![]() Jenson Seelt (Kiến tạo: Nigel Thomas) 4 | |
![]() Toshio Lake 10 | |
![]() Richard Ledezma (Kiến tạo: Maximiliano Romero) 16 | |
![]() Mitchy Ntelo (Thay: Mart Remans) 46 | |
![]() Mohamed Nassoh (Thay: Mathijs Tielemans) 55 | |
![]() August Priske (Thay: Maximiliano Romero) 63 | |
![]() Simon Colyn (Thay: Richard Ledezma) 63 | |
![]() Roland Alberg (Thay: Marko Kleinen) 69 | |
![]() Luis Felipe (Thay: Livano Comenencia) 72 | |
![]() Mees Kreekels (Thay: Cheick Toure) 72 | |
![]() (og) Nigel Thomas 75 | |
![]() Arian Kastrati (Thay: Sven Blummel) 79 | |
![]() Arian Kastrati 81 | |
![]() Elano Yegen (Thay: Tim Zeegers) 88 |
Thống kê trận đấu Jong PSV vs MVV Maastricht
số liệu thống kê

Jong PSV

MVV Maastricht
57 Kiểm soát bóng 43
7 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jong PSV vs MVV Maastricht
Jong PSV (4-2-3-1): Maxime Delanghe (1), Cheick Toure (2), Jenson Seelt (3), Livano Comenencia (4), Dennis Vos (5), Mathijs Tielemans (8), Mathias Kjoeloe (6), Johan Bakayoko (7), Richard Ledezma (10), Nigel Thomas (11), Maximiliano Romero (9)
MVV Maastricht (4-2-3-1): Romain Matthys (12), Tim Zeegers (32), Rico Zeegers (2), Matteo Waem (15), Mitchel Keulen (27), Marko Kleinen (31), Nicky Souren (8), Mart Remans (9), Sven Blummel (7), Toshio Lake (26), Orhan Dzepar (22)

Jong PSV
4-2-3-1
1
Maxime Delanghe
2
Cheick Toure
3
Jenson Seelt
4
Livano Comenencia
5
Dennis Vos
8
Mathijs Tielemans
6
Mathias Kjoeloe
7
Johan Bakayoko
10
Richard Ledezma
11
Nigel Thomas
9
Maximiliano Romero
22
Orhan Dzepar
26
Toshio Lake
7
Sven Blummel
9
Mart Remans
8
Nicky Souren
31
Marko Kleinen
27
Mitchel Keulen
15
Matteo Waem
2
Rico Zeegers
32
Tim Zeegers
12
Romain Matthys

MVV Maastricht
4-2-3-1
Thay người | |||
55’ | Mathijs Tielemans Mohamed Nassoh | 46’ | Mart Remans Mitchy Ntelo |
63’ | Maximiliano Romero August Priske | 69’ | Marko Kleinen Roland Alberg |
63’ | Richard Ledezma Simon Colyn | 79’ | Sven Blummel Arian Kastrati |
72’ | Cheick Toure Mees Kreekels | 88’ | Tim Zeegers Elano Yegen |
72’ | Livano Comenencia Luis Felipe |
Cầu thủ dự bị | |||
Aron van Lare | Thomas van Bommel | ||
Fedde Leysen | Marciano Aziz | ||
Kjell Peersman | Roland Alberg | ||
Mees Kreekels | Elano Yegen | ||
Luis Felipe | Joshua Wehking | ||
August Priske | Ruben Van Kouwen | ||
Mohamed Nassoh | Saul Penders | ||
Simon Colyn | Lars Schenk | ||
Damian Timan | Leroy Labylle | ||
Nathangelo Markelo | Mitchy Ntelo | ||
Yunus Bahadir | Arian Kastrati | ||
Ruben Van Bommel |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Jong PSV
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây MVV Maastricht
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 22 | 4 | 6 | 38 | 70 | T T T T T |
2 | ![]() | 32 | 18 | 7 | 7 | 17 | 61 | T T B T T |
3 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 24 | 59 | H B T T T |
4 | ![]() | 32 | 18 | 4 | 10 | 19 | 58 | T T T B T |
5 | ![]() | 32 | 16 | 8 | 8 | 13 | 56 | T B B T B |
6 | ![]() | 32 | 15 | 8 | 9 | 18 | 53 | T T T H B |
7 | ![]() | 32 | 14 | 8 | 10 | 15 | 50 | T T B T T |
8 | ![]() | 32 | 15 | 5 | 12 | 8 | 50 | B B T T T |
9 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | 10 | 49 | B B B T T |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | -2 | 45 | H T T B B |
11 | ![]() | 32 | 12 | 8 | 12 | 0 | 44 | B T B H H |
12 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | -4 | 41 | T H B H H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 7 | 13 | 1 | 40 | B T T T H |
14 | ![]() | 32 | 8 | 10 | 14 | -7 | 34 | B B B H B |
15 | ![]() | 32 | 9 | 7 | 16 | -23 | 34 | T B H T H |
16 | ![]() | 32 | 8 | 7 | 17 | -10 | 31 | B B B B B |
17 | ![]() | 32 | 6 | 12 | 14 | -30 | 30 | H B H B H |
18 | ![]() | 31 | 6 | 5 | 20 | -22 | 23 | B B H H B |
19 | ![]() | 32 | 3 | 10 | 19 | -42 | 19 | B B B B H |
20 | ![]() | 32 | 9 | 8 | 15 | -23 | 8 | T H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại