Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Jong PSV vs Roda JC Kerkrade hôm nay 10-12-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 3, 10/12

Kết thúc

Jong PSV

Jong PSV

2 : 3

Roda JC Kerkrade

Roda JC Kerkrade

Hiệp một: 1-0
T3, 02:00 10/12/2024
Vòng 18 - Hạng 2 Hà Lan
De Herdgang
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jesper Uneken
17
Jay Kruiver
43
Jordy Bawuah
46
Ryan Lejten (Thay: Thomas Kotte)
46
Tiago Cukur (Thay: Patriot Sejdiu)
46
Tiago Cukur (Thay: Nils Roeseler)
46
Ryan Lejten (Thay: Joshua Schwirten)
46
Ryan Lejten
52
Dantaye Gilbert (Thay: Ayodele Thomas)
60
Tygo Land
62
Brian Koglin
64
Enrique Pena Zauner (Thay: Patriot Sejdiu)
69
Muhlis Dagasan (Thay: Jevon Simons)
70
Tai Abed (Kiến tạo: Jordy Bawuah)
78
Enrique Pena Zauner
85
Tiago Cukur (Kiến tạo: Cain Seedorf)
88
Emir Bars (Thay: Wessel Kuhn)
90
Orhan Dzepar
90+1'

Thống kê trận đấu Jong PSV vs Roda JC Kerkrade

số liệu thống kê
Jong PSV
Jong PSV
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
57 Kiểm soát bóng 43
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 9
5 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jong PSV vs Roda JC Kerkrade

Jong PSV (4-2-3-1): Roy Steur (1), Emmanuel Van De Blaak (2), Madi Monamay Nsosemo (3), Wessel Kuhn (4), Tim van den Heuvel (5), Tygo Land (6), Jordy Bawuah (8), Jevon Simons (7), Tay Abed (10), Ayodele Thomas (11), Jesper Uneken (9)

Roda JC Kerkrade (4-2-3-1): Nick Marsman (90), Jay Kruiver (22), Nils Roseler (13), Brian Koglin (4), Joey Paul Muller (8), Orhan Dzepar (17), Thomas Oude Kotte (3), Cain Seedorf (47), Joshua Schwirten (10), Patriot Sejdiu (77), Thibo Baeten (97)

Jong PSV
Jong PSV
4-2-3-1
1
Roy Steur
2
Emmanuel Van De Blaak
3
Madi Monamay Nsosemo
4
Wessel Kuhn
5
Tim van den Heuvel
6
Tygo Land
8
Jordy Bawuah
7
Jevon Simons
10
Tay Abed
11
Ayodele Thomas
9
Jesper Uneken
97
Thibo Baeten
77
Patriot Sejdiu
10
Joshua Schwirten
47
Cain Seedorf
3
Thomas Oude Kotte
17
Orhan Dzepar
8
Joey Paul Muller
4
Brian Koglin
13
Nils Roseler
22
Jay Kruiver
90
Nick Marsman
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
4-2-3-1
Thay người
60’
Ayodele Thomas
Dantaye Gilbert
46’
Joshua Schwirten
Ryan Leijten
70’
Jevon Simons
Muhlis Dagasan
46’
Nils Roeseler
Tiago Cukur
90’
Wessel Kuhn
Emir Bars
69’
Patriot Sejdiu
Enrique Pena Zauner
Cầu thủ dự bị
Jens Heylen
Jordy Steins
Niek Janssen
Casper Van Hemelryck
Emir Bars
Reda El Meliani
Muhlis Dagasan
Tim Kother
Enzo Geerts
Ryan Leijten
Dantaye Gilbert
Nathan Markelo
Iggy Houben
Enrique Pena Zauner
Raf van de Riet
Juul Timmermans
Tiago Cukur

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
16/10 - 2021
10/09 - 2022
04/04 - 2023
Giao hữu
04/08 - 2023
Hạng 2 Hà Lan
09/12 - 2023
02/04 - 2024
Giao hữu
02/08 - 2024
Hạng 2 Hà Lan
10/12 - 2024
08/03 - 2025

Thành tích gần đây Jong PSV

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
01/04 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
28/01 - 2025

Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade

Hạng 2 Hà Lan
06/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3323464273T T T T T
2ExcelsiorExcelsior3318872562B T T T T
3ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
4FC DordrechtFC Dordrecht3317881659B B T B T
5CambuurCambuur33184111658T T B T B
6De GraafschapDe Graafschap3316892056T T H B T
7FC EmmenFC Emmen33165121153B T T T T
8TelstarTelstar33149101551T B T T H
9FC Den BoschFC Den Bosch33148111050B B T T H
10Helmond SportHelmond Sport3312912045T B H H H
11Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3312912-445T T B B B
12FC EindhovenFC Eindhoven3311913-442H B H H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3211813141T T T H H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3381015-834B B H B B
15VVV-VenloVVV-Venlo339717-2434B H T H B
16TOP OssTOP Oss3371214-2933B H B H T
17Jong AjaxJong Ajax338718-1331B B B B B
18Jong PSVJong PSV326521-2623B H H B B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse339915-239H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X