Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Kapfenberger SV vs SV Lafnitz hôm nay 14-08-2022

Giải Hạng 2 Áo - CN, 14/8

Kết thúc

Kapfenberger SV

Kapfenberger SV

1 : 5

SV Lafnitz

SV Lafnitz

Hiệp một: 0-3
CN, 15:30 14/08/2022
Vòng 4 - Hạng 2 Áo
Franz-Fekete Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Christian Lichtenberger (Kiến tạo: Manuel Pfeifer)
7
Daniel Gremsl
12
Lukas Walchhuetter
20
Fabian Wohlmuth (Kiến tạo: Christian Lichtenberger)
36
Stefan Kordic (Thay: Winfred Amoah)
46
Meletios Miskovic (Thay: Karlo Lalic)
46
Christoph Graschi (Thay: Tobias Mandler)
46
Christoph Pichorner
51
Elias Neubauer (Thay: Jurica Poldrugac)
61
Christoph Halper (Thay: Daniel Gremsl)
61
Elias Neubauer (Kiến tạo: Christian Lichtenberger)
65
Dario Sekic (Thay: Mohamed Kone)
66
Anel Selimoski (Thay: Mario Grgic)
66
(Pen) Matthias Puschl
71
Luka Duvnjak (Thay: Stefan Sulzer)
72
Luka Duvnjak (Kiến tạo: Christoph Halper)
80
Florian Prohart (Thay: Christian Lichtenberger)
82
Sebastian Feyrer (Thay: Stefan Goelles)
82

Thống kê trận đấu Kapfenberger SV vs SV Lafnitz

số liệu thống kê
Kapfenberger SV
Kapfenberger SV
SV Lafnitz
SV Lafnitz
38 Kiểm soát bóng 62
20 Phạm lỗi 14
16 Ném biên 23
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 13
1 Sút không trúng đích 8
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 1
10 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kapfenberger SV vs SV Lafnitz

Kapfenberger SV (4-3-3): Patrick Krenn (1), Lukas Walchhutter (17), Karlo Lalic (30), David Heindl (40), Tobias Mandler (38), Winfried Amoah (22), Christoph Pichorner (27), Matthias Puschl (8), Mario Grgic (4), Mark Grosse (9), Mohamed Kone (20)

SV Lafnitz (4-3-3): Andreas Zingl (1), Fabian Wohlmuth (25), Stefan Golles (29), Stefan Umjenovic (4), Manuel Pfeifer (12), Christian Lichtenberger (7), Daniel Gremsl (10), Gerald Nutz (18), Florian Sittsam (23), Stefan Sulzer (13), Jurica Poldrugac (30)

Kapfenberger SV
Kapfenberger SV
4-3-3
1
Patrick Krenn
17
Lukas Walchhutter
30
Karlo Lalic
40
David Heindl
38
Tobias Mandler
22
Winfried Amoah
27
Christoph Pichorner
8
Matthias Puschl
4
Mario Grgic
9
Mark Grosse
20
Mohamed Kone
30
Jurica Poldrugac
13
Stefan Sulzer
23
Florian Sittsam
18
Gerald Nutz
10
Daniel Gremsl
7
Christian Lichtenberger
12
Manuel Pfeifer
4
Stefan Umjenovic
29
Stefan Golles
25
Fabian Wohlmuth
1
Andreas Zingl
SV Lafnitz
SV Lafnitz
4-3-3
Thay người
46’
Karlo Lalic
Meletios Miskovic
61’
Daniel Gremsl
Christoph Halper
46’
Tobias Mandler
Christoph Graschi
61’
Jurica Poldrugac
Elias Neubauer
46’
Winfred Amoah
Stefan Kordic
72’
Stefan Sulzer
Luka Duvnjak
66’
Mario Grgic
Anel Selimoski
82’
Stefan Goelles
Sebastian Feyrer
66’
Mohamed Kone
Dario Sekic
82’
Christian Lichtenberger
Florian Prohart
Cầu thủ dự bị
Meletios Miskovic
Lucas Wabnig
Nico Grubor
Christoph Halper
Christoph Graschi
Georg Grasser
Maximilian Kerschner
Sebastian Feyrer
Anel Selimoski
Florian Prohart
Dario Sekic
Elias Neubauer
Stefan Kordic
Luka Duvnjak

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
10/09 - 2021
01/04 - 2022
14/08 - 2022
27/05 - 2023
28/07 - 2023
Cúp quốc gia Áo
27/09 - 2023
Hạng 2 Áo
02/12 - 2023
Giao hữu
17/02 - 2024
Hạng 2 Áo
20/09 - 2024
04/04 - 2025

Thành tích gần đây Kapfenberger SV

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
29/03 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
08/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
01/12 - 2024

Thành tích gần đây SV Lafnitz

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024
30/11 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2115422149T H T T H
2SV RiedSV Ried2215342548T B T T H
3SW BregenzSW Bregenz2211561038B B T T B
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838T B H T B
5Kapfenberger SVKapfenberger SV221138-136H B T T T
6SKN St. PoeltenSKN St. Poelten219751034T H T H H
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534T B B H T
8Sturm Graz IISturm Graz II21876631T H T T B
9AmstettenAmstetten22859329H B B H H
10FC LieferingFC Liefering21849-328B T T B T
11ASK VoitsbergASK Voitsberg217212-523T B T B B
12Austria LustenauAustria Lustenau214116-423B B T H B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC215610-921H B T H B
14SV StripfingSV Stripfing224810-720B H H T T
15SV HornSV Horn213414-2713B T B H B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3211H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X