![]() Baraka Majogoro (Thay: Ayabulela Konqobe Magqwaka) 35 | |
![]() Mduduzi Shabalala 45 | |
![]() Sirgio Kammies (Thay: Andile Ernest Jali) 46 | |
![]() Wazza Elmo Kambindu (Thay: Xolani Sithole) 46 | |
![]() Siphelo Baloni 52 | |
![]() Rushwin Dortley 57 | |
![]() Ranga Chivaviro (Thay: Pule Mmodi) 63 | |
![]() Vilakazi (Thay: Wandile Duba) 70 | |
![]() Thabang Molaoa 73 | |
![]() Azola Ntsabo (Thay: Malebogo Modise) 80 | |
![]() Giovanni Philander (Thay: Siphelo Baloni) 80 | |
![]() Happy Mashiane (Thay: Mduduzi Shabalala) 83 | |
![]() Nkosingiphile Ngcobo (Thay: Ashley Du Preez) 83 | |
![]() Samkelo Zwane (Thay: Moegamat Yusuf Maart) 83 | |
![]() Bruce Hlamulo Bvuma 87 |
Thống kê trận đấu Kaizer Chiefs vs Chippa United
số liệu thống kê

Kaizer Chiefs

Chippa United
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kaizer Chiefs vs Chippa United
Thay người | |||
63’ | Pule Mmodi Ranga Chivaviro | 35’ | Ayabulela Konqobe Magqwaka Baraka Majogoro |
70’ | Wandile Duba Vilakazi | 46’ | Andile Ernest Jali Sirgio Kammies |
83’ | Mduduzi Shabalala Happy Mashiane | 46’ | Xolani Sithole Wazza Elmo Kambindu |
83’ | Moegamat Yusuf Maart Samkelo Zwane | 80’ | Malebogo Modise Azola Ntsabo |
83’ | Ashley Du Preez Nkosingiphile Ngcobo | 80’ | Siphelo Baloni Giovanni Philander |
Cầu thủ dự bị | |||
Fiacre Ntwari | Sirgio Kammies | ||
Zitha Kwinika | Azola Ntsabo | ||
Happy Mashiane | Darren Johnson | ||
Samkelo Zwane | Giovanni Philander | ||
Nkosingiphile Ngcobo | Aviwe Mqokozo | ||
Njabulo Blom | Justice Chabalala | ||
Vilakazi | Boy John Madingwana | ||
Christian Saile Basomboli | Wazza Elmo Kambindu | ||
Ranga Chivaviro | Baraka Majogoro |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Kaizer Chiefs
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Chippa United
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 11 | 4 | 8 | 4 | 37 | B B T B T |
4 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | H H B H B |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại