![]() Karim Konate 11 | |
![]() Stefan Kordic (Kiến tạo: Mario Grgic) 13 | |
![]() Elias Havel 41 | |
![]() Matthias Puschl 41 | |
![]() Moussa Kounfolo Yeo (Thay: Lawrence Agyekum) 46 | |
![]() Raphael Hofer (Thay: Mohammad Sadeqi) 46 | |
![]() Luca Hassler (Thay: Lucho) 55 | |
![]() Mark Grosse (Thay: Stefan Kordic) 55 | |
![]() Mark Grosse (Thay: Lucho) 56 | |
![]() Luca Hassler (Thay: Stefan Kordic) 56 | |
![]() Mark Gevorgyan (Kiến tạo: Oumar Diakite) 64 | |
![]() Justin Omoregie (Thay: Elias Havel) 68 | |
![]() Mark Grosse (Kiến tạo: Winfred Amoah) 69 | |
![]() Luca Hassler 73 | |
![]() Mario Pejazic (Thay: Lukas Ibertsberger) 82 | |
![]() Tobias Mandler (Thay: Mario Grgic) 90 | |
![]() Michael Wildbacher (Thay: Martin Gschiel) 90 |
Thống kê trận đấu Kapfenberger SV vs FC Liefering
số liệu thống kê

Kapfenberger SV

FC Liefering
38 Kiểm soát bóng 62
11 Phạm lỗi 14
25 Ném biên 27
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 12
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 1
12 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kapfenberger SV vs FC Liefering
Kapfenberger SV (5-3-2): Marvin Wieser (36), Matthias Puschl (8), Niklas Szerencsi (19), Christoph Pichorner (27), Lukas Walchhutter (17), Martin Gschiel (6), Mario Grgic (4), Lucho (28), Nemanja Zikic (18), Stefan Kordic (21), Winfried Amoah (22)
FC Liefering (4-3-1-2): Jonas Krumrey (34), Mark Gevorgyan (44), Samson Baidoo (40), Lukas Wallner (4), Lukas Ibertsberger (26), Lawrence Agyekum (16), Mohammad Sadeqi (21), Elias Havel (7), Zeteny Jano (29), Oumar Diakite (37), Karim Konate (17)

Kapfenberger SV
5-3-2
36
Marvin Wieser
8
Matthias Puschl
19
Niklas Szerencsi
27
Christoph Pichorner
17
Lukas Walchhutter
6
Martin Gschiel
4
Mario Grgic
28
Lucho
18
Nemanja Zikic
21
Stefan Kordic
22
Winfried Amoah
17
Karim Konate
37
Oumar Diakite
29
Zeteny Jano
7
Elias Havel
21
Mohammad Sadeqi
16
Lawrence Agyekum
26
Lukas Ibertsberger
4
Lukas Wallner
40
Samson Baidoo
44
Mark Gevorgyan
34
Jonas Krumrey

FC Liefering
4-3-1-2
Thay người | |||
55’ | Stefan Kordic Mark Grosse | 46’ | Mohammad Sadeqi Raphael Hofer |
55’ | Lucho Luca Hassler | 46’ | Lawrence Agyekum Moussa Kounfolo Yeo |
90’ | Mario Grgic Tobias Mandler | 68’ | Elias Havel Justin Omoregie |
90’ | Martin Gschiel Michael Wildbacher | 82’ | Lukas Ibertsberger Mario Pejazic |
Cầu thủ dự bị | |||
Mark Grosse | Raphael Hofer | ||
Patrick Krenn | Balazs Toth | ||
Mohamed Kone | Dominik Lechner | ||
Anel Selimoski | Justin Omoregie | ||
Tobias Mandler | Moussa Kounfolo Yeo | ||
Luca Hassler | Mario Pejazic | ||
Michael Wildbacher | Marcel Moswitzer |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây Kapfenberger SV
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây FC Liefering
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 4 | 2 | 22 | 52 | H T T H T |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T H B B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại