Thứ Sáu, 04/04/2025
Diego Pituca
56
Benjamin Kololli
56
Yuta Matsumura (Thay: Hayato Nakama)
63
Ayase Ueda (Thay: Diego Pituca)
63
Yusuke Goto (Thay: Yuito Suzuki)
63
Diego Pituca
64
Benjamin Kololli (Kiến tạo: Reon Yamahara)
70
Arthur Caike (Thay: Juan)
77
Yuma Suzuki (Kiến tạo: Yuta Matsumura)
78
Katsuhiro Nakayama (Thay: Yuta Kamiya)
82
Ronaldo (Thay: Ryohei Shirasaki)
82
Ryotaro Araki (Thay: Ryuji Izumi)
89
Daigo Takahashi (Thay: Eiichi Katayama)
90
Ayase Ueda (Kiến tạo: Yuma Suzuki)
90+3'
Ryotaro Araki
90+8'

Thống kê trận đấu Kashima Antlers vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Kashima Antlers
Kashima Antlers
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
55 Kiểm soát bóng 45
13 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
14 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashima Antlers vs Shimizu S-Pulse

Kashima Antlers (4-4-2): Sun-Tae Kwon (1), Keigo Tsunemoto (32), Ikuma Sekigawa (5), Kento Misao (6), Koki Anzai (2), Ryuji Izumi (11), Yuta Higuchi (14), Diego Pituca (21), Hayato Nakama (33), Yuma Suzuki (40), Juan (7)

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (21), Teruki Hara (4), Valdo (5), Yoshinori Suzuki (50), Reon Yamahara (29), Eiichi Katayama (7), Ryohei Shirasaki (18), Ryo Takeuchi (6), Yuta Kamiya (17), Yuito Suzuki (23), Benjamin Kololli (32)

Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
1
Sun-Tae Kwon
32
Keigo Tsunemoto
5
Ikuma Sekigawa
6
Kento Misao
2
Koki Anzai
11
Ryuji Izumi
14
Yuta Higuchi
21
Diego Pituca
33
Hayato Nakama
40
Yuma Suzuki
7
Juan
32
Benjamin Kololli
23
Yuito Suzuki
17
Yuta Kamiya
6
Ryo Takeuchi
18
Ryohei Shirasaki
7
Eiichi Katayama
29
Reon Yamahara
50
Yoshinori Suzuki
5
Valdo
4
Teruki Hara
21
Shuichi Gonda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
Thay người
63’
Hayato Nakama
Yuta Matsumura
63’
Yuito Suzuki
Yusuke Goto
63’
Diego Pituca
Ayase Ueda
82’
Ryohei Shirasaki
Ronaldo
77’
Juan
Arthur Caike
82’
Yuta Kamiya
Katsuhiro Nakayama
89’
Ryuji Izumi
Ryotaro Araki
90’
Eiichi Katayama
Daigo Takahashi
Cầu thủ dự bị
Itsuki Someno
Takuo Okubo
Yuya Oki
Yugo Tatsuta
Bueno
Takeru Kishimoto
Ryotaro Araki
Ronaldo
Arthur Caike
Katsuhiro Nakayama
Yuta Matsumura
Daigo Takahashi
Ayase Ueda
Yusuke Goto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
25/08 - 2021
02/04 - 2022
29/10 - 2022

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 1
16/03 - 2025
08/03 - 2025
16/02 - 2025
J League 2
10/11 - 2024

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers8512816T T H T B
2Machida ZelviaMachida Zelvia8512416T T T H T
3Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7421914T B H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7421314H T H B T
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8341213T B H H H
6Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8413113T T T H T
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332012T B T T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8323311H B B T B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8323211H B H T B
10Shonan BellmareShonan Bellmare8323-311H H B B B
11Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8242-110B T H H T
12Gamba OsakaGamba Osaka8314-510T T B H B
13Cerezo OsakaCerezo Osaka823309H H B H T
14Vissel KobeVissel Kobe723209H B T B T
15Tokyo VerdyTokyo Verdy8233-49B H T H H
16FC TokyoFC Tokyo8224-48B H B B H
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8224-58B H B T T
18Yokohama FCYokohama FC8215-37B B T B B
19Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7133-26H H T B B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata8044-54H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X