![]() Marco Tulio (Kiến tạo: Lukas Bartosak) 17 | |
![]() (Pen) Michal Rabusic 38 | |
![]() Jan Matousek 73 | |
![]() Lukas Cmelik 78 | |
![]() Jan Mikula 79 | |
![]() Abdulla Yusuf Helal (Kiến tạo: Michal Fasko) 90+1' |
Thống kê trận đấu Karvina vs Slovan Liberec
số liệu thống kê

Karvina

Slovan Liberec
46 Kiểm soát bóng 54
10 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Karvina vs Slovan Liberec
Karvina (4-5-1): Petr Bolek (26), Soufiane Drame (22), Eduardo Santos (44), Petr Buchta (30), Eldar Sehic (11), Vlasiy Sinyavskiy (99), Daniel Stropek (5), Ales Nesicky (7), Marco Tulio (8), Lukas Bartosak (31), Michal Papadopoulos (27)
Slovan Liberec (4-4-2): Milan Knobloch (34), Theodor Gebre Selassie (23), Matej Chalus (37), Dominik Plechaty (2), Jan Mikula (3), Jan Matousek (17), Christ Tiehi (14), Filip Havelka (8), Lubomir Tupta (29), Michal Rabusic (7), Imad Rondic (19)

Karvina
4-5-1
26
Petr Bolek
22
Soufiane Drame
44
Eduardo Santos
30
Petr Buchta
11
Eldar Sehic
99
Vlasiy Sinyavskiy
5
Daniel Stropek
7
Ales Nesicky
8
Marco Tulio
31
Lukas Bartosak
27
Michal Papadopoulos
19
Imad Rondic
7
Michal Rabusic
29
Lubomir Tupta
8
Filip Havelka
14
Christ Tiehi
17
Jan Matousek
3
Jan Mikula
2
Dominik Plechaty
37
Matej Chalus
23
Theodor Gebre Selassie
34
Milan Knobloch

Slovan Liberec
4-4-2
Thay người | |||
68’ | Soufiane Drame Rajmund Mikus | 67’ | Lubomir Tupta Michal Fasko |
74’ | Lukas Bartosak Lukas Cmelik | 74’ | Michal Rabusic Abdulla Yusuf Helal |
74’ | Ales Nesicky Rafiu Durosinmi | 74’ | Jan Matousek Karol Meszaros |
81’ | Daniel Stropek Martin Sindelar | 85’ | Filip Havelka Marios Pourzitidis |
81’ | Vlasiy Sinyavskiy Matej Jurasek |
Cầu thủ dự bị | |||
Martin Sindelar | Olivier Vliegen | ||
Lukas Cmelik | Abdulla Yusuf Helal | ||
Jakub Drobek | Karol Meszaros | ||
Rafiu Durosinmi | Christian Frydek | ||
Matej Jurasek | Michal Fasko | ||
Antonin Krapka | Marios Pourzitidis | ||
Rajmund Mikus | Michal Fukala |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Karvina
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Slovan Liberec
VĐQG Séc
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 22 | 3 | 2 | 43 | 69 | T T B T H |
2 | ![]() | 27 | 18 | 3 | 6 | 24 | 57 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 26 | 56 | B T H B T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 4 | 6 | 20 | 55 | T T T B B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 19 | 42 | T H H B H |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 3 | 39 | T B T B H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 2 | 37 | H H H T T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 11 | 36 | H H H T T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 8 | 10 | -10 | 35 | T H H T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | 4 | 34 | T B B B B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | -6 | 34 | H B B T H |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H T H |
13 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -18 | 29 | H B T B B |
14 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -22 | 21 | H H H T H |
15 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -27 | 16 | B B H B B |
16 | ![]() | 27 | 0 | 4 | 23 | -59 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại