![]() Kiliann Sildillia (Thay: Lukas Kubler) 13 | |
![]() Marlon Ritter 33 | |
![]() Roland Sallai (Thay: Woo-yeong Jeong) 46 | |
![]() Kenny Prince Redondo (Thay: Daniel Hanslik) 68 | |
![]() Hikmet Ciftci (Thay: Julian Niehues) 68 | |
![]() Nils Petersen (Thay: Michael Gregoritsch) 74 | |
![]() Philipp Hercher (Thay: Mike Wunderlich) 74 | |
![]() Lars Bunning (Thay: Jean Zimmer) 74 | |
![]() Roland Sallai 82 | |
![]() Lex-Tyger Lobinger (Thay: Terrence Boyd) 84 | |
![]() Daniel-Kofi Kyereh (Thay: Vincenzo Grifo) 90 | |
![]() Ritsu Doan 111 | |
![]() Noah Weisshaupt (Thay: Ritsu Doan) 116 |
Thống kê trận đấu Kaiserslautern vs Freiburg
số liệu thống kê

Kaiserslautern

Freiburg
34 Kiểm soát bóng 66
16 Phạm lỗi 15
31 Ném biên 26
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
13 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kaiserslautern vs Freiburg
Thay người | |||
68’ | Julian Niehues Hikmet Ciftci | 13’ | Lukas Kubler Kiliann Sildillia |
68’ | Daniel Hanslik Kenny Prince Redondo | 46’ | Woo-yeong Jeong Roland Sallai |
74’ | Jean Zimmer Lars Bunning | 74’ | Michael Gregoritsch Nils Petersen |
74’ | Mike Wunderlich Philipp Hercher | 90’ | Vincenzo Grifo Daniel-Kofi Kyereh |
84’ | Terrence Boyd Lex-Tyger Lobinger |
Cầu thủ dự bị | |||
Hikmet Ciftci | Manuel Gulde | ||
Muhammed Kiprit | Yannik Keitel | ||
Kenny Prince Redondo | Daniel-Kofi Kyereh | ||
Julian Krahl | Nils Petersen | ||
Dominik Schad | Roland Sallai | ||
Lars Bunning | Kiliann Sildillia | ||
Philipp Hercher | Hugo Siquet | ||
Lex-Tyger Lobinger | Benjamin Uphoff | ||
Aaron Basenach | Noah Weisshaupt |
Nhận định Kaiserslautern vs Freiburg
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Bundesliga
Hạng 2 Đức
DFB Cup
Giao hữu
Thành tích gần đây Kaiserslautern
Hạng 2 Đức
Thành tích gần đây Freiburg
Bundesliga
Giao hữu
Bundesliga