![]() Ranga Chivaviro 18 | |
![]() Edmilson Gabriel Dove 30 | |
![]() (Pen) Sphiwe Mahlangu 32 | |
![]() Edmilson Gabriel Dove 45+1' | |
![]() Thatayaone Ditlhokwe (Thay: Christian Saile Basomboli) 46 | |
![]() Ranga Chivaviro (Kiến tạo: Pule Mmodi) 50 | |
![]() Samir Nurkovic (Thay: Kamogelo Sebelebele) 55 | |
![]() Marks Munyai 64 | |
![]() Mduduzi Shabalala 67 | |
![]() Zitha Kwinika (Thay: Dillon Solomons) 69 | |
![]() Higor Felipe Vidal (Thay: Puso Dithejane) 72 | |
![]() Sphiwe Mahlangu (Kiến tạo: Higor Felipe Vidal) 76 | |
![]() Ashley Du Preez (Thay: Mduduzi Shabalala) 76 | |
![]() Reeve Frosler 82 | |
![]() Brandon Petersen 87 | |
![]() Lindokuhle Mbatha (Thay: Lehlogonolo Mojela) 90 | |
![]() Edson Castillo (Thay: Pule Mmodi) 90 |
Thống kê trận đấu Kaizer Chiefs vs TS Galaxy
số liệu thống kê

Kaizer Chiefs

TS Galaxy
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 1
2 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kaizer Chiefs vs TS Galaxy
Thay người | |||
46’ | Christian Saile Basomboli Thatayaone Ditlhokwe | 55’ | Kamogelo Sebelebele Samir Nurkovic |
69’ | Dillon Solomons Zitha Kwinika | 72’ | Puso Dithejane Higor Felipe Vidal |
76’ | Mduduzi Shabalala Ashley Du Preez | 90’ | Lehlogonolo Mojela Lindokuhle Mbatha |
90’ | Pule Mmodi Edson Castillo |
Cầu thủ dự bị | |||
Edson Castillo | Vasilije Kolak | ||
Thatayaone Ditlhokwe | Solomon Letsoenyo | ||
Ashley Du Preez | Lindokuhle Mbatha | ||
Zitha Kwinika | Mlungisi Mbunjana | ||
Happy Mashiane | Vuyo Mere | ||
Brandon Petersen | Samir Nurkovic | ||
Vilakazi | Lebone Seema | ||
Samkelo Zwane | Thabang Semache | ||
Wandile Duba | Higor Felipe Vidal |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Kaizer Chiefs
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây TS Galaxy
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 19 | 14 | 1 | 4 | 17 | 43 | T B T H T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 0 | 34 | H H B B T |
7 | ![]() | 24 | 9 | 3 | 12 | -5 | 30 | T H B B B |
8 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B T T |
10 | ![]() | 20 | 7 | 6 | 7 | -4 | 27 | B H T B T |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -14 | 25 | T B B T T |
13 | ![]() | 23 | 6 | 6 | 11 | -7 | 24 | H T B T B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | T B H B H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại