![]() Christian Lichtenberger (Kiến tạo: Manuel Pfeifer) 7 | |
![]() Daniel Gremsl 12 | |
![]() Lukas Walchhuetter 20 | |
![]() Fabian Wohlmuth (Kiến tạo: Christian Lichtenberger) 36 | |
![]() Stefan Kordic (Thay: Winfred Amoah) 46 | |
![]() Meletios Miskovic (Thay: Karlo Lalic) 46 | |
![]() Christoph Graschi (Thay: Tobias Mandler) 46 | |
![]() Christoph Pichorner 51 | |
![]() Elias Neubauer (Thay: Jurica Poldrugac) 61 | |
![]() Christoph Halper (Thay: Daniel Gremsl) 61 | |
![]() Elias Neubauer (Kiến tạo: Christian Lichtenberger) 65 | |
![]() Dario Sekic (Thay: Mohamed Kone) 66 | |
![]() Anel Selimoski (Thay: Mario Grgic) 66 | |
![]() (Pen) Matthias Puschl 71 | |
![]() Luka Duvnjak (Thay: Stefan Sulzer) 72 | |
![]() Luka Duvnjak (Kiến tạo: Christoph Halper) 80 | |
![]() Florian Prohart (Thay: Christian Lichtenberger) 82 | |
![]() Sebastian Feyrer (Thay: Stefan Goelles) 82 |
Thống kê trận đấu Kapfenberger SV vs SV Lafnitz
số liệu thống kê

Kapfenberger SV

SV Lafnitz
38 Kiểm soát bóng 62
20 Phạm lỗi 14
16 Ném biên 23
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 13
1 Sút không trúng đích 8
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 1
10 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kapfenberger SV vs SV Lafnitz
Kapfenberger SV (4-3-3): Patrick Krenn (1), Lukas Walchhutter (17), Karlo Lalic (30), David Heindl (40), Tobias Mandler (38), Winfried Amoah (22), Christoph Pichorner (27), Matthias Puschl (8), Mario Grgic (4), Mark Grosse (9), Mohamed Kone (20)
SV Lafnitz (4-3-3): Andreas Zingl (1), Fabian Wohlmuth (25), Stefan Golles (29), Stefan Umjenovic (4), Manuel Pfeifer (12), Christian Lichtenberger (7), Daniel Gremsl (10), Gerald Nutz (18), Florian Sittsam (23), Stefan Sulzer (13), Jurica Poldrugac (30)

Kapfenberger SV
4-3-3
1
Patrick Krenn
17
Lukas Walchhutter
30
Karlo Lalic
40
David Heindl
38
Tobias Mandler
22
Winfried Amoah
27
Christoph Pichorner
8
Matthias Puschl
4
Mario Grgic
9
Mark Grosse
20
Mohamed Kone
30
Jurica Poldrugac
13
Stefan Sulzer
23
Florian Sittsam
18
Gerald Nutz
10
Daniel Gremsl
7
Christian Lichtenberger
12
Manuel Pfeifer
4
Stefan Umjenovic
29
Stefan Golles
25
Fabian Wohlmuth
1
Andreas Zingl

SV Lafnitz
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Karlo Lalic Meletios Miskovic | 61’ | Daniel Gremsl Christoph Halper |
46’ | Tobias Mandler Christoph Graschi | 61’ | Jurica Poldrugac Elias Neubauer |
46’ | Winfred Amoah Stefan Kordic | 72’ | Stefan Sulzer Luka Duvnjak |
66’ | Mario Grgic Anel Selimoski | 82’ | Stefan Goelles Sebastian Feyrer |
66’ | Mohamed Kone Dario Sekic | 82’ | Christian Lichtenberger Florian Prohart |
Cầu thủ dự bị | |||
Meletios Miskovic | Lucas Wabnig | ||
Nico Grubor | Christoph Halper | ||
Christoph Graschi | Georg Grasser | ||
Maximilian Kerschner | Sebastian Feyrer | ||
Anel Selimoski | Florian Prohart | ||
Dario Sekic | Elias Neubauer | ||
Stefan Kordic | Luka Duvnjak |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Kapfenberger SV
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SV Lafnitz
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 21 | 8 | 7 | 6 | 6 | 31 | T H T T B | |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
10 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | -3 | 28 | B T T B T |
11 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
12 | ![]() | 21 | 4 | 11 | 6 | -4 | 23 | B B T H B |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 21 | 3 | 4 | 14 | -27 | 13 | B T B H B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại