Bóng đi ra ngoài cho một quả phát bóng lên của Iraq.
![]() Mohammed Al-Baqir 21 | |
![]() Merchas Doski 25 | |
![]() Shoqi Ghassan Al-Quz'a 42 | |
![]() Muntadher Abdulameer Alhasan (Thay: Hiran Ahmed) 46 | |
![]() Mohammad Abdel-Motalib Aburiziq (Kiến tạo: Amin Al-Shanaineh) 57 | |
![]() Nizar Mahmoud Al-Rashdan (Thay: Shoqi Ghassan Al-Quz'a) 64 | |
![]() Youssef Abu Al Jazar (Thay: Ibrahim Sadeh) 64 | |
![]() Wakaa Ramadhan Jumaah (Kiến tạo: Muntadher Mohammed) 69 | |
![]() Hamza Fouad Al-Saifi (Thay: Amin Al-Shanaineh) 78 | |
![]() Abdallah Al-Shuaybat (Thay: Khaled Sayaheen) 78 | |
![]() Abdallah Al-Shuaybat 81 | |
![]() Abdelrahman Abu Alkas (Thay: Omar Hani) 85 | |
![]() Mohammad Abdel-Motalib Aburiziq 86 | |
![]() Ahmed Hasan Maknazi Al-Reeshawee (Thay: Wakaa Ramadhan Jumaah) 90 | |
![]() Ahmed Naeem (Thay: Hasan Abdulkareem Sayyid) 90 |
Thống kê trận đấu Jordan U23 vs Iraq U23


Diễn biến Jordan U23 vs Iraq U23
Muntadher Abdulameer Alhasan của Jordan dùng đầu tấn công bóng nhưng cú sút của anh lại không trúng đích.
Ahmed Naeem sẽ thay thế Hasan Abdulkareem Sayyid cho Iraq tại Markaziy Stadium Qarshi.
Đá phạt Jordan.
Ném biên dành cho Iraq tại Markaziy Stadium Qarshi.
Ở Qarshi, Iraq lái xe về phía trước qua Hiran Ahmed. Cú sút của anh ấy đã trúng mục tiêu nhưng nó đã được cứu.
Ahmed Hasan Maknazi Al-Reeshawee dự bị cho Wakaa Ramadhan Jumaah cho Iraq.
Khalid Saleh Alturais ra hiệu cho Iraq một quả phạt trực tiếp trong phần sân của họ.
Iraq được hưởng quả đá phạt bên phần sân của họ.
Alexander Aoraha đã trở lại trên đôi chân của mình một lần nữa.
Alexander Aoraha của Iraq có vẻ ổn và trở lại sân cỏ.
Iraq có một quả phát bóng lên.
Muntadher Abdulameer Alhasan của Jordan bỏ lỡ cơ hội ghi bàn thắng.
Khalid Saleh Alturais phải chờ trước khi tiếp tục thi đấu vì Alexander Aoraha cho Iraq vẫn đang bị thất vọng.
Moamel Abdulridha Ogaili của Iraq đang được chú ý và trận đấu đã bị tạm dừng một thời gian ngắn.
Sự chú ý đang được dành cho Hussein Ammar của Iraq và trận đấu đã bị tạm dừng một thời gian ngắn.
Ném biên Jordan.
Ném biên dành cho Iraq trong hiệp của họ.
Bóng an toàn khi Iraq được hưởng quả ném biên bên phần sân nhà.
Jordan được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.
Khalid Saleh Alturais ra hiệu cho Iraq một quả phạt trực tiếp trong phần sân của họ.
Đội hình xuất phát Jordan U23 vs Iraq U23
Thay người | |||
64’ | Shoqi Ghassan Al-Quz'a Nizar Mahmoud Al-Rashdan | 46’ | Hiran Ahmed Muntadher Abdulameer Alhasan |
64’ | Ibrahim Sadeh Youssef Abu Al Jazar | 90’ | Wakaa Ramadhan Jumaah Ahmed Hasan Maknazi Al-Reeshawee |
78’ | Amin Al-Shanaineh Hamza Fouad Al-Saifi | 90’ | Hasan Abdulkareem Sayyid Ahmed Naeem |
78’ | Khaled Sayaheen Abdallah Al-Shuaybat | ||
85’ | Omar Hani Abdelrahman Abu Alkas |
Cầu thủ dự bị | |||
Husam Ali Mohammad Abudahab | Mustafa Athab | ||
Danial Ahmed Afaneh | Abbas Badeea Alfuraijat | ||
Nizar Mahmoud Al-Rashdan | Ahmed Hasan Maknazi Al-Reeshawee | ||
Hamza Fouad Al-Saifi | Baqer Attwan Al-magsoosi | ||
Ahmad Mohannad Juaidi | Cardo Siddik | ||
Bassam Ata Daldoom | Amin Al Hamawi | ||
Abdelrahman Abu Alkas | Hussein Ali Jooli | ||
Ahmad Alhareth Abu Sha'ireh | Ali Majid Al-Rubaye | ||
Bashar Al-Diabat | Muntadher Abdulameer Alhasan | ||
Abdallah Al-Shuaybat | Maytham Waad | ||
Qais Abassi | Ammar Ghaleb falih Alodhaimi | ||
Youssef Abu Al Jazar | Ahmed Naeem |
Nhận định Jordan U23 vs Iraq U23
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Jordan U23
Thành tích gần đây Iraq U23
Bảng xếp hạng U23 Châu Á
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T |
3 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | H B B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B B T |
4 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | T T B |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | T B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T T B |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -6 | 3 | B B T |
4 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại