![]() Ilounga Pata (Kiến tạo: Bradley van Hoeven) 30 | |
![]() Jeremiah Esajas (Thay: Maxim Dekker) 64 | |
![]() Nick Twisk (Thay: Wouter Goes) 64 | |
![]() Ernest Poku (Thay: Mexx Meerdink) 64 | |
![]() Arthur Allemeersch (Thay: Joshua Sanches) 70 | |
![]() Omer Gunduz (Thay: Bradley van Hoeven) 70 | |
![]() Joshua Mukeh 76 | |
![]() Ricuenio Kewal (Thay: Mischa Engel) 78 | |
![]() Ernest Poku (Kiến tạo: Nick Twisk) 87 |
Thống kê trận đấu Jong AZ Alkmaar vs TOP Oss
số liệu thống kê

Jong AZ Alkmaar

TOP Oss
63 Kiểm soát bóng 37
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
13 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jong AZ Alkmaar vs TOP Oss
Jong AZ Alkmaar (4-2-3-1): Daniel Deen (1), Finn Stam (2), Wouter Goes (3), Maxim Dekker (4), Misha Engel (5), Lewis Schouten (6), Zico Buurmeester (8), Iman Griffith (7), Fedde De Jong (10), Yusuf Barasi (11), Mexx Meerdink (9)
TOP Oss (4-2-3-1): Thijs Janssen (1), Ilounga Pata (2), Lorenzo Pique (15), Vasileios Pavlidis (24), Dean Van der Sluys (12), Justin Mathieu (10), Joshua Mukeh (21), Bradly Van Hoeven (17), Joshua Sanches (31), Jearl Margaritha (7), Kay Tejan (14)

Jong AZ Alkmaar
4-2-3-1
1
Daniel Deen
2
Finn Stam
3
Wouter Goes
4
Maxim Dekker
5
Misha Engel
6
Lewis Schouten
8
Zico Buurmeester
7
Iman Griffith
10
Fedde De Jong
11
Yusuf Barasi
9
Mexx Meerdink
14
Kay Tejan
7
Jearl Margaritha
31
Joshua Sanches
17
Bradly Van Hoeven
21
Joshua Mukeh
10
Justin Mathieu
12
Dean Van der Sluys
24
Vasileios Pavlidis
15
Lorenzo Pique
2
Ilounga Pata
1
Thijs Janssen

TOP Oss
4-2-3-1
Thay người | |||
64’ | Mexx Meerdink Ernest Poku | 70’ | Bradley van Hoeven Omer Gunduz |
64’ | Wouter Goes Nick Twisk | 70’ | Joshua Sanches Arthur Allemeersch |
64’ | Maxim Dekker Jeremiah Esajas | ||
78’ | Mischa Engel Ricuenio Kewal |
Cầu thủ dự bị | |||
Ro-Zangelo Daal | Nicolas Abdat | ||
Ernest Poku | Omer Gunduz | ||
Jayden Addai | Thomas Beekman | ||
Nick Koster | Arthur Allemeersch | ||
Nick Twisk | Trevor David | ||
Ricuenio Kewal | Toshio Lake | ||
Jeremiah Esajas | Kyvon Leidsman | ||
Job Kalisvaart | Lars Van Meurs | ||
Tristan Kuijsten |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong AZ Alkmaar
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây TOP Oss
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 23 | 4 | 6 | 42 | 73 | T T T T T |
2 | ![]() | 33 | 18 | 8 | 7 | 25 | 62 | B T T T T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 7 | 7 | 17 | 61 | T T B T T |
4 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 16 | 59 | B B T B T |
5 | ![]() | 33 | 18 | 4 | 11 | 16 | 58 | T T B T B |
6 | ![]() | 32 | 15 | 8 | 9 | 18 | 53 | T T T H B |
7 | ![]() | 33 | 16 | 5 | 12 | 11 | 53 | B T T T T |
8 | ![]() | 32 | 14 | 8 | 10 | 15 | 50 | T T B T T |
9 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | 10 | 49 | B B B T T |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | -2 | 45 | H T T B B |
11 | ![]() | 32 | 12 | 8 | 12 | 0 | 44 | B T B H H |
12 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | 1 | 41 | T T T H H |
13 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | -4 | 41 | T H B H H |
14 | ![]() | 33 | 8 | 10 | 15 | -8 | 34 | B B H B B |
15 | ![]() | 33 | 9 | 7 | 17 | -24 | 34 | B H T H B |
16 | ![]() | 33 | 7 | 12 | 14 | -29 | 33 | B H B H T |
17 | ![]() | 33 | 8 | 7 | 18 | -13 | 31 | B B B B B |
18 | ![]() | 32 | 6 | 5 | 21 | -26 | 23 | B H H B B |
19 | ![]() | 32 | 3 | 10 | 19 | -42 | 19 | B B B B H |
20 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -23 | 9 | H T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại