Thứ Năm, 03/04/2025
Aderlan
32
Jadsom
37
(Pen) Ricardo Bueno
38
Jadson
40
Ricardo Bueno (Kiến tạo: Michel)
45
Vitor Mendes
47
Leo Ortiz
70
Ricardinho
73

Thống kê trận đấu Juventude vs RB Bragantino

số liệu thống kê
Juventude
Juventude
RB Bragantino
RB Bragantino
46 Kiểm soát bóng 54
15 Phạm lỗi 25
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Juventude vs RB Bragantino

Juventude (4-4-2): Douglas Friedrich (32), Michel (88), Vitor Mendes (34), Rafael Forster (12), William Matheus (66), Jadson (16), Dawhan (78), Guilherme Castilho (99), Marcos Vinicios (77), Wescley (10), Ricardo Bueno (9)

RB Bragantino (4-2-3-1): Cleiton Schwengber (18), Aderlan (13), Fabricio Bruno (14), Leo Ortiz (3), Luan Candido (29), Jadsom (5), Emiliano Martinez (40), Artur Guimaraes (7), Bruno Praxedes (25), Tomas Cuello (28), Ytalo (15)

Juventude
Juventude
4-4-2
32
Douglas Friedrich
88
Michel
34
Vitor Mendes
12
Rafael Forster
66
William Matheus
16
Jadson
78
Dawhan
99
Guilherme Castilho
77
Marcos Vinicios
10
Wescley
9
Ricardo Bueno
15
Ytalo
28
Tomas Cuello
25
Bruno Praxedes
7
Artur Guimaraes
40
Emiliano Martinez
5
Jadsom
29
Luan Candido
3
Leo Ortiz
14
Fabricio Bruno
13
Aderlan
18
Cleiton Schwengber
RB Bragantino
RB Bragantino
4-2-3-1
Thay người
60’
Jadson
Ricardinho
62’
Emiliano Martinez
Helio Junio
60’
Wescley
Chico
72’
Bruno Praxedes
Gabriel Novaes
70’
Marcos Vinicios
Capixaba
72’
Ytalo
Jan Hurtado
90’
Ricardo Bueno
Roberson
90’
Michel
Paulo Henrique
Cầu thủ dự bị
Capixaba
Maycon Cleiton
Ricardinho
Julio Cesar
Juan Quintero
Helio Junio
William Assmann
Edimar Fraga
Roberson
Luciano Silva Santos
Chico
Gabriel Novaes
Paulo Henrique
Pedrinho
Didi
Jan Hurtado
Rafael Bilu
Natan
Guilherme Santos
Bruno Tubarao
Matheuzinho
Weverton
Bruninho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
15/08 - 2021
01/12 - 2021
12/04 - 2022
01/08 - 2022
16/06 - 2024
29/09 - 2024

Thành tích gần đây Juventude

VĐQG Brazil
30/03 - 2025
09/12 - 2024
05/12 - 2024
27/11 - 2024
24/11 - 2024
21/11 - 2024
10/11 - 2024
H1: 0-1
03/11 - 2024
27/10 - 2024
21/10 - 2024

Thành tích gần đây RB Bragantino

VĐQG Brazil
01/04 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
Brazil Paulista A1
21/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FortalezaFortaleza110023T
2JuventudeJuventude110023T
3CruzeiroCruzeiro110013T
4GremioGremio110013T
5Vasco da GamaVasco da Gama110013T
6CearaCeara101001H
7RB BragantinoRB Bragantino101001H
8CorinthiansCorinthians101001H
9InternacionalInternacional101001H
10BahiaBahia101001H
11FlamengoFlamengo101001H
12Botafogo FRBotafogo FR101001H
13PalmeirasPalmeiras101001H
14Sao PauloSao Paulo101001H
15Sport RecifeSport Recife101001H
16Atletico MGAtletico MG1001-10B
17MirassolMirassol1001-10B
18Santos FCSantos FC1001-10B
19FluminenseFluminense1001-20B
20VitoriaVitoria1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X