Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Jong FC Utrecht vs Jong Ajax hôm nay 25-04-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 3, 25/4

Kết thúc

Jong FC Utrecht

Jong FC Utrecht

1 : 0

Jong Ajax

Jong Ajax

Hiệp một: 0-0
T3, 01:00 25/04/2023
Vòng 34 - Hạng 2 Hà Lan
Sportcomplex Zoudenbalch
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Joshua Rawlins
30
Diyae-Edinne Jermoumi (Thay: Youri Regeer)
51
Christian Rasmussen (Thay: Gabriel Misehouy)
60
Stanis Idumbo Muzambo (Thay: Arjany Martha)
60
Silvano Vos
61
Dylan Timber (Thay: Ruben Kluivert)
62
Lynden Edhart (Thay: Tobias Augustinus-Jensen)
82
Lynden Edhart (Thay: Tobias Augustinus-Jensen)
86
Jesse van de Haar (Thay: Rocco Robert Shein)
88
Nazjir Held (Thay: Yannick Leliendal)
88
Julliani Eersteling (Thay: Joshua Rawlins)
88
Donny Warmerdam
88
Nazjir Held (Thay: Yannick Leliendal)
90
Julliani Eersteling (Thay: Joshua Rawlins)
90
Youri Baas
90+3'
Dylan Timber
90+5'
Jaydon Banel
90+6'
(Pen) Anthony Descotte
90+7'

Thống kê trận đấu Jong FC Utrecht vs Jong Ajax

số liệu thống kê
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
Jong Ajax
Jong Ajax
48 Kiểm soát bóng 52
16 Phạm lỗi 10
23 Ném biên 24
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jong FC Utrecht vs Jong Ajax

Jong FC Utrecht (4-2-3-1): Kevin Gadellaa (1), Joshua James Rawlins (2), Ruben Kluivert (3), Gibson Osahumen Yah (14), Yannick Leliendal (5), Rocco Robert Shein (8), Ivar Jenner (6), Mees Rijks (7), Anthony Descotte (10), Eliano Reijnders (11), Tobias Augustinus Jensen (9)

Jong Ajax (4-2-3-1): Tom De Graaff (1), Youri Regeer (2), Olivier Aertssen (3), Donny Warmerdam (4), Youri Baas (5), Gabriel Osei Misehouy (8), Silvano Cliff Robbie Vos (6), Ar'jany Martha (7), Kristian Nokkvi Hlynsson (10), Mika Godts (11), Jaydon Banel (9)

Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
4-2-3-1
1
Kevin Gadellaa
2
Joshua James Rawlins
3
Ruben Kluivert
14
Gibson Osahumen Yah
5
Yannick Leliendal
8
Rocco Robert Shein
6
Ivar Jenner
7
Mees Rijks
10
Anthony Descotte
11
Eliano Reijnders
9
Tobias Augustinus Jensen
9
Jaydon Banel
11
Mika Godts
10
Kristian Nokkvi Hlynsson
7
Ar'jany Martha
6
Silvano Cliff Robbie Vos
8
Gabriel Osei Misehouy
5
Youri Baas
4
Donny Warmerdam
3
Olivier Aertssen
2
Youri Regeer
1
Tom De Graaff
Jong Ajax
Jong Ajax
4-2-3-1
Thay người
62’
Ruben Kluivert
Dylan Timber
51’
Youri Regeer
Diyae Edinne Jermoumi
82’
Tobias Augustinus-Jensen
Lynden Edhart
60’
Gabriel Misehouy
Christian Theodor Kjelder Rasmussen
88’
Joshua Rawlins
Julliani Eersteling
60’
Arjany Martha
Stanis Idumbo-Muzambo
88’
Yannick Leliendal
Nazjir Held
88’
Rocco Robert Shein
Jesse van de Haar
Cầu thủ dự bị
Yaell Samson
Sten Kremers
Dylan Timber
Diyae Edinne Jermoumi
Rafik El Arguioui
Tristan Gooijer
Yuya Ikeshita
Patrickson Delgado
Sep van der Heijden
Julian Brandes
Julliani Eersteling
Christian Theodor Kjelder Rasmussen
Nazjir Held
Stanis Idumbo-Muzambo
Aurelio Oehlers
Wessel Kooy
Jesse van de Haar
Lynden Edhart

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
16/10 - 2021
11/01 - 2022
11/12 - 2022
25/04 - 2023
12/12 - 2023
06/02 - 2024

Thành tích gần đây Jong FC Utrecht

Hạng 2 Hà Lan
02/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
09/02 - 2025
28/01 - 2025

Thành tích gần đây Jong Ajax

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
01/04 - 2025
16/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
04/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
11/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3323464273T T T T T
2ExcelsiorExcelsior3318872562B T T T T
3ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
4FC DordrechtFC Dordrecht3317881659B B T B T
5CambuurCambuur33184111658T T B T B
6De GraafschapDe Graafschap3316891956T T T H B
7FC EmmenFC Emmen33165121153B T T T T
8TelstarTelstar33149101551T B T T H
9FC Den BoschFC Den Bosch33148111050B B T T H
10Helmond SportHelmond Sport3312912045T B H H H
11Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3312912-345H T T B B
12FC EindhovenFC Eindhoven3311913-442H B H H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3211813141T T T H H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3381015-834B B H B B
15VVV-VenloVVV-Venlo339717-2434B H T H B
16TOP OssTOP Oss3371214-2933B H B H T
17Jong AjaxJong Ajax338718-1331B B B B B
18Jong PSVJong PSV326521-2623B H H B B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse339915-239H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X