![]() Vitor Mendes (Kiến tạo: Dawhan) 19 | |
![]() Lucca 45+3' | |
![]() Guilherme Castilho 73 | |
![]() Capixaba 82 |
Thống kê trận đấu Juventude vs Fluminense
số liệu thống kê

Juventude

Fluminense
32 Kiểm soát bóng 68
20 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Juventude vs Fluminense
Juventude (4-2-3-1): Douglas Friedrich (32), Paulo Henrique (96), Vitor Mendes (34), Rafael Forster (12), William Matheus (66), Jadson (16), Dawhan (78), Guilherme Castilho (99), Capixaba (7), Wescley (10), Ricardo Bueno (9)
Fluminense (4-3-3): Marcos Felipe (1), Calegari (31), Nino (33), David Braz (44), Marlon (30), Nonato (8), Andre (35), Yago (20), Caio Paulista (70), John Kennedy (23), Lucca (7)

Juventude
4-2-3-1
32
Douglas Friedrich
96
Paulo Henrique
34
Vitor Mendes
12
Rafael Forster
66
William Matheus
16
Jadson
78
Dawhan
99
Guilherme Castilho
7
Capixaba
10
Wescley
9
Ricardo Bueno
7
Lucca
23
John Kennedy
70
Caio Paulista
20
Yago
35
Andre
8
Nonato
30
Marlon
44
David Braz
33
Nino
31
Calegari
1
Marcos Felipe

Fluminense
4-3-3
Thay người | |||
66’ | Wescley Chico | 46’ | Caio Paulista Juan Cazares |
73’ | Jadson Ricardinho | 46’ | John Kennedy Abel Hernandez |
86’ | Capixaba Rafael Bilu | 65’ | Nonato Jhon Arias |
86’ | Ricardo Bueno Roberson | 78’ | Calegari Daniel |
86’ | Yago Gustavo |
Cầu thủ dự bị | |||
Rafael Bilu | Juan Cazares | ||
Kelvi | Wellington | ||
Chico | Luccas Claro | ||
Matheuzinho | Muriel | ||
Wagner | Joao Lopes | ||
Bruninho | Martinelli | ||
Roberson | Abel Hernandez | ||
Ricardinho | Daniel | ||
Didi | Gustavo | ||
William Assmann | Manoel Messias | ||
Juan Quintero | Jhon Arias | ||
Nicolas | Danilo |
Nhận định Juventude vs Fluminense
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Juventude
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Fluminense
VĐQG Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 38 | 23 | 10 | 5 | 30 | 79 | H H T T T |
2 | ![]() | 38 | 22 | 7 | 9 | 27 | 73 | T T B T B |
3 | ![]() | 38 | 20 | 10 | 8 | 19 | 70 | T H T T H |
4 | ![]() | 38 | 19 | 11 | 8 | 14 | 68 | H H B B T |
5 | ![]() | 38 | 18 | 11 | 9 | 17 | 65 | T T B B B |
6 | ![]() | 38 | 17 | 8 | 13 | 10 | 59 | H H B B B |
7 | ![]() | 38 | 15 | 11 | 12 | 9 | 56 | T T T T T |
8 | ![]() | 38 | 15 | 8 | 15 | 0 | 53 | B H T B T |
9 | ![]() | 38 | 14 | 10 | 14 | 2 | 52 | B H H B T |
10 | ![]() | 38 | 14 | 8 | 16 | -13 | 50 | B B H T T |
11 | ![]() | 38 | 13 | 8 | 17 | -7 | 47 | T H T H H |
12 | ![]() | 38 | 11 | 14 | 13 | -7 | 47 | H H B B T |
13 | ![]() | 38 | 12 | 10 | 16 | -6 | 46 | H H H T T |
14 | ![]() | 38 | 12 | 9 | 17 | -6 | 45 | H H T H B |
15 | ![]() | 38 | 11 | 12 | 15 | -11 | 45 | H H T T B |
16 | ![]() | 38 | 10 | 14 | 14 | -4 | 44 | H B H T T |
17 | ![]() | 38 | 11 | 9 | 18 | -6 | 42 | T H H B B |
18 | ![]() | 38 | 9 | 11 | 18 | -19 | 38 | B H B B B |
19 | ![]() | 38 | 7 | 9 | 22 | -29 | 30 | B B H T B |
20 | ![]() | 38 | 6 | 12 | 20 | -20 | 30 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại