![]() Ryu Wakabayashi 13 | |
![]() Mihailo Perovic 75 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Jezero
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây FK Arsenal Tivat
VĐQG Montenegro
Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 45 | 65 | T T H T H |
2 | ![]() | 27 | 15 | 6 | 6 | 15 | 51 | T H T H H |
3 | ![]() | 27 | 8 | 13 | 6 | 2 | 37 | B H T H H |
4 | ![]() | 27 | 10 | 7 | 10 | 1 | 37 | T H T T B |
5 | ![]() | 27 | 10 | 7 | 10 | -3 | 37 | B H T T H |
6 | 27 | 11 | 3 | 13 | -9 | 36 | B B B B T | |
7 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -7 | 32 | B T B T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -15 | 30 | B H H B T |
9 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -10 | 26 | T T H B T |
10 | 27 | 5 | 5 | 17 | -19 | 20 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại