Thứ Năm, 03/04/2025
Ze Marcos
6
Ruan Pereira Duarte (Thay: Daniel)
46
Ruan (Thay: Daniel Cruz)
46
Alan Ruschel
52
Nene (Kiến tạo: David da Hora)
62
Guilherme Gehring (Thay: Vini Paulista)
68
Jose Hugo (Thay: Wellington Nem)
68
Leo Gomes (Thay: Yan Souto)
68
Guilherme Gehring
74
Santiago Trellez Viveros (Thay: Welder)
76
Pablo Diogo (Thay: Zeca)
76
Diego Torres (Thay: Giovanni Augusto)
83
Kelvyn (Thay: Alan Ruschel)
84
Fernando Boldrin (Thay: Nene)
89
Vitor Goncalves (Thay: David da Hora)
89
Thiago
90+6'
Danilo Boza
90+6'
Felipe
90+7'

Thống kê trận đấu Juventude vs Vitoria

số liệu thống kê
Juventude
Juventude
Vitoria
Vitoria
51 Kiểm soát bóng 49
11 Phạm lỗi 14
24 Ném biên 27
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
13 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Juventude vs Vitoria

Juventude (4-2-3-1): Daniel (22), Danilo Boza (4), Ze Marcos (3), Alan Luciano Ruschel (28), Jadson (16), Vini Paulista (36), Reginaldo (93), Nene (77), David da Hora (11), Daniel Cruz (39)

Vitoria (5-4-1): Lucas Arcanjo (1), Zeca (2), Camutanga (13), Joao Victor (5), Yan da Cruz Souto (4), Felipe (6), Osvaldo (11), Gege (8), Giovanni Augusto (10), Wellington Nem (7), Welder (9)

Juventude
Juventude
4-2-3-1
22
Daniel
4
Danilo Boza
3
Ze Marcos
28
Alan Luciano Ruschel
16
Jadson
36
Vini Paulista
93
Reginaldo
77
Nene
11
David da Hora
39
Daniel Cruz
9
Welder
7
Wellington Nem
10
Giovanni Augusto
8
Gege
11
Osvaldo
6
Felipe
4
Yan da Cruz Souto
5
Joao Victor
13
Camutanga
2
Zeca
1
Lucas Arcanjo
Vitoria
Vitoria
5-4-1
Thay người
46’
Daniel Cruz
Ruan
68’
Yan Souto
Leo Gomes
68’
Vini Paulista
Guilherme Gehring
68’
Wellington Nem
Jose Hugo
84’
Alan Ruschel
Kelvyn
76’
Zeca
Pablo Diogo
89’
David da Hora
Vitor Goncalves
76’
Welder
Santiago Trellez
89’
Nene
Fernando Boldrin
83’
Giovanni Augusto
Diego Fabian Torres
Cầu thủ dự bị
Kelvyn
Diego Fumaca
Vitor Goncalves
Leo Gomes
Robertinho
Thiago Rodrigues
Fernando Boldrin
Pablo Diogo
Lucas Leandro Wingert
Thiago
Guilherme Gehring
Diego Fabian Torres
Abner
Jose Hugo
Ruan
Marcelo
Romercio
Santiago Trellez
Charlys

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
03/07 - 2023
30/10 - 2023
VĐQG Brazil
12/06 - 2024
22/09 - 2024

Thành tích gần đây Juventude

VĐQG Brazil
09/12 - 2024
05/12 - 2024
27/11 - 2024
24/11 - 2024
21/11 - 2024
10/11 - 2024
H1: 0-1
03/11 - 2024
27/10 - 2024
21/10 - 2024
06/10 - 2024

Thành tích gần đây Vitoria

VĐQG Brazil
09/12 - 2024
05/12 - 2024
H1: 0-1
02/12 - 2024
24/11 - 2024
21/11 - 2024
10/11 - 2024
03/11 - 2024
27/10 - 2024
20/10 - 2024
06/10 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Santos FCSantos FC38208102568T T T B B
2MirassolMirassol38191091667T T H H T
3Sport RecifeSport Recife38199102066B B H T T
4CearaCeara38197121864T T T T H
5NovorizontinoNovorizontino381810101264T T B H B
6GoiasGoias38189112463T T T T T
7Operario FerroviarioOperario Ferroviario38161012258B T T H H
8America MGAmerica MG381513101558T B T B T
9Vila NovaVila Nova3816715-1255B B T B B
10Avai FCAvai FC38141113253T B H T T
11Amazonas FCAmazonas FC38141014-652B T H B T
12CoritibaCoritiba3814816-350T B B B B
13PaysanduPaysandu38121412-250B T T H T
14Botafogo SPBotafogo SP38111215-1545T T B B T
15Chapecoense AFChapecoense AF38111116-1144T B H T B
16CRBCRB38111017-743B T B T H
17Ponte PretaPonte Preta3810820-1838B B B B B
18Ituano FCItuano FC3811423-2037B B B T B
19BrusqueBrusque3881218-2036B B B T B
20GuaraniGuarani388921-2033B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X