![]() Keagan Dolly 12 | |
![]() Keagan Dolly 31 | |
![]() Reeve Frosler 34 | |
![]() Thokozani Sekotlong 35 | |
![]() Khama Billiat 70 | |
![]() Njabulo Blom 87 | |
![]() Lazarous Kambole 90 |
Thống kê trận đấu Kaizer Chiefs vs Chippa United
số liệu thống kê

Kaizer Chiefs

Chippa United
41 Kiểm soát bóng 59
15 Phạm lỗi 5
25 Ném biên 22
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
1 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kaizer Chiefs vs Chippa United
Kaizer Chiefs (3-4-2-1): Daniel Akpeyi (40), Erick Mathoho (3), Njabulo Ngcobo (27), Thabani Dube (29), Njabulo Blom (45), Phathutshedzo Nange (24), Nkosingiphile Ngcobo (12), Reeve Frosler (39), Keagan Dolly (10), Bernard Parker (25), Khama Billiat (11)
Chippa United (3-4-3): Ismail Watenga (19), Roscoe Pietersen (5), Veluyeke Zulu (24), Lubeni Haukongo (15), Thabiso Lebitso (28), Siphesihle Mkhize (14), Athini Jodwana (3), Welwin Riaan Hanamub (4), Kurt Lentjies (27), Thokozani Sekotlong (17), Aboubacar Sangare (11)

Kaizer Chiefs
3-4-2-1
40
Daniel Akpeyi
3
Erick Mathoho
27
Njabulo Ngcobo
29
Thabani Dube
45
Njabulo Blom
24
Phathutshedzo Nange
12
Nkosingiphile Ngcobo
39
Reeve Frosler
10 2
Keagan Dolly
25
Bernard Parker
11
Khama Billiat
11
Aboubacar Sangare
17
Thokozani Sekotlong
27
Kurt Lentjies
4
Welwin Riaan Hanamub
3
Athini Jodwana
14
Siphesihle Mkhize
28
Thabiso Lebitso
15
Lubeni Haukongo
24
Veluyeke Zulu
5
Roscoe Pietersen
19
Ismail Watenga

Chippa United
3-4-3
Thay người | |||
66’ | Nkosingiphile Ngcobo Teddy Akumu | 46’ | Kurt Lentjies Mogakolodi Ngele |
80’ | Reeve Frosler Sibusiso Mabiliso | 46’ | Veluyeke Zulu Sandile Mthethwa |
86’ | Khama Billiat Lazarous Kambole | 46’ | Aboubacar Sangare Mokhele Maloisane |
63’ | Thokozani Sekotlong Evanga | ||
69’ | Welwin Riaan Hanamub Jemondre Dickens |
Cầu thủ dự bị | |||
Brandon Petersen | Ayanda Bruce Mtshali | ||
Ramahlwe Mphahlele | Jemondre Dickens | ||
Sabelo Radebe | Mogakolodi Ngele | ||
Lazarous Kambole | Sammy Seabi | ||
Kearyn Baccus | Zuko Mdunyelwa | ||
Daniel Cardoso | Sandile Mthethwa | ||
Teddy Akumu | Mokhele Maloisane | ||
Happy Mashiane | Evanga | ||
Sibusiso Mabiliso | Ramasimong Maloisane |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Kaizer Chiefs
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Chippa United
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 11 | 4 | 8 | 4 | 37 | B B T B T |
4 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | H H B H B |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại