir
60
Lima
6
Alexandru Epureanu
5
Leo Duarte
80
Junior Caicara
1
Volkan Babacan
Basaksehir
Basaksehir
4-2-3-1
Thay người
46’
Tomas Brecka
Umut Bozok
71’
Trezeguet
Serdar Gurler
46’
Awer Mabil
Michal Travnik
76’
Leo Duarte
Salih Ucan
90’
Mamadou Fall
Ahmet Engin
90’
Fredrik Gulbrandsen
Atabey Cicek
90’
Berkay Ozcan
Nacer Chadli
Cầu thủ dự bị
Harun Akaydin
Sener Ozbayrakli
Mehmet Feyzi Yildirim
Atabey Cicek
Umut Bozok
Muhammed Sengezer
Ahmet Engin
Hasan Ali Kaldirim
Michal Travnik
Ravil Tagir
Harun Tekin
Nacer Chadli
Erdem Canpolat
Salih Ucan
Tunay Torun
Serdar Gurler
Omer Ali Sahiner
Pizzi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/05 - 2013
31/08 - 2014
01/02 - 2015
22/08 - 2015
27/01 - 2016
Giao hữu
31/07 - 2021
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11/12 - 2021
30/04 - 2022
08/08 - 2022
21/01 - 2023
05/05 - 2024
24/12 - 2024

Thành tích gần đây Kasimpasa

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
06/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Basaksehir

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13KayserisporKayserispor288911-1233B T B T T
14RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
15AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
16SivassporSivasspor288614-830H B T B T
17Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor282422-410B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X