Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Jong PSV vs ADO Den Haag hôm nay 17-09-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 3, 17/9

Kết thúc

Jong PSV

Jong PSV

2 : 2

ADO Den Haag

ADO Den Haag

Hiệp một: 1-0
T3, 01:00 17/09/2024
Vòng 6 - Hạng 2 Hà Lan
De Herdgang
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Emir Bars
23
Sven van der Plas
34
Finn de Bruin
48
Silvinho Esajas
55
Jevon Simons
57
Dantaye Gilbert (Thay: Jevon Simons)
58
Daniel Granli (Thay: Silvinho Esajas)
59
Daryl van Mieghem (Kiến tạo: Jari Vlak)
60
Jesper Uneken
74
Marcus Younis (Thay: Jordy Bawuah)
74
Joel Ndala
74
Joel Ndala (Thay: Tai Abed)
74
Joel Ndala (Thay: Jordy Bawuah)
74
Marcus Younis (Thay: Tai Abed)
74
Nicolas Verkooijen (Thay: Emir Bars)
80
Elias Mohammad
80
Elias Mohammad (Thay: Steven van der Sloot)
80
Sven van der Plas (Kiến tạo: Marcus Younis)
88
Milan Hokke (Thay: Sekou Sylla)
88
Daryl van Mieghem
88

Thống kê trận đấu Jong PSV vs ADO Den Haag

số liệu thống kê
Jong PSV
Jong PSV
ADO Den Haag
ADO Den Haag
54 Kiểm soát bóng 46
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jong PSV vs ADO Den Haag

Jong PSV (4-2-3-1): Tijn Smolenaars (1), Emmanuel Van De Blaak (2), Sven van der Plas (3), Madi Monamay Nsosemo (4), Raf van de Riet (5), Enzo Geerts (6), Jordy Bawuah (8), Tay Abed (7), Jevon Simons (10), Emir Bars (11), Jesper Uneken (9)

ADO Den Haag (4-4-2): Kilian Nikiema (23), Steven Van Der Sloot (2), Silvinho Esajas (18), Diogo Tomas (45), Sekou Sylla (5), Daryl Van Mieghem (7), Juho Kilo (25), Finn de Bruin (16), Joel Ideho (11), Lee Bonis (9), Jari Vlak (8)

Jong PSV
Jong PSV
4-2-3-1
1
Tijn Smolenaars
2
Emmanuel Van De Blaak
3
Sven van der Plas
4
Madi Monamay Nsosemo
5
Raf van de Riet
6
Enzo Geerts
8
Jordy Bawuah
7
Tay Abed
10
Jevon Simons
11
Emir Bars
9
Jesper Uneken
8
Jari Vlak
9
Lee Bonis
11
Joel Ideho
16
Finn de Bruin
25
Juho Kilo
7
Daryl Van Mieghem
5
Sekou Sylla
45
Diogo Tomas
18
Silvinho Esajas
2
Steven Van Der Sloot
23
Kilian Nikiema
ADO Den Haag
ADO Den Haag
4-4-2
Thay người
58’
Jevon Simons
Dantaye Gilbert
59’
Silvinho Esajas
Daniel Granli
74’
Jordy Bawuah
Joel Ndala
80’
Steven van der Sloot
Elias Mohammad
74’
Tai Abed
Marcus Younis
88’
Sekou Sylla
Milan Hokke
80’
Emir Bars
Nicolas Verkooijen
Cầu thủ dự bị
Mikkel Markdahl
Tim Coremans
Jens Heylen
David van de Riet
Muhlis Dagasan
Daniel Granli
Dantaye Gilbert
Milan Hokke
Iggy Houben
Elias Mohammad
Joel Ndala
Dano Lourens
Nicolas Verkooijen
Maikey Houwaart
Tim van den Heuvel
Lorenzo Maasland
Marcus Younis
Ronny Boakye

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
21/09 - 2021
20/04 - 2022
01/10 - 2022
14/02 - 2023
07/11 - 2023
11/05 - 2024
17/09 - 2024

Thành tích gần đây Jong PSV

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
01/04 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
28/01 - 2025

Thành tích gần đây ADO Den Haag

Hạng 2 Hà Lan
30/03 - 2025
Giao hữu
19/03 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
04/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3323464273T T T T T
2ExcelsiorExcelsior3318872562B T T T T
3ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
4FC DordrechtFC Dordrecht3317881659B B T B T
5CambuurCambuur33184111658T T B T B
6De GraafschapDe Graafschap3316892056T T H B T
7FC EmmenFC Emmen33165121153B T T T T
8TelstarTelstar33149101551T B T T H
9FC Den BoschFC Den Bosch33148111050B B T T H
10Helmond SportHelmond Sport3312912045T B H H H
11Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3312912-445T T B B B
12FC EindhovenFC Eindhoven3311913-442H B H H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3211813141T T T H H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3381015-834B B H B B
15VVV-VenloVVV-Venlo339717-2434B H T H B
16TOP OssTOP Oss3371214-2933B H B H T
17Jong AjaxJong Ajax338718-1331B B B B B
18Jong PSVJong PSV326521-2623B H H B B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse339915-239H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X