Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Jong Ajax vs Jong FC Utrecht hôm nay 11-12-2022

Giải Hạng 2 Hà Lan - CN, 11/12

Kết thúc

Jong Ajax

Jong Ajax

1 : 2

Jong FC Utrecht

Jong FC Utrecht

Hiệp một: 1-1
CN, 20:30 11/12/2022
Vòng 17 - Hạng 2 Hà Lan
Sportpark De Toekomst
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Eliano Reijnders
30
Christopher Mamengi (Kiến tạo: Derensili Sanches Fernandes)
40
Kristian Hlynsson (Kiến tạo: Lorenzo Lucca)
41
Tristan Gooijer
45+2'
Yuya Ikeshita
54
Sontje Hansen (Thay: Gabriel Misehouy)
61
Jaydon Banel (Thay: Tristan Gooijer)
61
Joshua Rawlins
70
Arjany Martha (Thay: Lorenzo Lucca)
70
Mees Rijks (Kiến tạo: Eliano Reijnders)
73
Gio-Renys Felicia (Thay: Lynden Edhart)
79
Yuya Ikeshita
82
Neal Viereck (Thay: Donny Warmerdam)
87
Neal Viereck (Thay: Donny Warmerdam)
89
Rafik el Arguioui
90
Rafik el Arguioui (Thay: Mees Rijks)
90
Reda Akmum (Thay: Derensili Sanches Fernandes)
90

Thống kê trận đấu Jong Ajax vs Jong FC Utrecht

số liệu thống kê
Jong Ajax
Jong Ajax
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
65 Kiểm soát bóng 35
10 Phạm lỗi 9
24 Ném biên 24
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jong Ajax vs Jong FC Utrecht

Jong Ajax (4-3-3): Tom de Graaff de Graaff (1), Tristan Gooijer (2), Olivier Aertssen (3), Donny Warmerdam (4), Jorrel Hato (5), Kristian Nokkvi Hlynsson (10), Silvano Cliff Robbie Vos (6), Kian Fitz Jim (8), Gabriel Osei Misehouy (11), Lorenzo Lucca (9), Christian Theodor Kjelder Rasmussen (7)

Jong FC Utrecht (4-2-3-1): Calvin Raatsie (1), Joshua James Rawlins (2), Rick Meissen (3), Christopher Mamengi (14), Yannick Leliendal (5), Albert Lottin (8), Yuya Ikeshita (6), Derensili Sanches Fernandes (11), Eliano Reijnders (7), Lynden Edhart (9), Mees Rijks (10)

Jong Ajax
Jong Ajax
4-3-3
1
Tom de Graaff de Graaff
2
Tristan Gooijer
3
Olivier Aertssen
4
Donny Warmerdam
5
Jorrel Hato
10
Kristian Nokkvi Hlynsson
6
Silvano Cliff Robbie Vos
8
Kian Fitz Jim
11
Gabriel Osei Misehouy
9
Lorenzo Lucca
7
Christian Theodor Kjelder Rasmussen
10
Mees Rijks
9
Lynden Edhart
7
Eliano Reijnders
11
Derensili Sanches Fernandes
6
Yuya Ikeshita
8
Albert Lottin
5
Yannick Leliendal
14
Christopher Mamengi
3
Rick Meissen
2
Joshua James Rawlins
1
Calvin Raatsie
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
4-2-3-1
Thay người
61’
Tristan Gooijer
Jaydon Banel
79’
Lynden Edhart
Gio Renys Felicia
61’
Gabriel Misehouy
Sontje Hansen
90’
Derensili Sanches Fernandes
Reda Akmum
70’
Lorenzo Lucca
Ar'jany Martha
90’
Mees Rijks
Rafik El Arguioui
87’
Donny Warmerdam
Neal Viereck
Cầu thủ dự bị
Oualid Agougil
Reda Akmum
Neal Viereck
Ivar Jenner
Charlie Setford
Gio Renys Felicia
Patrickson Delgado
Rafik El Arguioui
Giovanni
Olivier van Eldik
Jaydon Banel
Aurelio Oehlers
Ar'jany Martha
Jozhua Vertrouwd
Sontje Hansen
Achraf Boumenjal
Jeppe Kjaer Jensen
Sep van der Heijden
Kevin Gadellaa
Dylan Timber
Jesse van de Haar

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
16/10 - 2021
11/01 - 2022
11/12 - 2022
25/04 - 2023
12/12 - 2023
06/02 - 2024

Thành tích gần đây Jong Ajax

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
01/04 - 2025
16/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
04/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
11/02 - 2025

Thành tích gần đây Jong FC Utrecht

Hạng 2 Hà Lan
02/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
09/02 - 2025
28/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3323464273T T T T T
2ExcelsiorExcelsior3318872562B T T T T
3ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
4FC DordrechtFC Dordrecht3317881659B B T B T
5CambuurCambuur33184111658T T B T B
6De GraafschapDe Graafschap3316892056T T H B T
7FC EmmenFC Emmen33165121153B T T T T
8TelstarTelstar33149101551T B T T H
9FC Den BoschFC Den Bosch33148111050B B T T H
10Helmond SportHelmond Sport3312912045T B H H H
11Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3312912-445T T B B B
12FC EindhovenFC Eindhoven3311913-442H B H H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3211813141T T T H H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3381015-834B B H B B
15VVV-VenloVVV-Venlo339717-2434B H T H B
16TOP OssTOP Oss3371214-2933B H B H T
17Jong AjaxJong Ajax338718-1331B B B B B
18Jong PSVJong PSV326521-2623B H H B B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse339915-239H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X