![]() Leroy Labylle 41 | |
![]() August Priske (Thay: Fode Fofana) 46 | |
![]() Tim van den Heuvel (Thay: Simon Colyn) 63 | |
![]() Jenson Seelt 68 | |
![]() Rayan El Azrak (Thay: Sven Blummel) 68 | |
![]() Ruben van Bommel (Kiến tạo: Orhan Dzepar) 71 | |
![]() Iggy Houben (Thay: Renzo Tytens) 82 | |
![]() Mohamed Nassoh 84 |
Thống kê trận đấu Jong PSV vs MVV Maastricht
số liệu thống kê

Jong PSV

MVV Maastricht
57 Kiểm soát bóng 43
6 Phạm lỗi 8
21 Ném biên 18
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jong PSV vs MVV Maastricht
Jong PSV (4-1-4-1): Kjell Peersman (1), Livano Comenencia (2), Jenson Seelt (3), Fedde Leysen (4), Renzo Tytens (5), Mathijs Tielemans (6), Jason Van Duiven (7), Simon Colyn (8), Mohamed Nassoh (10), Isaac Babadi (11), Fode Fofana (9)
MVV Maastricht (4-2-3-1): Romain Matthys (12), Clint Essers (6), Rein Van Helden (2), Matteo Waem (4), Leroy Labylle (21), Marko Kleinen (31), Orhan Dzepar (11), Sven Blummel (7), Jarne Steuckers (16), Ruben van Bommel (14), Koen Kostons (10)

Jong PSV
4-1-4-1
1
Kjell Peersman
2
Livano Comenencia
3
Jenson Seelt
4
Fedde Leysen
5
Renzo Tytens
6
Mathijs Tielemans
7
Jason Van Duiven
8
Simon Colyn
10
Mohamed Nassoh
11
Isaac Babadi
9
Fode Fofana
10
Koen Kostons
14
Ruben van Bommel
16
Jarne Steuckers
7
Sven Blummel
11
Orhan Dzepar
31
Marko Kleinen
21
Leroy Labylle
4
Matteo Waem
2
Rein Van Helden
6
Clint Essers
12
Romain Matthys

MVV Maastricht
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Fode Fofana August Priske | 68’ | Sven Blummel Rayan El Azrak |
63’ | Simon Colyn Tim van den Heuvel | ||
82’ | Renzo Tytens Iggy Houben |
Cầu thủ dự bị | |||
Roy Steur | Thijs Lambrix | ||
Niek Schiks | Logan Ancion | ||
Ilyas Bougafer | Lorenzo Noviello | ||
Tim van den Heuvel | Tim Zeegers | ||
Mylian Jimenez | Saul Penders | ||
August Priske | Nabil El Basri | ||
Matteo Dams | Mart Remans | ||
Mohammed Amin Doudah | Jimmy Vijgen | ||
Iggy Houben | Rayan El Azrak | ||
Enzo Geerts | Thomas van Bommel | ||
Emmanuel Van De Blaak | Rico Theodorus Johannes Zeegers | ||
Dailon Rocha Livramento |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Jong PSV
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây MVV Maastricht
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 23 | 4 | 6 | 42 | 73 | T T T T T |
2 | ![]() | 33 | 18 | 8 | 7 | 25 | 62 | B T T T T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 7 | 7 | 17 | 61 | T T B T T |
4 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 16 | 59 | B B T B T |
5 | ![]() | 33 | 18 | 4 | 11 | 16 | 58 | T T B T B |
6 | ![]() | 32 | 15 | 8 | 9 | 18 | 53 | T T T H B |
7 | ![]() | 33 | 16 | 5 | 12 | 11 | 53 | B T T T T |
8 | ![]() | 33 | 14 | 9 | 10 | 15 | 51 | T B T T H |
9 | ![]() | 33 | 14 | 8 | 11 | 10 | 50 | B B B T T |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | -2 | 45 | H T T B B |
11 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | 0 | 45 | T B H H H |
12 | ![]() | 33 | 11 | 9 | 13 | -4 | 42 | T H B H H |
13 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | 1 | 41 | T T T H H |
14 | ![]() | 33 | 8 | 10 | 15 | -8 | 34 | B B H B B |
15 | ![]() | 33 | 9 | 7 | 17 | -24 | 34 | B H T H B |
16 | ![]() | 33 | 7 | 12 | 14 | -29 | 33 | B H B H T |
17 | ![]() | 33 | 8 | 7 | 18 | -13 | 31 | B B B B B |
18 | ![]() | 32 | 6 | 5 | 21 | -26 | 23 | B H H B B |
19 | ![]() | 32 | 3 | 10 | 19 | -42 | 19 | B B B B H |
20 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -23 | 9 | H T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại