Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Kapfenberger SV vs FC Liefering hôm nay 27-09-2024

Giải Hạng 2 Áo - Th 6, 27/9

Kết thúc

Kapfenberger SV

Kapfenberger SV

0 : 2

FC Liefering

FC Liefering

Hiệp một: 0-1
T6, 23:00 27/09/2024
Vòng 8 - Hạng 2 Áo
Franz-Fekete Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Oghenetejiri Adejenughure (Kiến tạo: Gaoussou Diakite)
6
David Puntigam (Thay: Richard Strebinger)
19
Adrian Marinovic
21
Raphael Hofer
45+2'
Marco Pranjkovic (Thay: Bleron Krasniqi)
46
Maximilian Hofer (Thay: Olivier N'Zi)
54
Nico Mikulic (Thay: David Heindl)
54
Oliver Lukic (Thay: Gaoussou Diakite)
59
Quirin Rackl (Thay: Raphael Hofer)
59
Florian Prohart
63
Zeteny Jano (Thay: Enrique Aguilar)
70
Luca Hassler (Thay: Adrian Marinovic)
75
Jannik Schuster
84
Valentin Sulzbacher (Thay: Marc Striednig)
87
Phillip Verhounig (Thay: Oghenetejiri Adejenughure)
87
Oliver Lukic
89
Luka Reischl
90

Thống kê trận đấu Kapfenberger SV vs FC Liefering

số liệu thống kê
Kapfenberger SV
Kapfenberger SV
FC Liefering
FC Liefering
59 Kiểm soát bóng 41
7 Phạm lỗi 11
43 Ném biên 25
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 18
4 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
16 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kapfenberger SV vs FC Liefering

Kapfenberger SV (3-4-3): Richard Strebinger (1), David Heindl (40), Julian Turi (19), Olivier N'Zi (33), Florian Prohart (20), Meletios Miskovic (5), Julius Bochmann (17), Adrian Marinovic (16), Levan Eloshvili (11), Maximilian Kerschner (80), Bleron Krasniqi (10)

FC Liefering (3-4-3): Christian Zawieschitzky (41), Jannik Schuster (4), Valentin Zabransky (14), Raphael Hofer (44), Tim Paumgartner (8), Marc Striednig (36), Tim Trummer (37), Enrique Marlon Aguilar (43), Oghenetejiri Adejenughure (38), Gaoussou Diakite (20), Luka Reischl (16)

Kapfenberger SV
Kapfenberger SV
3-4-3
1
Richard Strebinger
40
David Heindl
19
Julian Turi
33
Olivier N'Zi
20
Florian Prohart
5
Meletios Miskovic
17
Julius Bochmann
16
Adrian Marinovic
11
Levan Eloshvili
80
Maximilian Kerschner
10
Bleron Krasniqi
16
Luka Reischl
20
Gaoussou Diakite
38
Oghenetejiri Adejenughure
43
Enrique Marlon Aguilar
37
Tim Trummer
36
Marc Striednig
8
Tim Paumgartner
44
Raphael Hofer
14
Valentin Zabransky
4
Jannik Schuster
41
Christian Zawieschitzky
FC Liefering
FC Liefering
3-4-3
Thay người
19’
Richard Strebinger
David Puntigam
59’
Gaoussou Diakite
Oliver Lukic
46’
Bleron Krasniqi
Marco Pranjkovic
59’
Raphael Hofer
Quirin Florian Rackl
54’
Olivier N'Zi
Maximilian Hofer
70’
Enrique Aguilar
Zeteny Jano
54’
David Heindl
Nico Mikulic
87’
Oghenetejiri Adejenughure
Phillip Verhounig
75’
Adrian Marinovic
Luca Hassler
87’
Marc Striednig
Valentin Sulzbacher
Cầu thủ dự bị
Maximilian Hofer
Benjamin Ozegovic
David Puntigam
Zeteny Jano
Lukas Thonhofer
Phillip Verhounig
Marcel Kopeinig
Oliver Lukic
Luca Hassler
Marcel Moswitzer
Nico Mikulic
Valentin Sulzbacher
Marco Pranjkovic
Quirin Florian Rackl

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
23/07 - 2021
27/11 - 2021
05/11 - 2022
01/04 - 2023
12/11 - 2023
20/05 - 2024
27/09 - 2024

Thành tích gần đây Kapfenberger SV

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
29/03 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
08/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
01/12 - 2024

Thành tích gần đây FC Liefering

Hạng 2 Áo
05/04 - 2025
29/03 - 2025
09/03 - 2025
07/12 - 2024
30/11 - 2024
10/11 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2216422252H T T H T
2SV RiedSV Ried2215342548T B T T H
3SW BregenzSW Bregenz2211561038B B T T B
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838T B H T B
5SKN St. PoeltenSKN St. Poelten2210751337H T H H T
6Kapfenberger SVKapfenberger SV221138-136H B T T T
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534T B B H T
8Sturm Graz IISturm Graz II22877531H T T B B
9FC LieferingFC Liefering22949-231T T B T T
10AmstettenAmstetten22859329H B B H H
11Austria LustenauAustria Lustenau225116-326B T H B T
12ASK VoitsbergASK Voitsberg227213-823B T B B B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC225611-1021B T H B B
14SV StripfingSV Stripfing224810-720B H H T T
15SV HornSV Horn223415-2813T B H B B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3211H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X