![]() (og) Luccas Claro 32 | |
![]() Cristiano (Thay: Caio Paulista) 46 | |
![]() Matheus Martins (Thay: Willian) 46 | |
![]() Felipe Melo (Thay: Wellington) 46 | |
![]() William Matheus 52 | |
![]() Paulo Ganso 52 | |
![]() John Kennedy (Thay: Paulo Ganso) 58 | |
![]() Thalisson (Thay: Paulo Henrique) 65 | |
![]() Felipe Melo 67 | |
![]() Yago (Thay: Samuel) 71 | |
![]() Rodrigo Alves 73 | |
![]() Paulinho (Thay: Chico) 77 | |
![]() Ricardo Bueno (Thay: Rodrigo Alves) 77 | |
![]() Manoel Messias 82 | |
![]() Moraes (Thay: Isidro Pitta) 87 | |
![]() Thalisson 90+1' | |
![]() John Kennedy 90+1' | |
![]() Nonato 90+4' |
Thống kê trận đấu Juventude vs Fluminense
số liệu thống kê

Juventude

Fluminense
49 Kiểm soát bóng 51
21 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
5 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Juventude vs Fluminense
Juventude (4-3-3): Cesar Ribela (31), Rodrigo Alves (2), Vitor Mendes (34), Rafael Forster (12), William Matheus (6), Jadson (16), Jean Irmer (5), Chico (23), Paulo Henrique (96), Isidro Pitta (80), Vitor Gabriel (63)
Fluminense (4-2-3-1): Fabio (12), Samuel (2), Manoel Messias (26), Luccas Claro (4), Caio Paulista (70), Wellington (5), Andre (7), Luiz Henrique (11), Paulo Ganso (10), Willian (17), German Ezequiel Cano (14)

Juventude
4-3-3
31
Cesar Ribela
2
Rodrigo Alves
34
Vitor Mendes
12
Rafael Forster
6
William Matheus
16
Jadson
5
Jean Irmer
23
Chico
96
Paulo Henrique
80
Isidro Pitta
63
Vitor Gabriel
14
German Ezequiel Cano
17
Willian
10
Paulo Ganso
11
Luiz Henrique
7
Andre
5
Wellington
70
Caio Paulista
4
Luccas Claro
26
Manoel Messias
2
Samuel
12
Fabio

Fluminense
4-2-3-1
Thay người | |||
65’ | Paulo Henrique Thalisson | 46’ | Willian Matheus Martins |
77’ | Rodrigo Alves Ricardo Bueno | 46’ | Caio Paulista Cristiano |
77’ | Chico Paulinho | 46’ | Wellington Felipe Melo |
87’ | Isidro Pitta Moraes | 58’ | Paulo Ganso John Kennedy |
71’ | Samuel Yago |
Cầu thủ dự bị | |||
Marlon Adriano | Calegari | ||
Paulo Miranda | Matheus Martins | ||
Moraes | Cristiano | ||
Bruninho | Yago | ||
Darlan Mendes | Nonato | ||
William Assmann | Matheus Ferraz | ||
Thalisson | Muriel | ||
Oscar Ruiz | Marcos Felipe | ||
Ricardo Bueno | Nathan | ||
Paulinho | Martinelli | ||
Romulo | Felipe Melo | ||
Guilherme Parede Pinheiro | John Kennedy |
Nhận định Juventude vs Fluminense
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Juventude
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Fluminense
VĐQG Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 38 | 23 | 10 | 5 | 30 | 79 | H H T T T |
2 | ![]() | 38 | 22 | 7 | 9 | 27 | 73 | T T B T B |
3 | ![]() | 38 | 20 | 10 | 8 | 19 | 70 | T H T T H |
4 | ![]() | 38 | 19 | 11 | 8 | 14 | 68 | H H B B T |
5 | ![]() | 38 | 18 | 11 | 9 | 17 | 65 | T T B B B |
6 | ![]() | 38 | 17 | 8 | 13 | 10 | 59 | H H B B B |
7 | ![]() | 38 | 15 | 11 | 12 | 9 | 56 | T T T T T |
8 | ![]() | 38 | 15 | 8 | 15 | 0 | 53 | B H T B T |
9 | ![]() | 38 | 14 | 10 | 14 | 2 | 52 | B H H B T |
10 | ![]() | 38 | 14 | 8 | 16 | -13 | 50 | B B H T T |
11 | ![]() | 38 | 13 | 8 | 17 | -7 | 47 | T H T H H |
12 | ![]() | 38 | 11 | 14 | 13 | -7 | 47 | H H B B T |
13 | ![]() | 38 | 12 | 10 | 16 | -6 | 46 | H H H T T |
14 | ![]() | 38 | 12 | 9 | 17 | -6 | 45 | H H T H B |
15 | ![]() | 38 | 11 | 12 | 15 | -11 | 45 | H H T T B |
16 | ![]() | 38 | 10 | 14 | 14 | -4 | 44 | H B H T T |
17 | ![]() | 38 | 11 | 9 | 18 | -6 | 42 | T H H B B |
18 | ![]() | 38 | 9 | 11 | 18 | -19 | 38 | B H B B B |
19 | ![]() | 38 | 7 | 9 | 22 | -29 | 30 | B B H T B |
20 | ![]() | 38 | 6 | 12 | 20 | -20 | 30 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại