Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Jong Ajax vs Jong FC Utrecht hôm nay 12-12-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 3, 12/12

Kết thúc

Jong Ajax

Jong Ajax

2 : 1

Jong FC Utrecht

Jong FC Utrecht

Hiệp một: 1-1
T3, 02:00 12/12/2023
Vòng 18 - Hạng 2 Hà Lan
Sportpark De Toekomst
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Wessel Kooy (Kiến tạo: Tobias Augustinus-Jensen)
37
David Kalokoh (Kiến tạo: Jaydon Banel)
41
Zidane Iqbal
43
Yannick Leliendal
45
Alvaro Henry (Thay: Jaydon Banel)
46
Gibson Yah (Thay: Zidane Iqbal)
46
Tobias Augustinus-Jensen
51
Stanis Idumbo Muzambo (Kiến tạo: Raphael Sarfo)
61
Gabriel Misehouy (Thay: Olaf Gorter)
62
Amourricho van Axel Dongen (Thay: Nassef Chourak)
62
Rida Chahid (Thay: Stanis Idumbo Muzambo)
62
Adrian Blake (Thay: Tobias Augustinus-Jensen)
65
Mees Rijks (Thay: Jesse van de Haar)
65
Rafik el Arguioui (Thay: Sil van der Wegen)
74
Aurelio Oehlers (Thay: Mees Akkerman)
74
Gerald Alders (Thay: David Kalokoh)
83
Alvaro Henry
90

Thống kê trận đấu Jong Ajax vs Jong FC Utrecht

số liệu thống kê
Jong Ajax
Jong Ajax
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
51 Kiểm soát bóng 49
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 12
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jong Ajax vs Jong FC Utrecht

Jong Ajax (4-3-3): Tom De Graaff (1), Tom de Graaff de Graaff (1), Raphael Sarfo (2), Olivier Aertssen (3), Ahmetcan Kaplan (4), Oualid Agougil (5), Nassef Chourak (10), Julian Brandes (6), Olaf Gorter (8), Jaydon Banel (7), Stanis Idumbo-Muzambo (9), David Kalokoh (11)

Jong FC Utrecht (4-3-3): Calvin Raatsie (1), Rickson van Hees (2), Wessel Kooy (3), Joshua Mukeh (14), Yannick Leliendal (5), Sil van der Wegen (10), Silas Andersen (6), Zidane Iqbal (8), Mees Akkerman (7), Jesse van de Haar (9), Tobias Augustinus Jensen (11)

Jong Ajax
Jong Ajax
4-3-3
1
Tom De Graaff
1
Tom de Graaff de Graaff
2
Raphael Sarfo
3
Olivier Aertssen
4
Ahmetcan Kaplan
5
Oualid Agougil
10
Nassef Chourak
6
Julian Brandes
8
Olaf Gorter
7
Jaydon Banel
9
Stanis Idumbo-Muzambo
11
David Kalokoh
11
Tobias Augustinus Jensen
9
Jesse van de Haar
7
Mees Akkerman
8
Zidane Iqbal
6
Silas Andersen
10
Sil van der Wegen
5
Yannick Leliendal
14
Joshua Mukeh
3
Wessel Kooy
2
Rickson van Hees
1
Calvin Raatsie
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
4-3-3
Thay người
46’
Jaydon Banel
Alvaro Henry
46’
Zidane Iqbal
Gibson Osahumen Yah
62’
Nassef Chourak
Amourricho van Axel Dongen
65’
Tobias Augustinus-Jensen
Adrian Blake
62’
Stanis Idumbo Muzambo
Rida Chahid
65’
Jesse van de Haar
Mees Rijks
62’
Olaf Gorter
Gabriel Osei Misehouy
74’
Sil van der Wegen
Rafik El Arguioui
83’
David Kalokoh
Gerald Alders
74’
Mees Akkerman
Aurelio Oehlers
Cầu thủ dự bị
Dies Janse
Per Kloosterboer
Sten Kremers
Gibson Osahumen Yah
Amourricho van Axel Dongen
Rafik El Arguioui
Rida Chahid
Adrian Blake
Gabriel Osei Misehouy
Lynden Edhart
Gerald Alders
Mees Rijks
Rico Speksnijder
Olivier van Eldik
Alvaro Henry
Aurelio Oehlers
Nordin Bukala
Achraf Boumenjal
Kevin Gadellaa
Devin Remie

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
16/10 - 2021
11/01 - 2022
11/12 - 2022
25/04 - 2023
12/12 - 2023
06/02 - 2024

Thành tích gần đây Jong Ajax

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
01/04 - 2025
16/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
04/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
11/02 - 2025

Thành tích gần đây Jong FC Utrecht

Hạng 2 Hà Lan
02/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
09/02 - 2025
28/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3323464273T T T T T
2ExcelsiorExcelsior3318872562B T T T T
3ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
4FC DordrechtFC Dordrecht3317881659B B T B T
5CambuurCambuur33184111658T T B T B
6De GraafschapDe Graafschap3316891956T T T H B
7FC EmmenFC Emmen33165121153B T T T T
8TelstarTelstar33149101551T B T T H
9FC Den BoschFC Den Bosch33148111050B B T T H
10Helmond SportHelmond Sport3312912045T B H H H
11Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3312912-345H T T B B
12FC EindhovenFC Eindhoven3311913-442H B H H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3211813141T T T H H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3381015-834B B H B B
15VVV-VenloVVV-Venlo339717-2434B H T H B
16TOP OssTOP Oss3371214-2933B H B H T
17Jong AjaxJong Ajax338718-1331B B B B B
18Jong PSVJong PSV326521-2623B H H B B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse339915-239H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X