Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả JEF United Chiba vs Vegalta Sendai hôm nay 25-08-2024

Giải J League 2 - CN, 25/8

Kết thúc

JEF United Chiba

JEF United Chiba

4 : 2

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

Hiệp một: 1-1
CN, 17:00 25/08/2024
Vòng 28 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Takumi Mase (Thay: Ryota Takada)
10
Shuto Okaniwa (Thay: Naoki Tsubaki)
25
Eronildo (Kiến tạo: Yuta Goke)
28
Renji Matsui
45+4'
Eduardo (Kiến tạo: Shuto Okaniwa)
45+7'
Ryunosuke Sagara (Thay: Keito Arita)
46
Shuto Okaniwa
50
Motohiko Nakajima
54
Aoi Kudo (Thay: Masayuki Okuyama)
56
Taishi Taguchi (Thay: Eduardo)
56
Akiyuki Yokoyama (Thay: Koya Kazama)
56
Shogo Sasaki (Kiến tạo: Shuto Okaniwa)
65
Shogo Sasaki
67
Hiiro Komori (Kiến tạo: Masaru Hidaka)
76
Yoshiki Matsushita (Thay: Kazuki Nagasawa)
80
Ryunosuke Sugawara (Thay: Motohiko Nakajima)
80
Hiiro Komori (Kiến tạo: Shogo Sasaki)
85
Dudu (Thay: Hiiro Komori)
90
Hiroto Goya (Thay: Kazuki Tanaka)
90
Hiroto Goya
90+4'

Thống kê trận đấu JEF United Chiba vs Vegalta Sendai

số liệu thống kê
JEF United Chiba
JEF United Chiba
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
53 Kiểm soát bóng 47
13 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát JEF United Chiba vs Vegalta Sendai

JEF United Chiba (4-4-2): Ryota Suzuki (23), Issei Takahashi (2), Riku Matsuda (36), Shogo Sasaki (22), Masaru Hidaka (67), Kazuki Tanaka (7), Manato Shinada (44), Eduardo (33), Naoki Tsubaki (14), Koya Kazama (8), Hiiro Komori (10)

Vegalta Sendai (4-4-2): Akihiro Hayashi (33), Ryota Takada (2), Yuki Saneto (13), Masahiro Sugata (5), Masayuki Okuyama (32), Keito Arita (23), Renji Matsui (6), Kazuki Nagasawa (37), Motohiko Nakajima (7), Yuta Goke (11), Eronildo (98)

JEF United Chiba
JEF United Chiba
4-4-2
23
Ryota Suzuki
2
Issei Takahashi
36
Riku Matsuda
22
Shogo Sasaki
67
Masaru Hidaka
7
Kazuki Tanaka
44
Manato Shinada
33
Eduardo
14
Naoki Tsubaki
8
Koya Kazama
10 2
Hiiro Komori
98
Eronildo
11
Yuta Goke
7
Motohiko Nakajima
37
Kazuki Nagasawa
6
Renji Matsui
23
Keito Arita
32
Masayuki Okuyama
5
Masahiro Sugata
13
Yuki Saneto
2
Ryota Takada
33
Akihiro Hayashi
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
4-4-2
Thay người
25’
Naoki Tsubaki
Shuto Okaniwa
10’
Ryota Takada
Takumi Mase
56’
Eduardo
Taishi Taguchi
46’
Keito Arita
Ryunosuke Sagara
56’
Koya Kazama
Akiyuki Yokoyama
56’
Masayuki Okuyama
Aoi Kudo
90’
Hiiro Komori
Dudu
80’
Kazuki Nagasawa
Yoshiki Matsushita
90’
Kazuki Tanaka
Hiroto Goya
80’
Motohiko Nakajima
Ryunosuke Sugawara
Cầu thủ dự bị
Kazuki Fujita
Koki Matsuzawa
Kohei Yamakoshi
Takumi Mase
Taishi Taguchi
Yoshiki Matsushita
Shuto Okaniwa
Aoi Kudo
Dudu
Hiromu Kamada
Akiyuki Yokoyama
Ryunosuke Sagara
Hiroto Goya
Ryunosuke Sugawara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
05/06 - 2022
27/08 - 2022
28/05 - 2023
23/09 - 2023
27/04 - 2024
25/08 - 2024

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 2
05/04 - 2025
30/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
23/03 - 2025
16/03 - 2025

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
05/04 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-3
J League 2
23/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JEF United ChibaJEF United Chiba87011221T T T B T
2Omiya ArdijaOmiya Ardija8512716T B T B H
3Jubilo IwataJubilo Iwata8512216B T T T H
4V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7421614T H T T B
5Vegalta SendaiVegalta Sendai8422314H H B T T
6FC ImabariFC Imabari7331412T T H T H
7Tokushima VortisTokushima Vortis8332212H B H T B
8Fujieda MYFCFujieda MYFC8332112H T H T B
9Oita TrinitaOita Trinita8251111H H H T H
10Kataller ToyamaKataller Toyama7313110T T H B B
11Roasso KumamotoRoasso Kumamoto7313-110B H B T T
12Ventforet KofuVentforet Kofu8314-210H B B T T
13Sagan TosuSagan Tosu8314-410H T T B T
14Montedio YamagataMontedio Yamagata823319T T H H H
15Mito HollyhockMito Hollyhock823309H H B T B
16Consadole SapporoConsadole Sapporo8305-69B T T B T
17Blaublitz AkitaBlaublitz Akita8305-79B B B T B
18Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi8134-26B H B B H
19Iwaki FCIwaki FC8035-93H B B B B
20Ehime FCEhime FC8026-92B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X